无忧无虑
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wú yōu wú lǜ
- Bản dịch tiếng Việt: Vô ưu vô lự (無憂無慮)
- Cấu tạo thành ngữ: 「无」(Vô: Không có)
+ 「忧」(Ưu: Ưu tư, lo lắng) + 「无」(Vô: Không có) + 「虑」(Lự: Lo nghĩ, trăn trở) - Ý nghĩa: Trạng thái hoàn toàn không có chút lo lắng hay phiền muộn nào, tâm hồn luôn bình an và tự tại. Nó chỉ một tâm cảnh tươi sáng, tự do, không bị gánh nặng tinh thần đè nặng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「无忧无虑」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự giải phóng tinh thần: Thông qua cấu trúc lặp lại của từ Vô (无) đi kèm với Ưu (忧 - ưu phiền) và Lự (虑 - lo nghĩ), thành ngữ này nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn thoát khỏi mọi áp lực và căng thẳng tinh thần.
- Sự thuần khiết và hồn nhiên: Thành ngữ này gợi lên cảm giác hạnh phúc thuần khiết, không vướng bụi trần, thường được dùng cho trẻ em, động vật hoặc khi miêu tả về một chốn đào nguyên lý tưởng.
3. Cách dùng
「无忧无虑」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Miêu tả tuổi thơ và thanh xuân: Thường được dùng trong ngữ cảnh hoài niệm về thời thơ ấu, khi con người chưa phải gánh vác trách nhiệm hay lo lắng về tương lai.
- Ví dụ:「看着孩子们在草地上无忧无虑地奔跑,我不禁想起了自己的童年。」
(Nhìn lũ trẻ vô ưu vô lự chạy nhảy trên bãi cỏ, tôi bất giác nhớ về thời thơ ấu của mình.)
- Ví dụ:「看着孩子们在草地上无忧无虑地奔跑,我不禁想起了自己的童年。」
- Trạng thái sống lý tưởng: Miêu tả cuộc sống thanh thản, tách biệt khỏi áp lực công việc, chẳng hạn như sau khi nghỉ hưu hoặc trong kỳ nghỉ.
- Ví dụ:「退休后,他过上了种花养鱼、无忧无虑的田园生活。」
(Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc đời điền viên vô ưu vô lự, chỉ vui với việc trồng hoa nuôi cá.)
- Ví dụ:「退休后,他过上了种花养鱼、无忧无虑的田园生活。」
- Miêu tả tính cách và thái độ: Diễn tả tính cách lạc quan, không để tâm đến những chuyện nhỏ nhặt. Đôi khi có thể mang hàm ý nhẹ nhàng về việc thiếu cảnh giác.
- Ví dụ:「她性格开朗,整天无忧无虑的,好像从来没有什么烦恼。」
(Cô ấy tính tình cởi mở, suốt ngày vô ưu vô lự, cứ như thể chưa từng biết buồn phiền là gì.)
- Ví dụ:「她性格开朗,整天无忧无虑的,好像从来没有什么烦恼。」
Ví dụ khác:
- 那段无忧无虑的大学时光,是我们最美好的回忆。
(Khoảng thời gian đại học vô ưu vô lự đó là kỷ niệm đẹp nhất của chúng tôi.) - 小鸟在树枝上无忧无虑地歌唱。
(Những chú chim nhỏ đang hót ca vô ưu vô lự trên cành cây.) - 父母努力工作,就是为了让孩子能过上无忧无虑的生活。
(Cha mẹ nỗ lực làm việc chính là để con cái có thể sống một cuộc đời vô ưu vô lự.) - 有时候我很羡慕他那种无忧无虑的心态。
(Đôi khi tôi rất ngưỡng mộ tâm thế vô ưu vô lự đó của anh ấy.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Lý tưởng và thực tế: Trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh và áp lực, Vô ưu vô lự (无忧无虑) trở thành một trạng thái tinh thần lý tưởng mà nhiều người khao khát đạt được.
- Đặc quyền của trẻ nhỏ: Trong văn hóa Á Đông, cụm từ này gắn liền mật thiết với khái niệm tuổi thơ. Người lớn đạt được trạng thái này thường được coi là có Phúc khí (福气), nhưng nếu một người có trách nhiệm mà quá vô ưu vô lự thì có thể bị xem là Vô tâm vô phế (没心没肺) - tức là hời hợt, thiếu suy nghĩ.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 无牵无挂 (wú qiān wú guà): Vô khiên vô quái: Không có gì vướng bận hay lo nghĩ, thân thể nhẹ nhàng tự tại.
- 逍遥自在 (xiāo yáo zì zài): Tiêu dao tự tại: Thong dong, tự do tự tại, không bị bất cứ điều gì ràng buộc.
- 自由自在 (zì yóu zì zài): Tự do và không bị ràng buộc.link
- 怡然自得 (yí rán zì dé): Tự hài lòng và vui vẻ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 忧心忡忡 (yōu xīn chōng chōng): Ưu tâm xung xung: Lòng đầy lo âu, phiền muộn nặng nề.
- 心事重重 (xīn shì chóng chóng): Tâm sự trùng trùng: Có nhiều tâm sự, lo nghĩ khiến lòng không được thanh thản.
- 提心吊胆 (tí xīn diào dǎn): Trong trạng thái lo lắng và sợ hãi.link
- 愁眉苦脸 (chóu méi kǔ liǎn): Mặt ủ mày ê, vẻ mặt buồn rầu, lo lắng.link
6. Tóm tắt
Vô ưu vô lự (无忧无虑) là một thành ngữ diễn tả trạng thái tâm lý rạng rỡ, không chút lo âu hay bất an. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả sự hồn nhiên của trẻ thơ hoặc một cuộc sống lý tưởng không áp lực. Đây là một biểu đạt rất phổ biến và gần gũi, xuất hiện rộng rãi từ giao tiếp hàng ngày cho đến các tác phẩm văn học.
