background texture

无所事事

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wú suǒ shì shì
  • Bản dịch tiếng Việt: Vô sở sự sự
  • Cấu tạo thành ngữ: Không có (phủ định)Trợ từ kết cấu, kết hợp với động từ tạo thành cụm danh từLàm, thực hiện (động từ)Công việc, sự việc (danh từ)
  • Ý nghĩa: Trạng thái không có việc gì cần làm, chỉ biết lãng phí thời gian hoặc cố tình lười biếng. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhưng đôi khi cũng chỉ sự rảnh rỗi đơn thuần.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

无所事事 bao gồm các sắc thái sau.

  • Cấu trúc của "Sự sự" (事事): Trong cụm "Sự sự", chữ "Sự" đầu tiên đóng vai trò động từ (làm), chữ "Sự" thứ hai là danh từ (việc). Cấu trúc này có nghĩa là "không có việc gì để làm".
  • Vô vi và lười biếng: Thành ngữ này không chỉ mô tả thực tế khách quan là không có việc làm (như thất nghiệp), mà còn nhấn mạnh trạng thái tinh thần uể oải, thiếu chí tiến thủ.

3. Cách dùng

无所事事 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Chỉ trích thái độ lười biếng: Dùng để phê phán người không có việc làm ổn định hoặc lười biếng, suốt ngày rong chơi.
    • Ví dụ:他毕业后一直无所事事,整天待在家里打游戏。
      Anh ta sau khi tốt nghiệp cứ vô sở sự sự, suốt ngày ở nhà chơi game.)
  • Sự rảnh rỗi tạm thời: Mô tả việc không có gì làm trong một khoảng thời gian nhất định, không nhất thiết mang nghĩa chỉ trích nặng nề.
    • Ví dụ:退休后的头几个月,他感到有些无所事事,很不适应。
      Mấy tháng đầu sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy hơi vô sở sự sự, rất khó thích nghi.)
  • Sự trì trệ của tổ chức: Chỉ tình trạng phi sản xuất khi nhân viên không có vai trò rõ ràng hoặc công việc cụ thể.
    • Ví dụ:公司如果不进行改革,很多员工就会处于无所事事的状态。
      Nếu công ty không cải cách, nhiều nhân viên sẽ rơi vào tình trạng vô sở sự sự.)

Ví dụ khác:

  1. 与其在这里无所事事,不如找点书来看看。
    Thà tìm sách mà đọc còn hơn là vô sở sự sự ở đây.
  2. 那个富二代整天无所事事,只知道挥霍家里的钱。
    Phú nhị đại đó suốt ngày vô sở sự sự, chỉ biết tiêu xài tiền của gia đình.
  3. 假期太长了,我也开始觉得无所事事了。
    Kỳ nghỉ dài quá, tôi cũng bắt đầu cảm thấy vô sở sự sự.
  4. 我不喜欢这种无所事事的生活,我想找一份有挑战性的工作。
    Tôi không thích cuộc sống vô sở sự sự này, tôi muốn tìm một công việc đầy thử thách.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Đức tính cần cù: Trong văn hóa Á Đông, 'Cần cù' (勤勉) luôn được coi là đức tính hàng đầu. Câu nói 'Nghiệp tinh ư cần' (业精于勤) của Hàn Dũ (韩愈) trong tác phẩm 'Tiến học giải' (进学解) nhấn mạnh rằng sự nghiệp thành công nhờ chăm chỉ, do đó 'Vô sở sự sự' bị coi là trạng thái tiêu cực.
  • Cách dùng hiện đại: Gần đây giới trẻ có trào lưu 'Tảng bình' (躺平 - nằm yên mặc kệ đời), nhưng 'Vô sở sự sự' là một thuật ngữ cổ hơn, nhấn mạnh vào trạng thái 'trống rỗng' không hoạt động sản xuất.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Vô sở sự sự" (无所事事) mô tả trạng thái không có việc gì làm, để thời gian trôi qua lãng phí. Cần lưu ý cấu trúc "sự sự" (事事) gồm một động từ và một danh từ kết hợp với nhau.

Bài luận thành ngữ

wú suǒ shì shì
无所事事
Không làm gì, vô định
xiǎng xiàng想象yī xià一下xiàn zài现在shìyí gè一个xià yǔ下雨dexīng qī tiān星期天xià wǔ下午

Hãy tưởng tượng bây giờ là một buổi chiều Chủ nhật mưa.

gāng gāng刚刚shuìleyí gè一个hěnzhǎngdewǔ jiào午觉xǐng lái醒来shíyǐ jīng已经shìxià wǔ下午sì diǎn四点le

Bạn vừa mới ngủ một giấc trưa dài, khi tỉnh dậy đã là 4 giờ chiều.

fáng jiān房间hěnànhěnān jìng安静

Phòng rất tối và yên tĩnh.

bìnglèisuǒ yǐ所以bù xiǎng不想zàishuìle

Bạn không mệt nên không muốn ngủ nữa.

dàn shì但是bù xiǎng不想gōng zuò工作bù xiǎng不想dǎ sǎo打扫fáng jiān房间shèn zhì甚至bù xiǎng不想kàn shū看书

Nhưng bạn cũng không muốn làm việc, không muốn dọn dẹp phòng, thậm chí không muốn đọc sách.

ná qǐ拿起shǒu jī手机huálejǐ xià几下jué de觉得méi yì si没意思yòufàng xià放下

Bạn cầm điện thoại, lướt vài cái, thấy chán rồi đặt xuống.

zǒudàochú fáng厨房dǎ kāi打开bīng xiāng冰箱kànlekànlǐ miàn里面è饿yòuguān shàng关上

Bạn đi đến bếp mở tủ lạnh, nhìn vào bên trong, không đói nên đóng lại.

zàifáng jiān房间zǒu lái zǒu qù走来走去zhī dào知道jiē xià lái接下来gāibǎ shǒu把手fàngzàinǎ lǐ哪里

Bạn đi đi lại lại trong phòng, không biết nên đặt tay ở đâu tiếp theo.

zhè zhǒng这种gǎn jué感觉zhè zhǒng这种xīn lǐ心里yǒu diǎn有点kōngyǒu diǎn有点wú liáo无聊shèn zhì甚至yǒuyì diǎn diǎn一点点bù ān不安dezhuàng tài状态jiùjiàowú suǒ shì shì无所事事

Cảm giác này, trạng thái trong lòng hơi trống rỗng, hơi buồn chán, thậm chí hơi bất an, gọi là “无所事事”.

hěnduōxué xí zhě学习者kàn dào看到zhè ge这个huìjué de觉得jiù shì就是yǒu kòng有空huò zhě或者xiū xī休息

Nhiều người học thấy từ này sẽ nghĩ nó chỉ có nghĩa là “rảnh rỗi” hoặc “nghỉ ngơi”.

zhèshìzuìdewù qū误区

Đó là hiểu lầm lớn nhất.

rú guǒ如果gāng gāng刚刚kǎo wán shì考完试hǎi biān海边tǎngleyī zhěng tiān一整天hěnkāi xīn开心hěnshū fú舒服jiàofàng sōng放松jiàoxiǎng shòu享受shēng huó生活

Nếu bạn vừa thi xong, đi biển nằm cả ngày, rất vui và thoải mái, đó gọi là “thư giãn”, đó gọi là “tận hưởng cuộc sống”.

bú shì不是wú suǒ shì shì无所事事

Đó không phải là “无所事事”.

wú suǒ shì shì无所事事deguān jiàn关键zài yú在于méi yǒu没有mù biāo目标zhī dào知道yàozhù yì lì注意力fàngzàinǎ lǐ哪里

Điểm mấu chốt của “无所事事” là: bạn không có mục tiêu, bạn không biết nên tập trung chú ý vào đâu.

tīng qǐ lái听起来tōng cháng通常shìyǒuyì diǎn一点xiāo jí消极de

Nó thường nghe có chút tiêu cực.

bǐ rú比如kàn jiàn看见lín jū邻居jiādehái zi孩子dà xué大学bì yè毕业bàn nián半年lezhǎogōng zuò工作xué xí学习měi tiān每天zhǐ shì只是zàijiē shàng街上xián guàng闲逛huò zhě或者zàijiāfā dāi发呆

Ví dụ, bạn thấy đứa trẻ hàng xóm, tốt nghiệp đại học đã nửa năm, không tìm việc, không học hành, mỗi ngày chỉ lang thang trên phố hoặc ngồi mơ màng ở nhà.

zhè shí hòu这时候kě yǐ可以yáo yáo tóu摇摇头shuōzhěng tiān整天wú suǒ shì shì无所事事zhè yàng这样xià qù下去bù xíng不行

Lúc này, bạn có thể lắc đầu nói: “Nó cả ngày 无所事事, thế này không được.”

zàizhè lǐ这里bú shì不是zàishuōhěnxiánshìzàipī píng批评zàilàng fèi浪费shí jiān时间derén shēng人生méi yǒu没有fāng xiàng方向

Ở đây, bạn không nói nó rảnh rỗi, bạn đang phê phán nó: nó đang lãng phí thời gian, cuộc đời không có hướng đi.

suǒ yǐ所以qǐngjì zhù记住zhèzuìguān jiàn关键depàn duàn判断xiū xī休息shìwèi le为了gènghǎochū fā出发érwú suǒ shì shì无所事事shìxiàngchuánshī qù失去lefāng xiàng方向yī yàng一样zàishuǐ miàn水面shàngluànpiāo

Vì vậy, hãy nhớ câu đánh giá quan trọng nhất này: Nghỉ ngơi là để chuẩn bị cho sự khởi đầu tốt hơn; còn “无所事事” thì giống như con thuyền mất phương hướng, trôi dạt trên mặt nước.

xià cì下次dāngfā xiàn发现zì jǐ自己huò zhě或者bié rén别人bù jǐn不仅méishì qíng事情zuòér qiě而且yīn wèi因为méishì qíng事情zuòérgǎn dào感到kōng xū空虚shèn zhì甚至biàn dé变得lǎn sǎn懒散deshí hòu时候nà ge那个cáishìwú suǒ shì shì无所事事

Lần tới, khi bạn thấy mình hoặc người khác không chỉ không có việc gì làm mà còn cảm thấy trống rỗng, thậm chí trở nên lười biếng vì điều đó, thì từ đó chính là “无所事事”.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 无所事事!

0/50