无足轻重
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wú zú qīng zhòng
- Bản dịch tiếng Việt: Vô túc khinh trọng
- Cấu tạo thành ngữ: 「无」(Vô (không có))
+ 「足」(Túc (đáng để, đủ để)) + 「轻重」(Khinh trọng (sức nặng, mức độ quan trọng)) - Ý nghĩa: Chỉ những sự vật hoặc con người có giá trị hoặc ảnh hưởng quá nhỏ bé, đến mức có hay không cũng không làm thay đổi tình hình chung. Thường dùng để chỉ sự tồn tại mờ nhạt, không đáng để tâm.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「无足轻重」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thiếu hụt sức ảnh hưởng: Cấu trúc của thành ngữ là 'Vô (không)' + 'Túc (đáng)' + 'Khinh trọng (sức nặng)'. Nó nhấn mạnh việc hoàn toàn không có đủ sức nặng để xoay chuyển hay tác động đến tình thế.
- Tính chất có thể thay thế: Thành ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về việc 'có cũng được mà không có cũng chẳng sao' (Khả hữu khả vô - 可有可无). Ví dụ như một người vắng mặt thì tổ chức vẫn vận hành bình thường, hoặc một ý kiến bị bác bỏ thì kết luận vẫn không thay đổi.
3. Cách dùng
「无足轻重」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá nhân vật hoặc địa vị: Dùng để mô tả những người không có quyền phát ngôn hoặc quyết định trong tổ chức, như nhân viên cấp thấp hoặc vai phụ. Có thể dùng để tự khiêm tốn hoặc hạ thấp người khác.
- Ví dụ:「在这个庞大的公司里,我只是一个无足轻重的小职员。」
(Trong cái công ty khổng lồ này, tôi chỉ là một nhân viên quèn vô túc khinh trọng.)
- Ví dụ:「在这个庞大的公司里,我只是一个无足轻重的小职员。」
- Coi nhẹ sự việc hoặc ý kiến: Dùng trong ngữ cảnh gạt bỏ những vấn đề nhỏ nhặt không gây ảnh hưởng đến kết quả chung hoặc những ý kiến không cần thiết phải xem xét.
- Ví dụ:「比起公司的生存问题,这点损失简直是无足轻重。」
(So với vấn đề sinh tồn của công ty, chút tổn thất này thực sự là vô túc khinh trọng.)
- Ví dụ:「比起公司的生存问题,这点损失简直是无足轻重。」
- Vị thế trong lịch sử hoặc xã hội: Dùng để nhận định khách quan rằng sức mạnh hay sự tồn tại của cá nhân là rất nhỏ bé trước dòng chảy lịch sử hoặc cấu trúc xã hội lớn lao.
- Ví dụ:「在历史的长河中,个人的得失显得那么无足轻重。」
(Trong dòng chảy dài của lịch sử, sự được mất của cá nhân trở nên thật vô túc khinh trọng.)
- Ví dụ:「在历史的长河中,个人的得失显得那么无足轻重。」
Ví dụ khác:
- 他的意见在董事会上无足轻重,根本没人听。
(Ý kiến của anh ta tại cuộc họp hội đồng quản trị vô túc khinh trọng, chẳng ai thèm nghe cả.) - 对于整个项目来说,这个细节无足轻重,可以忽略不计。
(Đối với toàn bộ dự án, chi tiết này vô túc khinh trọng, có thể bỏ qua không tính.) - 不要以为自己无足轻重,每个人的努力都能带来改变。
(Đừng nghĩ rằng bản thân mình vô túc khinh trọng, nỗ lực của mỗi người đều có thể mang lại sự thay đổi.) - 外界的评价对我来说已经无足轻重了,我只想做好自己的事。
(Đánh giá từ bên ngoài đối với tôi đã là chuyện vô túc khinh trọng rồi, tôi chỉ muốn làm tốt việc của mình.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Đối chiếu với từ trái nghĩa: Thành ngữ này tạo thành một cặp đối lập hoàn hảo với **Cử túc khinh trọng (举足轻重)** (chỉ cần nhấc chân là sức nặng thay đổi, ý nói mỗi hành động đều ảnh hưởng đến đại cục). Việc nhớ theo cặp sẽ giúp người học hiểu sâu hơn.
- Lưu ý khi sử dụng: Khi dùng để nói về người khác, đây có thể là một cách diễn đạt rất khiếm nhã (ngụ ý 'anh là kẻ vô giá trị'). Do đó, cần thận trọng khi dùng trực tiếp với đối phương. Nó thường được dùng để tự khiêm tốn hoặc mô tả khách quan/phê phán một bên thứ ba.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 举足轻重 (jǔ zú qīng zhòng): Cử túc khinh trọng: Vô cùng quan trọng, mọi động thái đều ảnh hưởng đến đại cục.
- 至关重要 (zhì guān zhòng yào): Chí quan trọng yếu: Cực kỳ quan trọng, mang tính then chốt.link
- 重中之重 (zhòng zhōng zhī zhòng): Điều quan trọng nhất trong số những điều quan trọng.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Vô túc khinh trọng (无足轻重)** diễn tả trạng thái không có sức ảnh hưởng hay giá trị đáng kể đối với tổng thể. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của **Cử túc khinh trọng (举足轻重)** (vô cùng quan trọng). Trong tiếng Việt, nó được dùng khi muốn gạt bỏ những ý kiến, chi tiết vụn vặt hoặc để thể hiện sự khiêm tốn về vị trí của bản thân trong một tập thể lớn.
