早出晚归
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zǎo chū wǎn guī
- Bản dịch tiếng Việt: Tảo xuất vãn quy
- Cấu tạo thành ngữ: 「早」(Tảo (sáng sớm))
+ 「出」(Xuất (ra khỏi nhà, đi ra ngoài)) + 「晚」(Vãn (buổi tối muộn)) + 「归」(Quy (trở về, về nhà)) - Ý nghĩa: Sáng sớm đã rời nhà đi, tối muộn mới trở về. Thành ngữ này miêu tả cuộc sống vô cùng bận rộn, chăm chỉ làm việc hoặc học tập từ sáng sớm tới đêm khuya vì sinh kế hoặc mục tiêu cá nhân.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「早出晚归」 bao gồm các sắc thái sau.
- Khắc họa đức tính cần cù và lối sống bận rộn: Không đơn thuần chỉ nói về độ dài của thời gian ở bên ngoài, thành ngữ hàm chứa lời khen ngợi và sự trân trọng đối với nỗ lực làm việc vất vả vì sinh kế hoặc mục tiêu phấn đấu.
- Biểu thị nhịp sống thường nhật: Thường không dùng cho những chuyến đi đơn lẻ nhất thời, mà nhấn mạnh vào thói quen hoặc nhịp sống duy trì liên tục qua từng ngày.
- Sự đồng cảm với nỗi vất vả: Thường xuất hiện trong lời nói khi người đối thoại muốn bày tỏ lòng thấu hiểu, cảm thông trước nỗi vất vả mưu sinh nuôi sống gia đình.
3. Cách dùng
「早出晚归」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Lao động vì sinh kế gia đình: Thường dùng để khắc họa sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ, làm lụng không quản ngày đêm để lo tiền học phí và chi phí sinh hoạt cho con cái.
- Ví dụ:「父母为了供我上大学,每天早出晚归地打工。」
(Để có tiền cho tôi học đại học, bố mẹ ngày nào cũng đi sớm về khuya làm thuê kiếm sống.)
- Ví dụ:「父母为了供我上大学,每天早出晚归地打工。」
- Nỗ lực học tập và thi cử: Miêu tả hình ảnh học sinh, sinh viên ôn thi đại học hoặc thi lấy chứng chỉ, cả ngày miệt mài học tập tại thư viện từ sáng đến tối.
- Ví dụ:「高三那一年,他每天早出晚归,在图书馆里拼命刷题。」
(Năm lớp 12 đó, ngày nào cậu ấy cũng đi sớm về khuya, cắm đầu giải đề luyện thi trong thư viện.)
- Ví dụ:「高三那一年,他每天早出晚归,在图书馆里拼命刷题。」
- Bận rộn đến mức thiếu thời gian gặp gỡ gia đình: Dùng trong ngữ cảnh chia sẻ hoặc cảm thông khi một người quá bận rộn với công việc, hầu như không có thời gian trò chuyện cùng người thân.
- Ví dụ:「他最近工作太忙,早出晚归的,连跟孩子说句话的时间都没有。」
(Dạo này anh ấy bận việc quá, cứ sớm đi tối về, đến thời gian nói chuyện với con cũng chẳng có.)
- Ví dụ:「他最近工作太忙,早出晚归的,连跟孩子说句话的时间都没有。」
Ví dụ khác:
- 创业初期,团队的所有人都是早出晚归,终于把项目做成功了。
(Thời kỳ đầu khởi nghiệp, cả nhóm ai nấy đều đi sớm về khuya, cuối cùng cũng đưa dự án đến thành công.) - 那些早出晚归的环卫工人,为城市的整洁默默奉献着。
(Những công nhân vệ sinh môi trường đi sớm về khuya ấy đang thầm lặng cống hiến cho sự sạch đẹp của thành phố.) - 为了早点攒够买房的首付,小李这两年早出晚归,兼职了好几份工作。
(Để nhanh chóng gom đủ tiền đặt cọc mua nhà, hai năm nay Tiểu Lý luôn đi sớm về khuya, làm thêm tới mấy công việc.) - 虽然每天早出晚归很辛苦,但看到业绩不断提升,他心里觉得很充实。
(Tuy ngày nào cũng đi sớm về khuya rất vất vả, nhưng khi nhìn thấy thành tích không ngừng tăng lên, anh ấy cảm thấy lòng rất mãn nguyện.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh điển cố: Nguồn gốc thành ngữ có thể bắt nguồn từ câu chuyện trong tác phẩm Chiến Quốc Sách (战国策) - phần Tề sách lục (齐策六). Mẹ của Vương Tôn Giả (王孙贾), một vị quan nước Tề, từng nói với con: "Nhữ triều xuất nhi vãn lai, tắc ngô ỷ môn nhi vọng" (Con sớm đi tối về thì mẹ tựa cửa trông ngóng), thể hiện tấm lòng người mẹ luôn hướng về người con đi làm việc sớm hôm.
- Sự liên hệ với tiếng Việt: Thành ngữ chữ Hán "Tảo xuất vãn quy" (早出晚归) hoàn toàn tương đồng về nghĩa và ngữ cảnh với câu thành ngữ dân gian tiếng Việt "Đi sớm về khuya" hay "Sớm đi tối về", đều nhằm tôn vinh đức tính siêng năng chịu khó của người lao động.
- Phân biệt với từ gần nghĩa: Trong khi thành ngữ "Phi tinh đái nguyệt" (披星戴月 - đội sao mang trăng) mang sắc thái văn chương hoa mỹ và nhấn mạnh sự vất vả gian nan trên đường dài, thì "Tảo xuất vãn quy" (早出晚归) lại rất bình dị, gần gũi với đời sống làm việc, học tập thường nhật.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 起早贪黑 (qǐ zǎo tān hēi): Thức khuya dậy sớm để làm lụng chăm chỉ.
- 披星戴月 (pī xīng dài yuè): Đội sao mang trăng, miêu tả việc vất vả bôn ba làm việc ngoài trời từ đêm tối đến sáng.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 好逸恶劳 (hào yì wù láo): Hám nhàn ghét động, chỉ thích an nhàn hưởng thụ mà lười lao động.
- 无所事事 (wú suǒ shì shì): Vô sở sự sự, nhàn rỗi không làm việc gì, sống lêu lổng qua ngày.link
6. Tóm tắt
"Tảo xuất vãn quy" (早出晚归) là thành ngữ dùng để chỉ lối sống đi sớm về khuya vì công việc hoặc học tập. Trong tiếng Việt, thành ngữ này tương ứng tự nhiên với cách nói quen thuộc "đi sớm về khuya" hoặc "sớm đi tối về". Cụm từ thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trân trọng trước tinh thần chịu thương chịu khó và đức tính cần cù mưu sinh.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 2
