background texture

晴空万里

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qíng kōng wàn lǐ
  • Bản dịch tiếng Việt: Tình không vạn lý
  • Cấu tạo thành ngữ: Tình (trời quang, không mưa hay mây)Không (bầu trời)Vạn (mười nghìn, ẩn dụ cho số lượng rất lớn hoặc khoảng cách rất xa)Lý (dặm, đơn vị đo khoảng cách)
  • Ý nghĩa: Bầu trời trong xanh không một gợn mây, trải dài đến tận chân trời. Dùng để tả thời tiết cực kỳ đẹp và quang đãng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

晴空万里 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh sự bao la: Vì có chứa từ Vạn lý (万里), thành ngữ này không chỉ tả trời quang mà còn nhấn mạnh quy mô rộng lớn, vô tận của bầu trời.
  • Sự tươi sáng mang tính ẩn dụ: Ngoài thời tiết thực tế, nó còn được dùng để chỉ triển vọng tương lai tươi sáng hoặc tâm hồn thanh thản, không chút lo âu.

3. Cách dùng

晴空万里 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Miêu tả thời tiết: Dùng trong du lịch, sự kiện hoặc hội thoại hàng ngày để diễn tả việc được tận hưởng thời tiết tuyệt vời.
    • Ví dụ:那天正好是晴空万里,非常适合去海边拍照。
      Hôm đó đúng lúc trời quang mây tạnh, rất thích hợp để đi ra bờ biển chụp ảnh.)
  • Miêu tả tâm trạng: Dùng để ẩn dụ khi những lo âu, phiền muộn tan biến, tâm hồn trở nên thanh thản và vui vẻ.
    • Ví dụ:听到这个好消息,他的心情顿时如同晴空万里
      Nghe thấy tin tốt này, tâm trạng anh ấy bỗng chốc trở nên vui tươi rạng rỡ như bầu trời không gợn mây.)
  • Biểu đạt văn chương: Thường dùng trong tiểu thuyết hoặc bài văn để dẫn dắt miêu tả cảnh vật, mang sắc thái trang trọng và đẹp đẽ.
    • Ví dụ:抬头望去,头顶是晴空万里,脚下是碧波荡漾。
      Ngước mắt nhìn lên, trên đầu là bầu trời xanh bao la, dưới chân là sóng biếc dập dềnh.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然预报有雨,但实际上却是晴空万里
    Mặc dù dự báo có mưa, nhưng thực tế lại là trời quang mây tạnh.
  2. 飞机穿过云层后,眼前便是一片晴空万里
    Sau khi máy bay xuyên qua tầng mây, trước mắt là một bầu trời xanh ngắt bao la.
  3. 希望你的未来像今天的蓝天一样,晴空万里
    Hy vọng tương lai của bạn cũng giống như bầu trời xanh hôm nay, tươi sáng rạng rỡ.
  4. 在这晴空万里的日子里,我们举行了毕业典礼。
    Vào ngày trời quang mây tạnh tuyệt đẹp này, chúng tôi đã tổ chức lễ tốt nghiệp.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Biểu tượng của điềm lành: Trong văn hóa Hán ngữ, 'trời quang' là biểu tượng của sự tốt lành, đặc biệt là Vạn lý (万里) ngụ ý không có vật cản, mọi việc thuận lợi.
  • Cách diễn đạt cố định: Khi bắt đầu bài văn hay bài phát biểu về thời tiết, cụm từ 'Hôm nay trời quang mây tạnh...' (今天晴空万里...) là một cách mở đầu kinh điển và chuẩn mực.
  • Sự đối lập: Thường được đối lập với các thành ngữ như Ô vân mật bố (乌云密布 - mây đen giăng lối) để làm nổi bật sự bình yên và hạnh phúc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Tình không vạn lý (晴空万里) là thành ngữ miêu tả bầu trời xanh bao la, không một gợn mây. Không chỉ dùng để tả thời tiết, nó còn được dùng làm ẩn dụ cho tâm trạng vui vẻ, phấn khởi hoặc một tương lai tươi sáng. Đây là một biểu đạt tích cực, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, tương tự như cách dùng của cụm từ Vạn lý vô vân (万里无云).

Bài luận thành ngữ

qíng kōng wàn lǐ
晴空万里
Bầu trời trong xanh vạn dặm
wǒ men我们xiānláixiǎng xiàng想象yí gè一个huà miàn画面

Trước tiên, chúng ta hãy cùng tưởng tượng một khung cảnh.

jīng lì经历lelián mián连绵jǐ tiān几天deyīn yǔ阴雨huò zhě或者shìyí gè一个chén mèn沉闷dedōng tiān冬天zhī hòu之后hū rán忽然yǒuyī tiān一天zǒu chū走出jiā mén家门tái qǐ抬起tóu

Sau những ngày mưa dầm dề liên miên, hoặc sau một mùa đông ảm đạm, bỗng một ngày, bạn bước ra khỏi cửa và ngẩng đầu lên.

fā xiàn发现tóu dǐng头顶deyán sè颜色biànle

Bạn nhận ra màu sắc trên đỉnh đầu đã thay đổi.

bù zài不再shìhuī sè灰色bù zài不再shìnà zhǒng那种dàn dàn淡淡dedàizhewù qì雾气debáiér shì而是yī piàn一片fēi cháng非常chún jìng纯净fēi cháng非常shēn suì深邃delán sè蓝色

Không còn là màu xám, cũng không còn là màu trắng nhạt mang theo hơi sương, mà là một màu xanh lam rất thuần khiết và sâu thẳm.

kànbú dào不到yī sī一丝yún cǎi云彩shì xiàn视线méi yǒu没有rèn hé任何zǔ dǎng阻挡hǎo xiàng好像zhèpiànlán sè蓝色yì zhí一直yán shēn延伸dàoleshì jiè世界dejìn tóu尽头

Bạn không nhìn thấy một gợn mây, tầm nhìn không có bất kỳ sự cản trở nào, dường như sắc xanh này kéo dài mãi đến tận cùng thế giới.

zàizhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种jí zhì极致detōng tòu通透gǎnjiàoqíng kōng wàn lǐ晴空万里

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để miêu tả cảm giác trong trẻo tột cùng này, gọi là 晴空万里.

zhè ge这个dejié gòu结构hěnměi

Cấu trúc của từ này rất đẹp.

qíng kōng晴空shuōdeshìtiān qì天气dezhuàng tài状态yì si意思shìqíng lǎng晴朗detiān kōng天空érwàn lǐ万里shuōdeshìkōng jiān空间dejù lí距离

晴空 nói về trạng thái thời tiết, nghĩa là bầu trời quang đãng; còn 万里 nói về khoảng cách không gian.

wèi shén me为什么fēiyàojiā shàng加上wàn lǐ万里zhèliǎng gè两个ne

Tại sao nhất thiết phải thêm hai chữ 万里 này vào?

yīn wèi因为zhǐ yǒu只有jiā shàng加上lewàn lǐ万里cái néng才能gǎn jué dào感觉到nà zhǒng那种jù dà巨大deqì shì气势

Bởi vì chỉ khi thêm 万里, bạn mới có thể cảm nhận được khí thế to lớn đó.

bú shì不是tóu dǐng头顶yī xiǎo kuài一小块lán tiān蓝天ér shì而是dānghuán gù sì zhōu环顾四周dōng nán xī běi东南西北mù guāng suǒ jí目光所及dedì fāng地方quán bù全部dōushìgān gān jìng jìng干干净净de

Nó không phải là một mảnh trời xanh nhỏ bé trên đỉnh đầu, mà là khi bạn nhìn quanh bốn phía đông tây nam bắc, tất cả những nơi tầm mắt chạm tới đều sạch sẽ tinh khôi.

zhèshìyī zhǒng一种fēi cháng非常dà qì大气deměi

Đây là một vẻ đẹp rất "khoáng đạt".

wǒ men我们zàishēng huó生活zhōngyòngdàoqíng kōng wàn lǐ晴空万里deshí hòu时候wǎng wǎng往往bàn suí伴随zheyī zhǒng一种tè bié特别yú kuài愉快dexīn qíng心情

Khi chúng ta sử dụng 晴空万里 trong cuộc sống, thường đi kèm với một tâm trạng đặc biệt vui vẻ.

yě xǔ也许shìjì huà计划lehěnjiǔdelǚ xíng旅行zhōng yú终于chū fā出发le

Có lẽ là chuyến du lịch bạn đã lên kế hoạch từ lâu, cuối cùng cũng khởi hành.

fēi jī飞机chuān guò穿过yún céng云层cóngchuāng hù窗户wǎngwàikànshàng miàn上面jiù shì就是qíng kōng wàn lǐ晴空万里

Máy bay xuyên qua tầng mây, bạn nhìn ra ngoài cửa sổ, phía trên chính là 晴空万里.

yě xǔ也许shìqiū tiān秋天pá shān爬山zhànzàishān dǐng山顶shàngfēnghěnliáng shuǎng凉爽tóu dǐng头顶shìwú biān wú jì无边无际delán tiān蓝天

Có lẽ là đi leo núi vào mùa thu, đứng trên đỉnh núi, gió mát rượi, trên đầu là bầu trời xanh bao la vô tận.

zàizhè yàng这样detiān kōng天空xiàrénhuìjué de觉得tè bié特别fàng sōng放松

Dưới bầu trời như vậy, con người sẽ cảm thấy đặc biệt thư thái.

yīn wèi因为méi yǒu没有yún céng云层dezhē dǎng遮挡yáng guāng阳光kě yǐ可以háo wú bǎo liú毫无保留xià lái下来yīn wèi因为shì yě视野zú gòu足够kāi kuò开阔xīn lǐ心里denà xiē那些fán nǎo烦恼hǎo xiàng好像biàn dé变得hěnmiǎo xiǎo渺小le

Vì không có tầng mây che khuất, ánh nắng có thể rắc xuống không chút giữ lại; vì tầm nhìn đủ rộng mở, những phiền muộn trong lòng dường như cũng trở nên rất nhỏ bé.

suǒ yǐ所以qíng kōng wàn lǐ晴空万里xíng róng形容debù jǐn jǐn不仅仅shìhǎotiān qì天气gèngxiàngshìyī zhǒng一种guǎng kuò广阔tōng tòu通透dexīn jìng心境

Vì vậy, 晴空万里 không chỉ miêu tả thời tiết tốt, nó còn giống như một tâm cảnh rộng mở, thông suốt.

àn shì暗示zhezhàng ài障碍xiāo chú消除leyīn mái阴霾sàn qù散去leyī qiè一切dōubiàn dé变得qīng xī清晰kě jiàn可见

Nó ám chỉ rằng: chướng ngại đã được loại bỏ, u ám đã tan biến, mọi thứ đều trở nên rõ ràng dễ thấy.

xià cì下次dāngyù dào遇到zhè yàng这样yí gè一个méi yǒu没有rèn hé任何zá zhì杂质dehǎotiān qì天气bù fáng不妨tíng xià停下jiǎo bù脚步duōkànjǐ yǎn几眼tiān kōng天空

Lần tới, khi bạn gặp một ngày thời tiết tốt không chút tạp chất như vậy, đừng ngần ngại dừng bước và ngắm nhìn bầu trời nhiều hơn một chút.

nà zhǒng那种qíng kōng wàn lǐ晴空万里degǎn jué感觉yě xǔ也许nénggěidài lái带来yī zhěng tiān一整天dehǎoxīn qíng心情

Cảm giác 晴空万里 đó có lẽ sẽ mang lại cho bạn tâm trạng tốt cả ngày.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 晴空万里!

0/50