有的放矢
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yǒu dì fàng shǐ
- Bản dịch tiếng Việt: Hữu đích phóng thỉ
- Cấu tạo thành ngữ: 「有」(Hữu: có, sở hữu)
+ 「的」(Đích: bia ngắm, mục tiêu (trong ngữ cảnh này phát âm là 'dì')) + 「放」(Phóng: bắn ra, thả ra) + 「矢」(Thỉ: mũi tên) - Ý nghĩa: Bắn tên khi đã có bia ngắm. Nghĩa bóng chỉ việc lời nói hay hành động đều có mục đích và đối tượng rõ ràng, mang tính xác đáng và hiệu quả cao.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「有的放矢」 bao gồm các sắc thái sau.
- Mục tiêu xác định: Nhấn mạnh trạng thái trước khi hành động đã xác định rõ vấn đề hoặc đối tượng (bia ngắm) cần giải quyết.
- Ý thức mục đích và tính hiệu quả: Không chỉ đơn thuần là có mục đích, mà còn hàm ý hành động đó phù hợp với tình hình và mang lại kết quả thực tế.
- Lưu ý về phát âm: Chữ Đích (的) thông thường đọc là 'de', nhưng trong thành ngữ này mang nghĩa 'bia ngắm' nên phải đọc là 'dì'.
3. Cách dùng
「有的放矢」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kinh doanh và Chiến lược: Dùng để đánh giá hoặc yêu cầu các kế hoạch tiếp thị, chỉ đạo giáo dục phải phù hợp với nhu cầu thực tế của đối tượng.
- Ví dụ:「我们在制定营销方案时必须有的放矢,不能盲目投入。」
(Khi lập phương án tiếp thị, chúng ta phải có mục tiêu rõ ràng, không được đầu tư mù quáng.)
- Ví dụ:「我们在制定营销方案时必须有的放矢,不能盲目投入。」
- Phê bình và Thảo luận: Mô tả những ý kiến hoặc lời phê bình sắc bén, xoáy sâu vào vấn đề cụ thể thay vì nói lý thuyết suông.
- Ví dụ:「他的批评有的放矢,指出了项目中存在的关键问题。」
(Lời phê bình của anh ấy rất trúng đích, chỉ ra được vấn đề then chốt trong dự án.)
- Ví dụ:「他的批评有的放矢,指出了项目中存在的关键问题。」
Ví dụ khác:
- 老师针对每个学生的弱点,有的放矢地进行了辅导。
(Thầy giáo đã căn cứ vào điểm yếu của từng học sinh để phụ đạo một cách có mục tiêu rõ ràng.) - 这篇社论有的放矢,深刻分析了当前的社会矛盾。
(Bài xã luận này rất trúng đích, phân tích sâu sắc những mâu thuẫn xã hội hiện nay.) - 只有调查清楚情况,才能有的放矢地解决问题。
(Chỉ khi điều tra rõ tình hình mới có thể giải quyết vấn đề một cách đúng trọng tâm.) - 说话要有的放矢,不要漫无边际地闲扯。
(Khi nói chuyện cần phải có trọng tâm, đừng tán gẫu lan man không biên giới.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Thành ngữ này có nguồn gốc từ các văn bản thời Tống (宋代), nhưng trở nên phổ biến trong tiếng Hán hiện đại nhờ Mao Trạch Đông (毛泽东).
- Trong phong trào Chỉnh phong (整风运动), Mao Trạch Đông đã dùng hình ảnh này để thuyết phục rằng lý luận của Chủ nghĩa Mác-Lênin (马克思列宁主义) là mũi tên, còn thực tiễn cách mạng Trung Quốc là bia ngắm.
- Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng trong các kỳ thi năng lực Hán ngữ vì cách phát âm đặc biệt của chữ Đích (的).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 对症下药 (duì zhèng xià yào): Bốc thuốc đúng bệnh. Nghĩa là đưa ra giải pháp phù hợp với cốt lõi của vấn đề.
- 一针见血 (yī zhēn jiàn xiě): Một kim thấy máu. Chỉ lời nói sắc bén, đâm trúng điểm yếu hoặc bản chất vấn đề.
- 实事求是 (shí shì qiú shì): Tìm kiếm sự thật từ thực tế; thực tế và thực dụng.link
- 因人而异 (yīn rén ér yì): Tùy mỗi người mà khác nhau.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 无的放矢 (wú dì fàng shǐ): Bắn tên không bia. Chỉ những lời nói không căn cứ hoặc hành động không có mục đích.
- 漫无边际 (màn wú biān jì): Mênh mông không bờ bến. Chỉ lời nói hoặc bài viết tản mạn, không vào trọng tâm.
- 离题万里 (lí tí wàn lǐ): Đi lạc đề rất xa.link
- 胡思乱想 (hú sī luàn xiǎng): Suy nghĩ lung tung, không có căn cứ hoặc không thực tế.link
6. Tóm tắt
Hữu đích phóng thỉ (有的放矢) là một thành ngữ tích cực, ví việc hành động giống như bắn tên phải có mục tiêu cụ thể. Trong giao tiếp và công việc, nó khen ngợi cách tiếp cận đúng trọng tâm, tránh lãng phí nguồn lực vào những việc vô ích. Cần lưu ý chữ Đích (的) ở đây phát âm là 'dì'.
