background texture

大吃一惊

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: dà chī yī jīng
  • Bản dịch tiếng Việt: Đại ngật nhất kinh (Hết sức ngạc nhiên)
  • Cấu tạo thành ngữ: Đại: To lớn, mức độ cao (nhấn mạnh mức độ kinh ngạc).Ngật: Chịu, nhận hoặc bị tác động (trong ngữ cảnh này không có nghĩa là ăn).Nhất: Một, ở đây chỉ sự phát sinh tức thời của một hành động hoặc trạng thái.Kinh: Kinh ngạc, hoảng hốt, chấn động tâm lý.
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái vô cùng kinh ngạc khi gặp phải một sự việc hoặc tin tức không ngờ tới. Đây là cách biểu đạt sự 'ngạc nhiên' phổ biến và trung tính nhất, có thể dùng cho cả những bất ngờ tích cực lẫn tiêu cực.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

大吃一惊 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ngữ pháp của chữ 'Ngật' (吃): Chữ 'Ngật' (吃) ở đây không phải là ăn uống, mà mang nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'nhận lấy' một tác động nào đó, tương tự như trong từ 'Ngật khuy' (吃亏 - chịu thiệt) hay 'Ngật khẩn' (吃紧 - căng thẳng).
  • Mức độ kinh ngạc: Việc thêm chữ 'Đại' (大) cho thấy mức độ nghiêm trọng hơn hẳn so với từ 'Kinh ngạc' (吃惊) thông thường. Nó được dùng khi sự việc vượt xa mọi dự liệu.
  • Phản ứng thụ động: Thành ngữ này diễn tả một phản ứng tâm lý tức thời trước kích thích từ bên ngoài, không phải là một hành động tự phát.

3. Cách dùng

大吃一惊 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tin tức hoặc sự thật bất ngờ: Thường dùng nhất khi phản ứng trước một thông báo đột ngột hoặc một sự thật khác xa với dự đoán.
    • Ví dụ:听到这个消息,大家都大吃一惊,谁也没想到他会辞职。
      Nghe tin này, mọi người đều hết sức ngạc nhiên, không ai ngờ rằng anh ấy lại từ chức.)
  • Cấu trúc sai khiến (Làm cho ai đó ngạc nhiên): Thường dùng trong cấu trúc 'Nhượng (ai đó) đại ngật nhất kinh' để chỉ việc làm cho người khác phải sửng sốt.
    • Ví dụ:他的进步之快令所有老师都大吃一惊
      Sự tiến bộ nhanh chóng của cậu ấy đã khiến tất cả thầy cô phải kinh ngạc.)
  • Dùng trong câu phủ định (Không có gì đáng ngạc nhiên): Dùng để diễn tả việc một kết quả nằm trong dự tính, không gây ra cú sốc nào.
    • Ví dụ:对于这个结果,我并不感到大吃一惊,因为早有预兆。
      Đối với kết quả này, tôi không cảm thấy quá ngạc nhiên vì đã có điềm báo từ trước.)

Ví dụ khác:

  1. 打开门的一瞬间,眼前的景象让我大吃一惊
    Khoảnh khắc mở cửa ra, cảnh tượng trước mắt làm tôi kinh hồn bạt vía.
  2. 原本以为是个小错误,检查后才发现问题严重得让人大吃一惊
    Vốn tưởng chỉ là một lỗi nhỏ, sau khi kiểm tra mới phát hiện vấn đề nghiêm trọng đến mức khiến người ta phải ngỡ ngàng.
  3. 他突然出现在婚礼现场,让在场的宾客都大吃一惊
    Anh ấy đột nhiên xuất hiện tại lễ cưới khiến toàn bộ khách mời có mặt đều kinh ngạc tột độ.
  4. 这一发现让科学界大吃一惊
    Phát hiện này đã gây chấn động giới khoa học.
  5. 看到账单上的数字,我不由得大吃一惊
    Nhìn thấy con số trên hóa đơn, tôi không khỏi giật mình kinh hãi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Đây là thành ngữ chỉ sự 'ngạc nhiên' phổ biến nhất trong tiếng Hán, có phạm vi sử dụng cực kỳ rộng rãi từ khẩu ngữ đến văn viết.
  • Sắc thái tình cảm: Rất trung tính. Có thể dùng cho 'bất ngờ hạnh phúc' hoặc 'tin dữ'. Tuy nhiên, nếu dùng độc lập không có ngữ cảnh, người nghe thường liên tưởng đến phản ứng trước một sự cố hoặc biến cố bất ngờ.
  • Tính linh hoạt: Có thể dùng dạng ngắn gọn là 'Ngật liễu nhất kinh' (吃了一惊 - giật mình), nhưng thêm chữ 'Đại' sẽ giúp nhấn mạnh cường độ của sự sửng sốt.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Đại ngật nhất kinh (大吃一惊)** là thành ngữ tiêu chuẩn nhất để diễn tả mức độ 'vô cùng kinh ngạc' trước một sự việc ngoài dự tính. Dù là chuyện vui hay buồn, thành ngữ này đều lột tả được cú sốc tâm lý mạnh mẽ hơn so với từ 'Kinh ngạc' (吃惊) thông thường. Cần lưu ý chữ 'Ngật' (吃) ở đây mang nghĩa là 'chịu/nhận' tác động chứ không phải là 'ăn'.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 大吃一惊!

0/50