background texture

目瞪口呆

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: mù dèng kǒu dāi
  • Bản dịch tiếng Việt: Mục đặng khẩu đãi
  • Cấu tạo thành ngữ: Mắt (Mục)Trợn mắt, nhìn chằm chằm do kinh ngạc (Đặng)Miệng (Khẩu)Ngẩn ngơ, đờ đẫn, không phản ứng (Đãi)
  • Ý nghĩa: Trạng thái kinh ngạc, sợ hãi hoặc gặp chuyện bất ngờ đến mức mắt trợn tròn, miệng há hốc ra mà không nói nên lời, tâm trí như bị đóng băng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

目瞪口呆 bao gồm các sắc thái sau.

  • Mô tả phản ứng cơ thể: Thành ngữ này chỉ đích danh biểu cảm cụ thể: 'mắt mở to, miệng há hốc'. Nó không chỉ mang nghĩa bóng mà còn mô tả một cú sốc mạnh đến mức làm biến đổi sắc mặt.
  • Tính đa dạng của nguyên nhân: Không chỉ dùng cho nỗi sợ hãi, thành ngữ này còn dùng cho mọi tình huống mà tư duy không theo kịp: khi thấy cảnh tượng khó tin, nghe tin tức ngoài dự đoán, hoặc cực kỳ kinh ngạc.
  • Sự ngưng trệ tạm thời: Nhấn mạnh vào sắc thái bị 'đóng băng' tại chỗ, không kịp phản ứng. Đây là cách diễn đạt nắm bắt 'khoảnh khắc trống rỗng' trước khi chuyển sang hành động tiếp theo.

3. Cách dùng

目瞪口呆 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự việc ngoài dự tính: Dùng khi đối mặt với tin tức hoặc cảnh tượng không thể tin nổi khiến bản thân mất đi khả năng ngôn ngữ.
    • Ví dụ:听到这个突如其来的消息,在场的所有人都惊得目瞪口呆
      Nghe thấy tin tức đột ngột này, tất cả những người có mặt đều kinh ngạc đến mức mục đặng khẩu đãi.)
  • Kinh ngạc trước kỹ năng hoặc màn trình diễn: Dùng để diễn tả trạng thái bị choáng ngợp bởi kỹ thuật hoặc màn trình diễn quá tuyệt vời (ngữ cảnh tích cực).
    • Ví dụ:魔术师精彩绝伦的表演让观众们看得目瞪口呆
      Màn trình diễn tuyệt vời của ảo thuật gia khiến khán giả xem đến mức mục đặng khẩu đãi.)
  • Phản ứng trước sai lầm hoặc hành động kỳ quặc: Diễn tả trạng thái cạn lời khi thấy ai đó mắc lỗi nghiêm trọng hoặc có hành động đi ngược lại lẽ thường.
    • Ví dụ:看着他把刚买的手机扔进水里,朋友们都目瞪口呆
      Nhìn anh ta ném chiếc điện thoại vừa mới mua xuống nước, bạn bè đều mục đặng khẩu đãi.)

Ví dụ khác:

  1. 这惊人的一幕让大家都目瞪口呆,半天说不出话来。
    Cảnh tượng kinh ngạc này khiến mọi người đều mục đặng khẩu đãi, hồi lâu không nói nên lời.
  2. 面对如此荒唐的要求,他一时目瞪口呆,不知该如何回应。
    Đối mặt với yêu cầu vô lý như vậy, anh ấy nhất thời mục đặng khẩu đãi, không biết phải đáp lại thế nào.
  3. 那个平时胆小的孩子竟然敢顶撞老师,同学们都吓得目瞪口呆
    Đứa trẻ vốn nhút nhát ấy vậy mà dám cãi lại thầy giáo, các bạn cùng lớp đều sợ đến mức mục đặng khẩu đãi.
  4. 看到账单上的数字,他目瞪口呆,不敢相信自己花了这么多钱。
    Nhìn thấy con số trên hóa đơn, anh ấy mục đặng khẩu đãi, không dám tin mình đã tiêu nhiều tiền đến thế.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tính cụ thể trong biểu đạt: Thành ngữ tiếng Hán thường dùng các động tác cơ thể để biểu thị trạng thái tâm lý, và đây là một ví dụ điển hình. Nó biến biểu cảm kinh ngạc kiểu truyện tranh thành ngôn từ.
  • Tần suất sử dụng: Đây là một trong những thành ngữ phổ biến nhất để diễn tả sự 'kinh ngạc', được dùng rộng rãi từ hội thoại hàng ngày đến văn chương.
  • Chức năng ngữ pháp: Thường được dùng làm bổ ngữ kết quả hoặc trạng thái, ví dụ như 'Kinh hãi đến mức mục đặng khẩu đãi (吓得目瞪口呆)' hoặc 'Nhìn đến mức mục đặng khẩu đãi (看得目瞪口呆)'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Mục đặng khẩu đãi (目瞪口呆) miêu tả trạng thái sững sờ, 'đứng hình' vì quá ngạc nhiên hoặc sợ hãi. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ 'há hốc mồm' hay 'ngây người'. Đây là biểu đạt rất phổ biến trong tiếng Hán hiện đại, dùng được cho cả sự ngạc nhiên tích cực (thán phục) lẫn tiêu cực (kinh hãi, ngỡ ngàng), thường xuất hiện trong cấu trúc '~得目瞪口呆'.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 目瞪口呆!

0/50