background texture

五颜六色

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wǔ yán liù sè
  • Bản dịch tiếng Việt: Ngũ nhan lục sắc
  • Cấu tạo thành ngữ: Ngũ (số 5, trong tiếng Hán thường dùng để ẩn dụ cho số lượng nhiều).Nhan (nhan sắc, màu sắc, sắc mặt).Lục (số 6, kết hợp với số 5 để nhấn mạnh sự đa dạng, phức tạp).Sắc (màu sắc, chủng loại).
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái có nhiều màu sắc sặc sỡ, đa dạng xen lẫn nhau. Đây là thành ngữ phổ biến nhất để nói về sự "rực rỡ" hoặc "đa sắc màu" trong tiếng Trung hiện đại, dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

五颜六色 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự đa dạng về thị giác: Theo nghĩa đen, nó chỉ trạng thái nhiều màu sắc tươi sáng cùng tồn tại. Thường dùng cho hoa cỏ, quần áo, ánh đèn.
  • Sự phong phú về chủng loại (Nghĩa bóng): Không chỉ màu sắc, thành ngữ này còn dùng để chỉ sự tạp nham hoặc phong phú của ý kiến, lối sống, hàng hóa.
  • Vai trò của số 'Ngũ' và 'Lục': Đây không phải là 5 hay 6 màu cụ thể, mà là cấu trúc 'Ngũ... Lục...' để nhấn mạnh sự 'nhiều' và 'phức tạp' trong tiếng Hán.

3. Cách dùng

五颜六色 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Mô tả vật lý (Giao tiếp hàng ngày): Dùng để mô tả những vật có nhiều màu sắc như vườn hoa, khinh khí cầu, quần áo. Đây là cách dùng cơ bản nhất.
    • Ví dụ:花园里开满了五颜六色的花朵,非常漂亮。
      Trong vườn hoa nở rộ đủ loại sắc màu, vô cùng xinh đẹp.)
  • Sự đa dạng trừu tượng: Biểu thị cuộc sống hoặc văn hóa phong phú, đầy biến hóa và thú vị.
    • Ví dụ:大学生活应该是五颜六色的,不仅仅只有学习。
      Đời sống đại học nên đa sắc màu, không chỉ có mỗi việc học.)
  • Sự hỗn tạp (Nghĩa trung tính/tiêu cực): Đôi khi dùng để mô tả sự lộn xộn, không đồng nhất hoặc các loại hóa chất, đồ uống có màu sắc kỳ lạ.
    • Ví dụ:桌子上摆满了五颜六色的鸡尾酒,看起来很诱人。
      Trên bàn bày đầy những ly cocktail đủ màu sắc, trông thật hấp dẫn.)

Ví dụ khác:

  1. 节日期间,街道上挂满了五颜六色的灯笼。
    Trong dịp lễ hội, đường phố treo đầy những chiếc lồng đèn sặc sỡ màu sắc.
  2. 小丑穿着五颜六色的衣服在舞台上表演。
    Chú hề mặc bộ đồ nhiều màu sắc biểu diễn trên sân khấu.
  3. 海底世界真是奇妙,有各种五颜六色的鱼类。
    Thế giới dưới đáy biển thật kỳ diệu, có đủ loại cá ngũ nhan lục sắc.
  4. 由于污染,这条河的水变成了五颜六色的。
    Do ô nhiễm, nước của con sông này đã biến thành đủ thứ màu sắc kỳ lạ.
  5. 不管是黑白还是五颜六色,只要是好照片就行。
    Dù là ảnh đen trắng hay ảnh màu, chỉ cần là ảnh đẹp là được.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Cách dùng con số: Trong tiếng Trung có nhiều thành ngữ dùng cặp số như Tam (三) - Tứ (四), Ngũ (五) - Lục (六), Thất (七) - Bát (八) để chỉ sự 'nhiều' hoặc 'hỗn loạn' (Ví dụ: Ngũ hoa bát môn 五花八门, Thất thượng bát hạ 七上八下).
  • Tần suất sử dụng: Đây là thành ngữ cực kỳ phổ biến, từ trẻ em đến người lớn đều dùng trong đời sống hàng ngày. Nó mang tính khẩu ngữ hơn so với Ngũ thái tân phân (五彩缤纷).
  • Sắc thái: Về cơ bản mang nghĩa tích cực là 'đẹp', nhưng tùy ngữ cảnh có thể ám chỉ sự 'lòe loẹt' hoặc 'nhức mắt'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Ngũ nhan lục sắc (五颜六色) là cách nói thông dụng nhất để chỉ sự đa dạng về màu sắc. Trong tiếng Trung, con số 5 và 6 không chỉ số lượng cụ thể mà là biểu tượng cho sự phong phú, đa dạng. Thành ngữ này thường dùng để khen ngợi cảnh đẹp hoặc đồ vật, nhưng cũng có thể dùng để mô tả khách quan một trạng thái hỗn hợp nhiều màu sắc.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 五颜六色!

0/50