background texture

杂乱无章

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zá luàn wú zhāng
  • Bản dịch tiếng Việt: Tạp loạn vô chương
  • Cấu tạo thành ngữ: Tạp: Pha trộn, nhiều loại lẫn lộnLoạn: Rối loạn, không ngăn nắpVô: Không cóChương: Chương pháp, trật tự, quy tắc
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái sự vật, sự việc hỗn loạn, không có bất kỳ trình tự hay quy tắc nào. Thành ngữ này thường được dùng để phê phán nội dung bài nói, cấu trúc văn chương hoặc quá trình tư duy rời rạc, thiếu hệ thống và logic.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

杂乱无章 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh sự vô kỷ luật: Không chỉ đơn thuần là 'bừa bộn', thành ngữ này nhấn mạnh việc không tồn tại 'Chương' (quy tắc hay hệ thống), tức là sự vô kế hoạch đến mức không thể thu xếp được.
  • Áp dụng cho các đối tượng trừu tượng: Dù có thể dùng cho vật lý như phòng bẩn, nhưng nó thường xuyên được dùng cho các đối tượng trừu tượng như tranh luận, văn chương, hệ thống quản lý thiếu cấu trúc cần thiết.
  • Đánh giá tiêu cực: Mang tính chất của một 'từ miệt thị', thường dùng trong ngữ cảnh phê phán sự kém hiệu quả hoặc thiếu tính logic.

3. Cách dùng

杂乱无章 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Môi trường, bố trí vật lý: Mô tả phòng ốc, bàn làm việc hoặc các khu vực đô thị không được sắp xếp ngăn nắp, lộn xộn.
    • Ví dụ:他的办公桌上堆满了文件,杂乱无章,找个东西都要半天。
      Trên bàn làm việc của anh ấy chất đầy tài liệu, tạp loạn vô chương, muốn tìm cái gì cũng mất nửa ngày.)
  • Tư duy, phát ngôn, văn chương: Chỉ trạng thái cấu trúc logic hỗn loạn, không hiểu người nói/viết muốn truyền đạt trọng tâm gì.
    • Ví dụ:这篇报告写得杂乱无章,根本看不出重点在哪里。
      Bản báo cáo này viết rất tạp loạn vô chương, hoàn toàn không thấy được trọng tâm ở đâu.)
  • Cuộc sống, quản lý, quy trình: Dùng để phê phán thái độ sống tùy tiện, thiếu kế hoạch hoặc quy trình làm việc không được hệ thống hóa.
    • Ví dụ:如果没有明确的计划,我们的工作就会变得杂乱无章
      Nếu không có kế hoạch rõ ràng, công việc của chúng ta sẽ trở nên tạp loạn vô chương.)

Ví dụ khác:

  1. 仓库里的货物摆放得杂乱无章,盘点起来非常困难。
    Hàng hóa trong kho được xếp đặt tạp loạn vô chương, khiến việc kiểm kê vô cùng khó khăn.
  2. 由于缺乏统一指挥,现场的救援行动显得有些杂乱无章
    Do thiếu sự chỉ huy thống nhất, hoạt động cứu hộ tại hiện trường có vẻ hơi tạp loạn vô chương.
  3. 他脑子里杂乱无章,一时想不出解决办法。
    Đầu óc anh ấy đang tạp loạn vô chương, nhất thời không nghĩ ra được cách giải quyết.
  4. 这种杂乱无章的生活方式对健康很不利。
    Kiểu lối sống tạp loạn vô chương này rất có hại cho sức khỏe.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ bài 'Tống Mạnh Đông Dã tự (送孟东野序)' của văn nhân thời Đường là Hàn Dũ (韩愈), trong đó có câu: 'Kỳ vi ngôn dã, tạp loạn nhi vô chương (其为言也,杂乱而无章)'. Ban đầu nó chỉ việc lời nói hoặc văn chương thiếu trật tự, nhưng hiện nay được dùng rộng rãi cho cả sự bừa bộn vật lý.
  • Phân biệt với 'Loạn thất bát táo (乱七八糟)': Từ đồng nghĩa 'Loạn thất bát táo' mang tính khẩu ngữ cao, nhấn mạnh cảm xúc về sự bẩn thỉu hoặc khó chịu. Trong khi đó, 'Tạp loạn vô chương' mang tính mô tả khách quan hơn, phù hợp dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng để chỉ trích sự thiếu hụt hệ thống và logic.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Tạp loạn vô chương (杂乱无章)** không chỉ nói về sự bừa bộn vật lý mà còn nhấn mạnh vào việc thiếu hụt 'Chương pháp (章法)' - tức là quy tắc hoặc hệ thống. So với từ khẩu ngữ **Loạn thất bát táo (乱七八糟)**, thành ngữ này mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết để chỉ trích sự thiếu logic một cách khách quan.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 杂乱无章!

0/50