background texture

枉费心机

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wǎng fèi xīn jī
  • Bản dịch tiếng Việt: Uổng phí tâm cơ
  • Cấu tạo thành ngữ: Uổng (vô ích, uổng công)Phí (tiêu tốn, hao phí)心机Tâm cơ (mưu tính, kế sách, thường là tính toán sâu xa)
  • Ý nghĩa: Dùng hết tâm trí, mưu kế để đạt được mục đích nào đó nhưng cuối cùng lại không có kết quả, công cốc. Thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những âm mưu hoặc tính toán không thành, thường dùng để phê phán.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

枉费心机 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sắc thái của từ 'Tâm cơ' (心机): Từ này không chỉ sự nỗ lực đơn thuần mà ám chỉ những tính toán chi li, mưu đồ hoặc thủ đoạn ngầm. Do đó, nó thường dùng cho những trường hợp mưu đồ xấu bị thất bại hơn là những nỗ lực thiện chí không thành công.
  • Sự nhấn mạnh vào tính vô ích: Sự kết hợp giữa 'Uổng' (枉 - vô ích) và 'Phí' (费 - tiêu tốn) nhấn mạnh rằng mọi năng lượng bỏ ra đều trở nên vô nghĩa, đồng thời mang âm hưởng mỉa mai đối với kẻ thất bại.

3. Cách dùng

枉费心机 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Cảnh cáo hoặc mỉa mai đối thủ: Dùng khi đối phương cố gắng hãm hại mình hoặc tìm cách trục lợi bất chính, nhằm khẳng định rằng những nỗ lực đó sẽ vô ích.
    • Ví dụ:你别再想骗取公司的机密了,这完全是枉费心机
      Đừng hòng đánh cắp bí mật của công ty nữa, việc đó hoàn toàn là uổng phí tâm cơ thôi.)
  • Miêu tả một kế hoạch xấu bị thất bại: Mô tả tình huống một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng (thường là kế hoạch không tốt) bị đổ bể do các yếu tố bên ngoài hoặc do đối phương đã đề phòng.
    • Ví dụ:他试图通过造谣来毁坏对手的名誉,结果大家都不信,真是枉费心机
      Hắn định tung tin đồn để hạ bệ danh dự của đối thủ, nhưng kết quả là không ai tin, thật đúng là uổng phí tâm cơ.)

Ví dụ khác:

  1. 与其枉费心机去走后门,不如踏踏实实提高自己的能力。
    Thay vì uổng phí tâm cơ đi cửa sau, thà rằng hãy vững vàng nâng cao năng lực của bản thân.
  2. 警方早已布下天罗地网,罪犯想要逃跑只能是枉费心机
    Cảnh sát đã sớm giăng thiên la địa võng, tội phạm muốn bỏ trốn cũng chỉ là uổng phí tâm cơ.
  3. 他算计了一辈子,最后却落得众叛亲离,可谓枉费心机
    Hắn tính toán cả đời, cuối cùng lại rơi vào cảnh người thân xa lánh, mọi người quay lưng, đúng là uổng phí tâm cơ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tiểu thuyết cổ điển như Hồng Lâu Mộng (红楼梦) thời nhà Thanh hay Phong Thần Diễn Nghĩa (封神演义) thời nhà Minh.
  • Trong Phong Thần Diễn Nghĩa (封神演义) có câu thơ: 'Uổng phí tâm cơ không phí lực, tuyết tiêu xuân thủy nhất trường không' (枉费心机空费力,雪消春水一场空), ý nói mọi mưu tính đều tan biến như tuyết tan dưới dòng nước xuân, tất cả chỉ là hư vô.
  • Lưu ý sử dụng: Thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực. Nếu muốn nói về sự nỗ lực chân chính nhưng không thành công, người ta thường dùng Bạch phí lực khí (白费力气) để thể hiện sự đồng cảm, thay vì dùng Uổng phí tâm cơ (枉费心机) mang tính mỉa mai.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Uổng phí tâm cơ (枉费心机)** được dùng khi những mưu đồ hoặc kế hoạch tính toán chi li bị thất bại hoàn toàn. Nó mang sắc thái phê phán, mỉa mai, tương tự như câu 'xôi hỏng bỏng không' hoặc 'gậy ông đập lưng ông' trong các tình huống dùng thủ đoạn nhưng không thành.

Bài luận thành ngữ

wǎng fèi xīn jī
枉费心机
Uổng công vô ích
shēng huó生活zhōngyǒu méi yǒu有没有jiànguòzhè yàng这样yī zhǒng一种qíng kuàng情况

Trong cuộc sống, bạn đã bao giờ thấy tình huống như thế này chưa?

yǒu rén有人wèi le为了dá dào达到yí gè一个mù dì目的xiǎnglehěnduōbàn fǎ办法ràolehěnduōwān lù弯路

Có người để đạt được một mục đích mà nghĩ ra đủ mọi cách, đi đường vòng rất nhiều.

kě néng可能zàixīn lǐ心里jì suàn计算lehěnjiǔjué de觉得zì jǐ自己dejì huà计划fēi cháng非常wán měi完美shèn zhì甚至jué de觉得zì jǐ自己bié rén别人dōucōng míng聪明yí dìng一定néngkòng zhì控制zuì hòu最后dejié jú结局

Họ có thể đã tính toán trong lòng rất lâu, cảm thấy kế hoạch của mình vô cùng hoàn hảo, thậm chí thấy mình thông minh hơn người khác, nhất định có thể kiểm soát được kết quả cuối cùng.

kě shì可是děng dào等到jié guǒ结果chū lái出来deshí hòu时候quèfā xiàn发现shì qíng事情wán quán完全méi yǒu没有àn zhào按照dejù běn剧本fā zhǎn发展

Thế nhưng, đến khi kết quả lộ diện, họ lại phát hiện ra sự việc hoàn toàn không phát triển theo kịch bản của mình.

suǒ yǒu所有desuàn jì算计zuì hòu最后dōubiàn chéng变成leyī cháng kōng一场空

Mọi sự tính toán cuối cùng đều trở thành công dã tràng.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种jié jú结局jiàowǎng fèi xīn jī枉费心机

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả kết cục này, gọi là 枉费心机.

zhè ge这个dezì miàn字面yì si意思hěnqīng chǔ清楚

Nghĩa đen của từ này rất rõ ràng.

wǎngyì si意思shìbái bái白白tú rán徒然fèishìhuā fèi花费

枉 nghĩa là uổng công, vô ích; 费 là tiêu tốn.

érzuìguān jiàn关键deshìxīn jī心机zhèliǎng gè两个

Và quan trọng nhất là hai chữ 心机.

zhǐdebú shì不是pǔ tōng普通dehàn shuǐ汗水huòtǐ lì体力ér shì而是zhǐshēn chén深沉dexīn sī心思fù zá复杂dejì móu计谋shèn zhì甚至shìmǒu zhǒng某种shǒu duàn手段

Nó không chỉ mồ hôi hay thể lực thông thường, mà chỉ tâm tư sâu kín, mưu kế phức tạp, thậm chí là thủ đoạn nào đó.

liánqǐ lái起来jiù shì就是bái bái白白làng fèi浪费leyī fān一番xīn sī心思

Kết hợp lại, nghĩa là uổng phí một phen tâm tư.

qǐngzhù yì注意zhè ge这个wǒ men我们chángshuōdebái fèi lì qì白费力气tàiyī yàng一样

Xin lưu ý, từ này hơi khác với cụm từ "uổng phí sức lực" mà chúng ta thường nói.

bái fèi lì qì白费力气kě néng可能zhǐ shì只是yīn wèi因为yùn qì运气bù hǎo不好huò zhě或者fāng fǎ方法bú duì不对zhí de值得tóng qíng同情dànwǎng fèi xīn jī枉费心机wǎng wǎng往往dàizheyì diǎn一点fěng cì讽刺dewèi dào味道

"Uổng phí sức lực" có thể chỉ vì không may mắn hoặc phương pháp không đúng, đáng được thông cảm; nhưng 枉费心机 thường mang một chút hương vị mỉa mai.

tōng cháng通常yòng lái用来xíng róng形容nà xiē那些shì tú试图tōng guò通过shuǎ xiǎo cōng míng耍小聪明huò zhě或者tōng guò通过fù zá复杂deshǒu duàn手段qiǎng qiú强求yí gè一个jié guǒ结果zuì hòu最后quèshī bài失败lederén

Nó thường dùng để mô tả những người cố gắng dùng sự khôn lỏi hoặc các phương tiện phức tạp để cưỡng cầu một kết quả, nhưng cuối cùng lại thất bại.

jiùxiàngyí gè一个rénxiǎngyònglán zi篮子dǎ shuǐ打水wú lùn无论nà ge那个lán zi篮子biānduō me多么jīng qiǎo精巧huā wén花纹duō me多么fù zá复杂shuǐzuì hòu最后hái shì还是huìliú zǒu流走

Giống như một người muốn dùng giỏ để múc nước, cho dù cái giỏ đó có được đan tinh xảo đến đâu, hoa văn phức tạp thế nào, nước cuối cùng vẫn sẽ chảy đi mất.

zhè ge这个chéng yǔ成语qí shí其实zàití xǐng提醒wǒ men我们shì jiè世界shàngdehěn duō很多shì qíng事情bìng bú shì并不是kàofù zá复杂desuàn jì算计jiùnéngdé dào得到de

Thành ngữ này thực chất đang nhắc nhở chúng ta rằng, nhiều việc trên thế gian không phải cứ dựa vào tính toán phức tạp là có thể đạt được.

yǒu shí hòu有时候zhēn chéng真诚jiǎn dān简单fǎn ér反而fù zá复杂decè lüè策略gèngyǒulì liàng力量

Đôi khi, sự chân thành và đơn giản lại có sức mạnh hơn cả những chiến lược phức tạp.

yǔ qí与其jiǎo jìn nǎo zhī绞尽脑汁shè jì设计yí gè一个jié guǒ结果bù rú不如tà tà shí shí踏踏实实miàn duì面对

Thay vì vắt óc để thiết kế một kết quả, thà rằng hãy cứ vững vàng đối mặt.

fǒu zé否则zàiduōdecōng míng聪明dào tóu lái到头来kě néng可能zhǐ shì只是wǎng fèi xīn jī枉费心机

Nếu không, dù có thông minh đến đâu, cuối cùng có lẽ cũng chỉ là 枉费心机.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 枉费心机!

0/50