background texture

步履艰难

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù lǚ jiān nán
  • Bản dịch tiếng Việt: bộ lí gian nan
  • Cấu tạo thành ngữ: 「步」(bộ (bước chân, bước đi))+「履」(lí (bước lên, dẫm đạp, giày dép, việc đi lại))+「艰」(gian (gian nan, hiểm trở, khó khăn))+「难」(nan (khó khăn, vất vả, gian truân))
  • Ý nghĩa: Miêu tả bước đi vô cùng khó khăn, nặng nề, chật vật từng bước một do tuổi già, bệnh tật, chấn thương hoặc do đường sá, thời tiết khắc nghiệt; còn dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự phát triển của tổ chức, công việc hay cải cách gặp muôn vàn trắc trở, tiến triển chậm chạp.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「步履艰难」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Khó khăn trong đi lại vật lý: Trực tiếp miêu tả trạng thái chân tay đau nhức, không linh hoạt do tuổi tác, đau ốm, thương tích, hoặc do chướng ngại vật ngoại cảnh như bùn lầy, tuyết dày làm bước chân nặng trĩu.
  • Tiền đề vẫn đang tiến bước: Không phải là trạng thái dừng hẳn một chỗ không nhúc nhích được, mà nhấn mạnh dù khổ cực, gian nan đến mấy vẫn đang gắng gượng bước từng bước về phía trước.
  • Ẩn dụ về sự đình trệ, trắc trở của công việc: Thường xuyên được sử dụng trong văn viết để ẩn dụ việc cải cách, đàm phán, triển khai kế hoạch vấp phải nhiều rào cản, gặp nhiều chống đối nên diễn ra chậm chạp, vất vả.

3. Cách dùng

「步履艰难」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Chân tay suy yếu do tuổi già hoặc đau bệnh: Dùng để miêu tả hình ảnh người già yếu, bệnh tật đi lại khó khăn, cất bước nặng nề với sự thấu hiểu hoặc xót xa.
    • Ví dụ:「爷爷患有严重的关节炎,每逢阴雨天便步履艰难。」
      (Ông nội bị viêm khớp nặng, cứ mỗi khi trời mưa gió là đi lại vô cùng khó khăn.)
  • Di chuyển trong thời tiết hoặc địa hình khắc nghiệt: Dùng để diễn tả cảnh con người phải tốn nhiều thể lực, nhích từng bước trong bão tuyết, đường lầy lội hay đèo dốc hiểm trở.
    • Ví dụ:「救援队员顶着暴风雪在积雪中前行,步履艰难。」
      (Các nhân viên cứu hộ đội bão tuyết tiến về phía trước trong tuyết dày, từng bước đi đều vô cùng gian nan.)
  • Sự nghiệp hoặc cải cách gặp nhiều trắc trở (nghĩa bóng): Dùng trong văn nghị luận hoặc kinh doanh để chỉ dự án, chính sách gặp thiếu thốn tài chính hoặc rào cản thể chế khiến tiến độ chậm chạp.
    • Ví dụ:「由于缺乏资金和专业人才,这家初创公司的起步阶段步履艰难。」
      (Do thiếu thốn vốn liếng và nhân lực chuyên môn, giai đoạn khởi đầu của công ty khởi nghiệp này muôn vàn trắc trở.)

Ví dụ khác:

  1. 爬到山顶时大家已经筋疲力尽,每前进一步都步履艰难。
    (Khi leo lên đến đỉnh núi mọi người đều đã kiệt sức, mỗi bước tiến lên đều nặng nề chật vật.)
  2. 他背着沉重的行李,在泥泞的小路上步履艰难地走着。
    (Anh ấy vác hành lý nặng trĩu, bước từng bước khó nhọc trên con đường mòn lầy lội.)
  3. 在传统观念的阻碍下,这项改革的推进过程可以说是步履艰难。
    (Dưới sự cản trở của quan niệm truyền thống, tiến trình cải cách này có thể nói là gặp vô vàn trắc trở.)
  4. 看着母亲生病后步履艰难的样子,他的心里十分难过。
    (Nhìn dáng vẻ mẹ sau trận ốm bước đi run rẩy khó khăn, trong lòng anh vô cùng xót xa.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Về mặt cấu tạo từ, 'bộ' (步) và 'lí' (履) đều là những hình thái tố chỉ bước chân, việc đi lại; 'gian nan' (艰难) biểu thị sự hiểm trở, khó khăn chông gai. Đây không phải thành ngữ bắt nguồn từ một điển tích cụ thể mà là tổ hợp cố định miêu tả hành động mang tính bác học, thường dùng trong văn phong viết trang trọng hơn khẩu ngữ như 'zou bu dong' (走不动) hay 'zou de hen man' (走得很慢).
  • So sánh sắc thái với 'thốn bộ nan hành' (寸步难行 - cùn bù nán xíng): Trong khi 'thốn bộ nan hành' nhấn mạnh vào việc rơi vào bế tắc hoàn toàn, không thể nhúc nhích dù chỉ nửa bước, thì 'bộ lí gian nan' (步履艰难) lại tập trung vào quá trình vận động: dù cực nhọc và đầy trắc trở nhưng chủ thể vẫn đang kiên trì tiến từng bước một.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ 'Bộ lí gian nan' (步履艰难) dùng để chỉ bước chân nặng nề, việc đi lại gặp nhiều gian nan, chật vật. Ngoài nghĩa đen là khó khăn trong di chuyển do thể xác hay ngoại cảnh, thành ngữ này thường được dùng trên văn viết với nghĩa bóng để diễn tả một sự nghiệp, cải cách hay tiến trình đầy chông gai nhưng vẫn đang nỗ lực tiến bước.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 步履艰难!

0/50