步步为营
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù bù wéi yíng
- Bản dịch tiếng Việt: Bộ bộ vi doanh
- Cấu tạo thành ngữ: 「步」(Bước (đi một bước))
+ 「步」(Mỗi bước, từng bước một) + 「为」(Làm, dựng nên, lập thành) + 「营」(Doanh trại, pháo đài phòng thủ) - Ý nghĩa: Bắt nguồn từ việc quân đội mỗi khi tiến lên một bước lại lập doanh trại phòng thủ kiên cố; nghĩa bóng chỉ việc tiến hành công việc một cách vô cùng thận trọng, chắc chắn từng bước, phòng bị chu đáo và không để lộ sơ hở.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「步步为营」 bao gồm các sắc thái sau.
- Kết hợp giữa tấn công và phòng thủ: Không đơn thuần là co cụm phòng ngự vì sợ hãi, mà là vừa tiến công vừa lập trại phòng thủ vững chắc, đạt được sự cân bằng giữa tiến công và an toàn.
- Chắc chắn theo từng giai đoạn: Không tìm kiếm thành công nhảy vọt hay đốt cháy giai đoạn, mà chú trọng củng cố kết quả của từng bước trước khi tiến sang bước tiếp theo.
- Cảnh giác cao độ, không để hở sườn: Luôn có sự chuẩn bị chu đáo trước mọi biến cố bất ngờ hay phản công của đối phương, tuyệt đối không lơ là khinh suất.
3. Cách dùng
「步步为营」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kinh doanh và phát triển thị trường: Dùng khi nói về chiến lược mở rộng thị trường hoặc kinh doanh mới một cách vững chắc, không nóng vội mà làm chắc từng địa bàn.
- Ví dụ:「面对竞争激烈的海外市场,我们必须步步为营,先把一个地区的业务做扎实。」
(Đối mặt với thị trường hải ngoại cạnh tranh khốc liệt, chúng ta phải vững chắc từng bước, trước tiên làm thật chắc nghiệp vụ tại một khu vực đã.)
- Ví dụ:「面对竞争激烈的海外市场,我们必须步步为营,先把一个地区的业务做扎实。」
- Thi đấu thể thao hoặc cờ cuộc: Miêu tả lối đánh chắc chắn, không để đối thủ khai thác sơ hở để từng bước giành lấy chiến thắng.
- Ví dụ:「在决赛中,他采取了步步为营的战术,最终稳稳拿下了冠军。」
(Trong trận chung kết, anh ấy áp dụng chiến thuật chắc chắn từng bước, cuối cùng đã vững vàng giành chức vô địch.)
- Ví dụ:「在决赛中,他采取了步步为营的战术,最终稳稳拿下了冠军。」
- Thực hiện dự án hoặc cải cách: Nhấn mạnh phương châm thẩm định rủi ro kỹ lưỡng từng giai đoạn trong các kế hoạch lớn không được phép thất bại.
- Ví dụ:「这项系统升级关系到公司的核心数据,整个推进过程都要步步为营。」
(Việc nâng cấp hệ thống lần này liên quan đến dữ liệu cốt lõi của công ty, toàn bộ quá trình triển khai đều phải vô cùng cẩn trọng từng bước.)
- Ví dụ:「这项系统升级关系到公司的核心数据,整个推进过程都要步步为营。」
Ví dụ khác:
- 创业初期资金有限,盲目扩张风险太大,还是步步为营比较稳妥。
(Giai đoạn đầu khởi nghiệp vốn liếng có hạn, mù quáng mở rộng rủi ro quá lớn, cứ làm chắc từng bước vẫn an toàn hơn.) - 老棋手凭借步步为营的稳健棋风,化解了对手猛烈的攻势。
(Kỳ thủ kỳ cựu nhờ lối cờ vững chắc không để lộ sơ hở mà đã hóa giải được đợt tấn công mãnh liệt của đối phương.) - 在职场发展中,与其急于求成,不如步步为营,积累自己的核心实力。
(Trong sự nghiệp, thay vì nôn nóng muốn thành công ngay, chi bằng hãy vững bước từng giai đoạn, tích lũy năng lực cốt lõi cho bản thân.) - 警方步步为营,逐渐缩小了包围圈,最终将嫌疑人逮捕。
(Cảnh sát thận trọng siết chặt đội hình, từng bước thu hẹp vòng vây và cuối cùng đã bắt giữ được nghi phạm.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Xuất hiện trong tiểu thuyết Tam Quốc Diễn Nghĩa (三国演义) thời Minh, hồi thứ 71. Trong trận chiến Núi Định Quân (定军山), mưu sĩ Pháp Chính (法正) của phe Thục đã hiến kế cho Hoàng Trung (黄忠) thực hiện chiến thuật nhổ trại tiến lên, mỗi bước lập một doanh phòng thủ vững chắc (拔寨前进,步步为营), từ đó đánh bại danh tướng Hạ Hầu Uyên (夏侯渊) của phe Ngụy.
- Sắc thái hiện đại: Ban đầu là thuật ngữ hành quân phòng thủ trong quân sự, hiện nay được dùng rộng rãi với nghĩa tích cực trong các chiến lược quản trị, phát triển sự nghiệp cá nhân và thi đấu thể thao để chỉ một đường lối khôn ngoan, chắc thắng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 稳扎稳打 (wěn zhā wěn dǎ): Đóng quân vững chắc, đánh đòn chuẩn xác; làm việc gì cũng chắc chắn từng bước một.
- 循序渐进 (xún xù jiàn jìn): Tuần tự tiệm tiến; làm việc theo đúng thứ tự, từng bước nâng cao dần.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 轻举妄动 (qīng jǔ wàng dòng): Khinh cử vọng động; hành động thiếu suy nghĩ, liều lĩnh, hấp tấp.
- 急于求成 (jí yú qiú chéng): Nôn nóng muốn thành công sớm, ham đốt cháy giai đoạn.
6. Tóm tắt
Thành ngữ 'Bộ bộ vi doanh' (步步为营) bắt nguồn từ chiến thuật quân sự từng bước lập trại phòng thủ. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này thường được dùng với sắc thái tích cực (khen ngợi) để chỉ chiến lược tiến bước thận trọng, vừa tấn công vừa phòng thủ, làm chắc từng khâu để giành thắng lợi bền vững trong kinh doanh và đời sống.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
