比比皆是
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bǐ bǐ jiē shì
- Bản dịch tiếng Việt: Tỷ tỷ giai thị
- Cấu tạo thành ngữ: 「比比」(Liên tiếp, khắp nơi, từng cái một (từ láy dùng để nhấn mạnh))
+ 「皆」(Đều, tất cả) + 「是」(Là, thế này (khẳng định)) - Ý nghĩa: Diễn tả một sự vật hoặc hiện tượng tồn tại rất nhiều, có thể bắt gặp ở khắp mọi nơi. Thành ngữ này nhấn mạnh vào tính phổ biến, không có gì là hiếm lạ hay đặc biệt.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「比比皆是」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính phổ biến tuyệt đối: Sự kết hợp giữa 'Tỷ tỷ' (khắp nơi) và 'Giai' (tất cả) nhấn mạnh trạng thái mọi thứ đều như vậy, không có ngoại lệ.
- Phủ định tính hiếm có: Ám chỉ rằng đây không phải là thứ quý hiếm, mà là thứ cực kỳ phổ biến đến mức không cần tìm cũng thấy.
3. Cách dùng
「比比皆是」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Hiện tượng xã hội / Xu hướng: Dùng để chỉ một hành động hoặc hiện tượng đang lan rộng trong xã hội. Có thể dùng cho cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực.
- Ví dụ:「如今,在大城市里拥有两部手机的人比比皆是。」
(Ngày nay, ở các thành phố lớn, những người sở hữu hai chiếc điện thoại di động đâu đâu cũng thấy.)
- Ví dụ:「如今,在大城市里拥有两部手机的人比比皆是。」
- Chỉ trích vấn đề (Tiêu cực): Thường dùng để miêu tả một cách phê phán tình trạng sai sót, khuyết điểm hoặc gian lận xảy ra liên tục.
- Ví dụ:「这篇文章写得很草率,语法错误比比皆是。」
(Bài viết này được viết rất cẩu thả, lỗi ngữ pháp xuất hiện khắp nơi.)
- Ví dụ:「这篇文章写得很草率,语法错误比比皆是。」
- Sự phong phú về nhân tài hoặc nguồn lực: Dùng để chỉ việc có rất nhiều người hoặc vật có năng lực, đặc điểm cụ thể nào đó.
- Ví dụ:「在这所顶尖大学里,精通三门外语的学生比比皆是。」
(Tại ngôi trường đại học hàng đầu này, những sinh viên tinh thông ba ngoại ngữ nhiều vô kể.)
- Ví dụ:「在这所顶尖大学里,精通三门外语的学生比比皆是。」
Ví dụ khác:
- 这种廉价的塑料玩具在夜市上比比皆是。
(Loại đồ chơi nhựa rẻ tiền này được bán nhan nhản ở các khu chợ đêm.) - 像他这样为了利益背叛朋友的人,现实生活中比比皆是。
(Những kẻ phản bội bạn bè vì lợi ích như anh ta thì trong đời thực không thiếu gì.) - 成功的例子虽然有,但失败的案例更是比比皆是。
(Dù cũng có những ví dụ thành công, nhưng những trường hợp thất bại lại nhiều hơn gấp bội.) - 网络上的虚假信息比比皆是,大家要学会辨别。
(Thông tin giả mạo trên mạng nhan nhản khắp nơi, mọi người cần học cách phân biệt.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc và biến đổi: Thành ngữ này xuất hiện sớm trong các tác phẩm như Chiến Quốc Sách (战国策) và Sử Ký (史记). Từ 'Tỷ tỷ' (比比) vốn có nghĩa là 'liền kề, nối tiếp', sau đó chuyển nghĩa thành 'thường xuyên' hoặc 'khắp nơi'.
- Lưu ý về sắc thái: Mặc dù có nghĩa là 'có rất nhiều', nhưng nó thường được dùng với sắc thái 'tầm thường, nhan nhản' (trung tính đến tiêu cực) hơn là 'phong phú, tuyệt vời' (tích cực). Nó đặc biệt hữu dụng khi muốn diễn tả ý 'nhiều đến mức không còn giá trị'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 俯拾皆是 (fǔ shí jiē shì): Cúi xuống là nhặt được; chỉ số lượng cực kỳ nhiều, dễ dàng tìm thấy.
- 多如牛毛 (duō rú niú máo): Nhiều như lông bò; thường dùng để chỉ những thứ tiêu cực hoặc các chi tiết nhỏ nhặt nhiều không đếm xuể.
- 司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Thấy nhiều thành quen, không có gì lạ.link
- 不计其数 (bù jì qí shù): Nhiều không đếm xuể.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ): Thưa thớt không đáng kể; chỉ số lượng cực kỳ ít, đếm trên đầu ngón tay.link
- 凤毛麟角 (fèng máo lín jiǎo): Lông phượng sừng lân; chỉ những thứ cực kỳ hiếm có và quý giá.
- 百里挑一 (bǎi lǐ tiāo yī): Một trong một trăm; xuất sắc.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Tỷ tỷ giai thị (比比皆是) dùng để chỉ những sự việc hoặc hiện tượng 'đâu đâu cũng có' hoặc 'nhan nhản khắp nơi'. Nó không chỉ đơn thuần nói về số lượng lớn mà còn mang sắc thái nhấn mạnh rằng điều đó quá bình thường, không còn xa lạ. Thành ngữ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí khi đề cập đến các hiện tượng xã hội hoặc phê bình những sai sót, khuyết điểm xuất hiện quá nhiều.
