background texture

火冒三丈

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: huǒ mào sān zhàng
  • Bản dịch tiếng Việt: Hỏa mạo tam trượng (Nổi trận lôi đình, bốc hỏa tam bành)
  • Cấu tạo thành ngữ: 「火」(Hỏa: ngọn lửa, chỉ ngọn lửa giận dữ trong lòng.)+「冒」(Mạo: bốc lên, phun trào, phát tác ra ngoài.)+「三」(Tam: số ba, thường dùng để biểu thị số lượng nhiều hoặc mức độ cường điệu trong văn học cổ.)+「丈」(Trượng: đơn vị đo chiều dài cổ (một trượng tương đương khoảng 3,3 mét).)
  • Ý nghĩa: Nghĩa đen là ngọn lửa giận bốc cao đến ba trượng (khoảng 10 mét), ví với cơn giận dữ đã lên đến đỉnh điểm, vô cùng phẫn nộ. Thành ngữ này rất phổ biến từ khẩu ngữ hàng ngày cho đến văn viết, dùng để miêu tả trạng thái tức giận bùng phát không thể kiềm chế.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「火冒三丈」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Đỉnh điểm của cơn thịnh nộ: Không đơn thuần là tâm trạng bực bội hay khó chịu nhẹ, mà chỉ trạng thái mặt đỏ tía tai, tức giận đến mức không thể nhẫn nhịn nổi.
  • Hình tượng hóa bằng phép ngoa dụ (cường điệu): Sử dụng phép nói quá với hình ảnh ngọn lửa bốc cao tới ba trượng (khoảng 10 mét) để cụ thể hóa sự bùng nổ của cảm xúc một cách đầy sống động.
  • Sự bộc phát cảm xúc tức thì: Thường dùng trong văn cảnh bị kích động bởi một sự việc hoặc lời nói bất ngờ, khiến người trong cuộc lập tức 'phát hỏa'.

3. Cách dùng

「火冒三丈」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phẫn nộ trước thái độ vô lý, đùn đẩy: Dùng khi đối phương liên tục thoái thác trách nhiệm, nuốt lời hoặc nói dối khiến người khác tức giận tột cùng.
    • Ví dụ:「看到对方百般推卸责任,他顿时火冒三丈。」
      (Thấy đối phương trăm phương ngàn kế đùn đẩy trách nhiệm, anh ấy lập tức nổi trận lôi đình.)
  • Cơn giận của cha mẹ trước lỗi lầm của con cái: Thường dùng để miêu tả phản ứng giận dữ tột độ của cha mẹ hoặc người thân khi phát hiện con cái phạm sai lầm nghiêm trọng.
    • Ví dụ:「得知孩子偷偷把学费花光了,父亲气得火冒三丈。」
      (Biết tin con lén tiêu hết sạch tiền học phí, người cha tức đến mức bốc hỏa tam bành.)
  • Phản kháng trước cách phục vụ tồi tệ hoặc bất công: Dùng khi thái độ ngạo mạn của nhân viên hoặc những quy định vô lý làm bùng lên sự phẫn nộ của mọi người.
    • Ví dụ:「服务员无理的态度让在场的客人都火冒三丈。」
      (Thái độ xấc xược của người phục vụ khiến tất cả khách có mặt đều nổi giận đùng đùng.)

Ví dụ khác:

  1. 辛苦做了一整天的报告被误删了,换作是谁都会火冒三丈。
    (Bản báo cáo vất vả làm suốt cả ngày trời bị xóa nhầm, rơi vào ai thì người đó cũng sẽ phát hỏa thôi.)
  2. 他在会议上公然否定团队的成果,气得经理火冒三丈。
    (Anh ta công khai phủ nhận thành quả của cả đội trong cuộc họp, khiến giám đốc tức đến mức sôi máu.)
  3. 即使火冒三丈,也应该保持冷静,冲动解决不了问题。
    (Dù cho có giận dữ ngút trời thì vẫn nên giữ bình tĩnh, sự bốc đồng không thể giải quyết được vấn đề.)
  4. 这篇报道歪曲了事实,当事人看后火冒三丈。
    (Bài báo này bóp méo sự thật, người trong cuộc đọc xong liền nổi trận lôi đình.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Quan niệm cơ thể và cảm xúc: Trong y học cổ truyền và văn hóa phương Đông, cảm xúc giận dữ gắn liền với tạng Can (木 - Mộc). Khi uất kết sẽ hóa hỏa sinh phong (Can hỏa thượng viêm), khiến nhiệt bốc ngược lên đầu. Điều này giải thích vì sao tiếng Việt có những cách nói như 'bốc hỏa', 'nổi đóa' và chữ Hán dùng hình tượng 'hỏa mạo' (lửa bốc lên).
  • Nghệ thuật phóng đại với con số: Tương tự như câu thơ kinh điển 'Bạch phát tam thiên trượng' (白发三千丈) của Lý Bạch (李白) trong bài Thu Phổ ca (秋浦歌), văn học cổ rất chuộng dùng các con số như 'tam' (ba), 'cửu' (chín) hay 'vạn' để biểu thị mức độ cùng cực. 'Tam trượng' ở đây là ước lệ tu từ biểu thị độ cao ngút ngàn của cơn giận chứ không phải con số đo đạc thực tế.
  • Cấu trúc ngữ pháp hiện đại: Khác với các thành ngữ xuất phát từ điển tích trang nghiêm, 'Hỏa mạo tam trượng' rất gần gũi với khẩu ngữ hiện đại. Thành ngữ này thường kết hợp làm bổ ngữ chỉ mức độ sau chữ 'Khí' (气), tạo thành kết cấu cố định cực kỳ phổ biến: 'Khí đắc hỏa mạo tam trượng' (气得火冒三丈 - giận đến bốc hỏa).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 暴跳如雷 (bào tiào rú léi): Bạo khiêu như lôi: giận dữ nhảy dựng lên như sấm sét dữ dội, tương đương 'nổi trận lôi đình'.
    • 怒发冲冠 (nù fà chōng guān): Nộ phát xung quan: tức giận đến mức tóc dựng ngược làm đội cả mũ lên, chỉ cơn thịnh nộ tột bậc.
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 心平气和 (xīn píng qì hé): Tâm bình khí hòa: tâm trạng bình tĩnh, hòa nhã, không hề kích động.
    • 平心静气 (píng xīn jìng qì): Bình tâm tĩnh khí: bình tâm tĩnh trí, giữ cho lòng thanh thản tĩnh lặng.

6. Tóm tắt

Hỏa mạo tam trượng (火冒三丈) dùng hình ảnh ngọn lửa tức giận bốc cao ngùn ngụt để hình dung cơn giận tột cùng, tương đương với 'nổi trận lôi đình' hay 'bốc hỏa tam bành' trong tiếng Việt. Cụm từ thường đi kèm trong cấu trúc '气得火冒三丈' (tức đến bốc hỏa) để diễn tả sự bức xúc, phẫn nộ trước những hành vi vô lý hoặc tắc trách.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 火冒三丈!

0/50