background texture

熙熙攘攘

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xī xī rǎng rǎng
  • Bản dịch tiếng Việt: Hi hi nhương nhương
  • Cấu tạo thành ngữ: 熙熙Vẻ hòa hợp, vui vẻ hoặc rạng rỡ, tươi sáng攘攘Vẻ hỗn loạn, đông đúc, chen chúc nhau
  • Ý nghĩa: Mô tả cảnh tượng đông đúc, náo nhiệt với dòng người qua lại không ngớt. Thường được dùng để miêu tả sự sầm uất của phố xá, chợ búa hoặc các địa điểm công cộng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

熙熙攘攘 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự lưu thông của dòng người: Thành ngữ này không chỉ nói về số lượng người đông, mà nhấn mạnh vào sự 'qua lại' (di động). Nó mô tả một sự náo nhiệt đầy sức sống chứ không phải một đám đông đứng yên.
  • Sức sống và sự ồn ào: Sự kết hợp giữa 'Hi hi' (vui vẻ) và 'Nhương nhương' (hỗn độn) tạo nên hình ảnh một nơi vừa tràn đầy năng lượng, vừa có chút náo loạn đặc trưng của sự phồn vinh.

3. Cách dùng

熙熙攘攘 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Miêu tả địa điểm: Dùng để tả các nơi tập trung đông người như chợ, điểm du lịch, nhà ga, khu phố sầm uất.
    • Ví dụ:周末的步行街熙熙攘攘,到处都是购物的人群。
      Phố đi bộ vào cuối tuần hi hi nhương nhương, đâu đâu cũng thấy dòng người mua sắm.)
  • Đối lập sự thay đổi: Dùng để nhấn mạnh sự phát triển của một nơi từ vắng vẻ trở nên nhộn nhịp.
    • Ví dụ:昔日冷清的小渔村,如今已变成熙熙攘攘的旅游胜地。
      Ngôi làng chài nhỏ vắng vẻ năm xưa, nay đã trở thành điểm du lịch hi hi nhương nhương.)

Ví dụ khác:

  1. 火车站大厅里熙熙攘攘,旅客们行色匆匆。
    Sảnh nhà ga hi hi nhương nhương, các hành khách đều đang vội vã lên đường.
  2. 看着窗外熙熙攘攘的街道,他感到一丝孤独。
    Nhìn con phố hi hi nhương nhương ngoài cửa sổ, anh ấy cảm thấy một chút cô đơn.
  3. 集市上熙熙攘攘,叫卖声此起彼伏。
    Trên chợ hi hi nhương nhương, tiếng rao hàng vang lên liên tiếp không ngừng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Sử ký (史记) - Hóa thực liệt truyện. Câu gốc nổi tiếng là: 'Thiên hạ hi hi, giai vi lợi lai; thiên hạ nhương nhương, giai vi lợi vãng' (Thiên hạ nhộn nhịp đều vì lợi mà đến, thiên hạ hỗn loạn đều vì lợi mà đi).
  • Sự chuyển biến ý nghĩa: Trong văn bản gốc của Tư Mã Thiên (司马迁), câu này mang tính quan sát lạnh lùng về bản chất con người luôn chạy theo lợi ích. Tuy nhiên, trong tiếng Hán hiện đại, sắc thái tiêu cực này đã mờ dần, chủ yếu dùng để tả cảnh phồn hoa, đô hội.
  • Lưu ý Hán Việt: Trong tiếng Việt, cụm từ 'Hi hi nhương nhương' chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản có sắc thái cổ điển, trang trọng. Trong đời thường, người Việt thường dùng 'tấp nập' hoặc 'nhộn nhịp'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Hi hi nhương nhương** (熙熙攘攘) là thành ngữ dùng để tả cảnh người xe đi lại tấp nập. Xuất phát từ tác phẩm Sử ký (史记), ban đầu cụm từ này mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về việc con người bận rộn ngược xuôi vì lợi lộc. Tuy nhiên, trong tiếng Hán hiện đại, nó chủ yếu mang nghĩa tích cực hoặc khách quan để chỉ sự phồn vinh, náo nhiệt của một địa điểm có dòng người luân chuyển liên tục.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 熙熙攘攘!

0/50