background texture

爱不释手

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: ài bù shì shǒu
  • Bản dịch tiếng Việt: Ái bất thích thủ
  • Cấu tạo thành ngữ: Ái: Yêu, vô cùng yêu thíchBất: Không (phủ định)Thích: Buông ra, đặt xuống, nới lỏngThủ: Bàn tay
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái vô cùng yêu thích một vật gì đó, cứ cầm trên tay ngắm nghía, nâng niu mãi mà không nỡ rời xa hay đặt xuống. Đây là một từ mang sắc thái khen ngợi, thể hiện sự say mê và gắn bó sâu sắc với đồ vật.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

爱不释手 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính cụ thể của đối tượng: Về cơ bản, thành ngữ này dùng cho các vật thể cụ thể có thể cầm nắm (sách, đồ thủ công, thiết bị mới). Hiếm khi dùng cho các khái niệm trừu tượng hoặc con người.
  • Hàm ý về hành động: Không chỉ dừng lại ở cảm xúc 'thích', thành ngữ này còn bao hàm sắc thái hành động như 'đang cầm trên tay nâng niu' hoặc 'tiếp xúc liên tục' với món đồ đó.

3. Cách dùng

爱不释手 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phản ứng với quà tặng hoặc đồ mới mua: Thường dùng khi một người nhận được món quà hoặc mua được món đồ mới mà họ cực kỳ ưng ý.
    • Ví dụ:他对这部新手机爱不释手,整天都在研究它的功能。
      Anh ấy ái bất thích thủ với chiếc điện thoại mới này, suốt ngày cứ mải mê nghiên cứu các chức năng của nó.)
  • Thưởng thức tác phẩm nghệ thuật hoặc sách quý: Dùng như một lời khen ngợi dành cho những món đồ tinh xảo, những cuốn sách hay khiến người ta muốn giữ mãi bên mình.
    • Ví dụ:这件精美的瓷器让人爱不释手,反复把玩。
      Món đồ sứ tinh xảo này khiến người ta ái bất thích thủ, cứ cầm trên tay ngắm nghía mãi không thôi.)

Ví dụ khác:

  1. 爷爷拿着那个古董烟斗,爱不释手
    Ông nội cầm chiếc tẩu thuốc cổ đó, vẻ mặt đầy ái bất thích thủ.
  2. 这本书写得太精彩了,真让我爱不释手,一口气读完了。
    Cuốn sách này viết quá hay, thực sự khiến tôi ái bất thích thủ, đã đọc hết luôn một mạch.
  3. 孩子们对这些新玩具爱不释手
    Lũ trẻ cứ quấn quýt không rời với những món đồ chơi mới này.
  4. 看到这块温润的玉石,收藏家爱不释手
    Nhìn thấy viên ngọc bích ấm áp và trơn bóng này, nhà sưu tập đã ái bất thích thủ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ bài 'Đào Uyên Minh Tập Tự' (陶淵明集序) của Tiêu Thống (蕭統) thời Nam Triều Lương, trong đó có viết: 'Dư ái thị kỳ văn, bất năng thích thủ' (Ta yêu thích văn chương của ông ấy, không thể rời tay). Ban đầu nó dùng để chỉ sự say mê văn học, nhưng nay dùng cho mọi đồ vật.
  • Liên hệ với văn hóa 'Bả ngoạn' (把玩): Thành ngữ này thường đi kèm với động từ 'Bả ngoạn' (ngắm nghía, chơi đùa với vật trên tay), phản ánh thói quen văn hóa của các văn nhân Trung Quốc xưa khi thưởng ngoạn đồ cổ hoặc văn phòng tứ bảo (bút, mực, giấy, nghiên).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Ái bất thích thủ** (爱不释手) dùng để chỉ việc cực kỳ yêu thích một món đồ đến mức không muốn rời tay. Thành ngữ này thường được dùng cho các vật hữu hình có thể cầm nắm được như sách vở, thiết bị công nghệ, đồ thủ công mỹ nghệ. Nó không chỉ thể hiện tình cảm yêu thích mà còn nhấn mạnh hành động thực tế là luôn cầm giữ và thưởng thức món đồ đó.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 爱不释手!

0/50