background texture

百无聊赖

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bǎi wú liáo lài
  • Bản dịch tiếng Việt: Bách vô liêu lại
  • Cấu tạo thành ngữ: Bách (trăm), ở đây chỉ mọi thứ, tất cả các phương diệnVô (không có)聊赖Liêu lại (chỗ dựa, sự nương tựa về tinh thần)
  • Ý nghĩa: Trạng thái tinh thần hoàn toàn không có nơi nương tựa hay mục tiêu gì, cảm thấy vô cùng buồn chán và trống rỗng. Đây không chỉ đơn thuần là sự rảnh rỗi mà còn đi kèm với cảm giác tâm lý tiêu cực, vô vị.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

百无聊赖 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự trống rỗng về tinh thần: Thành ngữ này tập trung vào trạng thái tâm lý 'làm gì cũng thấy chán' hoặc 'tâm hồn không được lấp đầy', hơn là chỉ đơn thuần là tình trạng vật lý 'không có việc gì làm'.
  • Sự nhấn mạnh của chữ 'Bách' (百): Chữ 'Bách' mang nghĩa 'trong mọi việc', nhấn mạnh sự buồn chán đến mức tuyệt vọng, không có bất kỳ điều gì có thể khơi gợi hứng thú.

3. Cách dùng

百无聊赖 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tình huống nhàn rỗi quá mức: Dùng để miêu tả trạng thái khi phải chờ đợi hoặc trong kỳ nghỉ mà không có việc gì làm, dẫn đến cảm giác buồn chán.
    • Ví dụ:他在候机室里百无聊赖地翻看着杂志。
      Anh ấy lật xem tạp chí một cách buồn chán vô vị trong phòng chờ sân bay.)
  • Cảm giác chán chường với cuộc sống: Dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hơn như thất nghiệp, thất tình, hoặc cuộc sống lặp đi lặp lại khiến con người mất đi động lực.
    • Ví dụ:失业后的那段日子,他整天百无聊赖,不知道该干什么。
      Những ngày sau khi thất nghiệp, anh ấy suốt ngày chán chường vô vị, không biết nên làm gì.)
  • Miêu tả văn học: Thường dùng trong tiểu thuyết hoặc tản văn để nhấn mạnh sự cô độc và nỗi buồn của nhân vật.
    • Ví dụ:窗外下着雨,她独自一人坐在屋里,感到一种百无聊赖的寂寞。
      Ngoài cửa sổ mưa rơi, cô ấy ngồi một mình trong phòng, cảm thấy một nỗi cô đơn vô cùng tẻ nhạt.)

Ví dụ khác:

  1. 暑假里没有朋友陪伴,他觉得百无聊赖
    Kỳ nghỉ hè không có bạn bè bên cạnh, cậu ấy cảm thấy vô cùng buồn chán.
  2. 在这个没有网络的小村庄,晚上真是百无聊赖
    Ở ngôi làng nhỏ không có internet này, buổi tối thật là tẻ nhạt cực độ.
  3. 为了打发百无聊赖的时光,他开始学习画画。
    Để giết thời gian nhàn rỗi vô vị, anh ấy bắt đầu học vẽ.
  4. 会议开得太久,大家都显得有些百无聊赖
    Cuộc họp kéo dài quá lâu, mọi người đều có vẻ hơi mệt mỏi chán nản.
  5. 这种百无聊赖的生活,我一天也受不了。
    Cuộc sống vô vị chán chường thế này, tôi một ngày cũng không chịu nổi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ bài **Bi phẫn thi (悲愤诗)** của nữ thi sĩ **Thái Diễm (蔡琰)**, còn gọi là **Thái Văn Cơ (蔡文姬)** cuối thời **Đông Hán (东汉)**. Câu thơ gốc là 'Vi phục cưỡng thị tức, tuy sinh hà liêu lại' (Vì gượng thở mà sống, dù sống cũng chẳng biết dựa vào đâu). Ban đầu, nó diễn tả tâm trạng tuyệt vọng tột cùng khi bị rơi vào cảnh loạn lạc.
  • Sắc thái hiện đại: Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này không chỉ dùng cho sự tuyệt vọng sâu sắc mà còn dùng phổ biến để chỉ sự buồn chán đời thường, như khi không có điện thoại hoặc không có gì giải trí.
  • Tính văn học: Các nhà văn hiện đại như **Lỗ Tấn (鲁迅)** cũng thường xuyên sử dụng từ này để miêu tả sự bế tắc và nỗi khổ tâm của tầng lớp trí thức.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Bách vô liêu lại (百无聊赖)** diễn tả một trạng thái tâm lý vượt xa sự nhàn rỗi thông thường; đó là sự trống rỗng, mất đi chỗ dựa tinh thần và cảm thấy mọi thứ đều vô nghĩa. So với **Vô sở sự sự (无所事事)** (chỉ việc không có gì để làm), thành ngữ này nhấn mạnh sâu sắc hơn vào cảm giác chán chường và vô vị từ bên trong tâm hồn.

Bài luận thành ngữ

bǎi wú liáo lài
百无聊赖
Sự trống rỗng và chán chường tột độ
yǒu méi yǒu有没有guòzhè yàng这样deshí kè时刻

Bạn đã bao giờ có những khoảnh khắc như thế này chưa?

míng míng明明zhōng yú终于yǒulekòng xián空闲shí jiān时间bù yòng不用gōng zuò工作bù yòng不用xué xí学习kě yǐ可以zuòrèn hé任何xiǎngzuòdeshì

Rõ ràng là cuối cùng cũng có thời gian rảnh, không phải làm việc, cũng không phải học tập, có thể làm bất cứ điều gì mình muốn.

kě shì可是quèyì diǎn一点kāi xīn开心qǐ lái起来

Thế nhưng, bạn lại chẳng thấy vui vẻ chút nào.

ná qǐ拿起shǒu jī手机shuāleyī huì er一会儿jué de觉得méi yì si没意思guān diào关掉lexiǎngzhǎodiàn yǐng电影kànfānlebàn tiān半天mù lù目录jué de觉得yī bù一部dōubù xiǎng不想kànxiǎnggěipéng yǒu朋友xìn xī信息dǎ hǎo打好leyòushān diào删掉le

Bạn cầm điện thoại lên lướt một lúc, thấy vô vị rồi tắt đi; muốn tìm một bộ phim để xem, lật tìm danh mục mãi mà thấy bộ nào cũng không muốn xem; muốn gửi tin nhắn cho bạn bè, soạn xong chữ rồi lại xóa đi.

bìngbú shì不是shēn tǐ身体lèiér shì而是xīn lǐ心里jué de觉得kōng kōng空空de

Không phải cơ thể bạn mệt mỏi, mà là trong lòng cảm thấy trống rỗng.

zhōu wéi周围deshì jiè世界hǎo xiàng好像tū rán突然shī qù失去lelián xì联系zuòshén me什么dōuqǐ jìn起劲

Thế giới xung quanh dường như đột nhiên mất kết nối với bạn, làm việc gì cũng không thấy hứng thú.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常zhǔn què准确dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种xīn lǐ心理zhuàng tài状态jiàobǎi wú liáo lài百无聊赖

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất chính xác, chuyên dùng để miêu tả trạng thái tâm lý này, gọi là 百无聊赖.

zhè ge这个tīng qǐ lái听起来jiùdàizheyī zhǒng一种shēn shēn深深detàn xī叹息gǎn

Từ này nghe như mang theo một tiếng thở dài sâu sắc.

bǎishìsuǒ yǒu所有yī qiè一切shìméi yǒu没有

百 là tất cả, mọi thứ; 无 là không có.

zuìguān jiàn关键deshìhòu miàn后面zhèliǎng gè两个liáo lài聊赖

Điều quan trọng nhất là hai chữ phía sau — 聊赖.

zhèshìyí gè一个bǐ jiào比较gǔ lǎo古老deshuō fǎ说法yì si意思shìjīng shén精神shàngdeyī tuō依托huò zhě或者yī kào依靠

Đây là một cách nói khá cổ, có nghĩa là chỗ dựa tinh thần hoặc sự nương tựa.

liánqǐ lái起来kànbǎi wú liáo lài百无聊赖deyì si意思jiù shì就是kànbiànlezhōu wéi周围deyī qiè一切jìng rán竟然zhǎo bú dào找不到yī yàng一样dōng xī东西néngràngzì jǐ自己dejīng shén精神tíng kào停靠xià lái下来

Kết hợp lại, ý nghĩa của 百无聊赖 là: nhìn khắp mọi thứ xung quanh mà chẳng tìm thấy một thứ gì có thể làm cho tinh thần mình dừng chân nương tựa.

wǒ men我们píng cháng平常shuōdewú liáo无聊tàiyī yàng一样

Nó không giống với sự buồn chán mà chúng ta thường nói.

wú liáo无聊tōng cháng通常shìyīn wèi因为wài jiè外界deshì qíng事情méi yì si没意思bǐ rú比如pái duì排队tàizhǎngdiàn yǐng电影hǎo kàn好看

Buồn chán thông thường là do những việc bên ngoài không thú vị — ví dụ như xếp hàng quá dài, phim không hay.

dànbǎi wú liáo lài百无聊赖shìyīn wèi因为wǒ men我们zì jǐ自己denèi xīn内心shī qù失去lefāng xiàng方向

Nhưng 百无聊赖 là vì nội tâm của chính chúng ta đã mất đi phương hướng.

bú shì不是méi shì没事zuòér shì而是bù zhī dào不知道wèi shén me为什么yàozuò

Nó không phải là không có việc gì làm, mà là không biết tại sao phải làm.

lǔ xùn鲁迅xiān shēng先生céng jīng曾经zhè yàng这样miáo xiě描写guòzhè zhǒng这种gǎn jué感觉zàibǎi wú liáo lài百无聊赖zhōngsuí shǒu随手zhuāguòyī běn一本shūláikē xué科学yě hǎo也好wén xué文学yě hǎo也好héng shù横竖shén me什么dōuyī yàng一样

Đại văn hào Lỗ Tấn đã từng miêu tả cảm giác này như sau: trong lúc 百无聊赖, tiện tay vớ lấy một cuốn sách, khoa học cũng được, văn học cũng được, đằng nào thì cũng như nhau cả thôi.

kàndāngyí gè一个rénbǎi wú liáo lài百无聊赖deshí hòu时候qí shí其实shìzàipīn mìng拼命xún zhǎo寻找yì diǎn一点dōng xī东西láitián bǔ填补kòng bái空白dànwǎng wǎng往往hěnnánzhǎo dào找到

Bạn thấy đấy, khi một người đang 百无聊赖, thực ra họ đang cố gắng tìm kiếm một chút gì đó để lấp đầy khoảng trống, nhưng thường rất khó tìm thấy.

zhè zhǒng这种qíng kuàng情况cháng cháng常常chū xiàn出现zàiwǒ men我们tū rán突然cóngmáng lù忙碌zhōngtíng xià lái停下来deshí hòu时候huò zhě或者shìyí gè rén一个人dú chǔ独处tàijiǔdeshí hòu时候

Tình trạng này thường xuất hiện khi chúng ta đột ngột dừng lại sau một thời gian bận rộn, hoặc khi ở một mình quá lâu.

bù guò不过zhè zhǒng这种gǎn jué感觉suī rán虽然bù hǎo shòu不好受dànbù bì不必tàihài pà害怕

Tuy nhiên, cảm giác này dù không dễ chịu nhưng cũng không cần quá sợ hãi.

qí shí其实shìyí gè一个xìn hào信号

Nó thực chất là một tín hiệu.

zàití xǐng提醒wǒ men我们xiàn zài现在dezhè zhǒng这种shēng huó生活zhuàng tài状态kě néng可能quē shǎo缺少leyī xiē一些ràngzhēn zhèng真正xīn dòng心动huò zhě或者jué de觉得yǒuyì yì意义dedōng xī东西

Nó đang nhắc nhở chúng ta rằng, trạng thái cuộc sống hiện tại có thể đang thiếu đi một thứ gì đó thực sự khiến bạn rung động hoặc cảm thấy có ý nghĩa.

xià cì下次dānggǎn dào感到bǎi wú liáo lài百无聊赖deshí hòu时候bú yào不要jí zhe急着zé guài责怪zì jǐ自己làng fèi浪费shí jiān时间

Lần tới khi bạn cảm thấy 百无聊赖, đừng vội trách móc bản thân lãng phí thời gian.

yě xǔ也许zhèzhǐ shì只是denèi xīn内心zàiànxiàzàn tíng jiàn暂停键zàiān jìng安静děng dài等待xià yí gè下一个ràngchóng xīn重新zhǎo huí找回rè qíng热情demù biāo目标chū xiàn出现

Có lẽ, đây chỉ là nội tâm của bạn đang nhấn nút tạm dừng, nó đang lặng lẽ chờ đợi mục tiêu tiếp theo khiến bạn tìm lại được nhiệt huyết xuất hiện.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 百无聊赖!

0/50