盛极一时
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shèng jí yī shí
- Bản dịch tiếng Việt: Thịnh cực nhất thời
- Cấu tạo thành ngữ: 「盛」(Thịnh (thịnh vượng, phổ biến))
+ 「极」(Cực (đỉnh điểm, tột cùng)) + 「一」(Nhất (một khoảng)) + 「时」(Thời (thời gian, thời đại)) - Ý nghĩa: Chỉ việc một sự vật, hiện tượng hoặc thế lực đạt đến đỉnh cao của sự hưng thịnh và vô cùng phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định. Tuy nhiên, do có từ "nhất thời" (一时), nó thường mang hàm ý rằng sự hưng thịnh đó không kéo dài mãi mãi, hoặc hiện tại đã suy tàn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「盛极一时」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự toàn thịnh tạm thời: Thành ngữ này cho thấy sức mạnh đã đạt đến mức "cực" (极 - đỉnh điểm), nhưng đồng thời nhấn mạnh rằng đó chỉ là "nhất thời" (一时). Nó thường được dùng trong bối cảnh nhìn lại vinh quang quá khứ.
- Sự phổ biến áp đảo: Không chỉ đơn thuần là được yêu thích, thành ngữ này mô tả trạng thái phổ biến đến mức áp đảo, đại diện cho cả một thời đại.
3. Cách dùng
「盛极一时」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự thay đổi của trào lưu và xu hướng: Dùng để mô tả những thứ như thời trang, âm nhạc hoặc trò chơi từng rất phổ biến nhưng nay đã lỗi thời.
- Ví dụ:「这种发型在八十年代曾经盛极一时,现在看来却有些过时了。」
(Kiểu tóc này từng thịnh cực nhất thời vào những năm 80, nhưng giờ nhìn lại thì thấy hơi lỗi thời.)
- Ví dụ:「这种发型在八十年代曾经盛极一时,现在看来却有些过时了。」
- Sự hưng vong của các triều đại hoặc tổ chức: Dùng trong bối cảnh các triều đại lịch sử hoặc các doanh nghiệp, đoàn thể từng có thời hoàng kim trước khi suy yếu.
- Ví dụ:「那个帝国曾经盛极一时,统治着广阔的疆域,但最终还是走向了衰落。」
(Đế quốc đó từng thịnh cực nhất thời, cai trị một lãnh thổ rộng lớn, nhưng cuối cùng vẫn đi đến hồi suy vong.)
- Ví dụ:「那个帝国曾经盛极一时,统治着广阔的疆域,但最终还是走向了衰落。」
- Hồi tưởng về hiện tượng văn hóa: Dùng để thuật lại một cách khách quan việc một thể loại văn học hoặc tư tưởng nào đó từng lan rộng mạnh mẽ trong một thời đại.
- Ví dụ:「唐诗作为中国文学的瑰宝,在当时可谓盛极一时。」
(Đường thi (唐诗) với tư cách là báu vật của văn học Trung Quốc, vào thời đó có thể nói là đã thịnh cực nhất thời.)
- Ví dụ:「唐诗作为中国文学的瑰宝,在当时可谓盛极一时。」
Ví dụ khác:
- 迪斯科舞曲在那个年代盛极一时,大街小巷都能听到。
(Nhạc Disco đã thịnh cực nhất thời vào thời đại đó, đi đâu cũng có thể nghe thấy.) - 这家公司凭借创新产品盛极一时,可惜后来因为管理不善倒闭了。
(Công ty này nhờ vào sản phẩm sáng tạo mà từng thịnh cực nhất thời, đáng tiếc sau đó vì quản lý kém mà phá sản.) - 虽然这种艺术形式曾经盛极一时,但如今只有少数人在传承。
(Mặc dù loại hình nghệ thuật này từng thịnh cực nhất thời, nhưng ngày nay chỉ còn số ít người kế thừa.) - 网络直播带货是近年来盛极一时的商业模式。
(Bán hàng qua livestream là mô hình kinh doanh thịnh cực nhất thời trong những năm gần đây.) - 那个学派在战国时期盛极一时,对后世产生了深远影响。
(Học phái đó đã thịnh cực nhất thời vào thời Chiến Quốc (战国), gây ảnh hưởng sâu rộng đến hậu thế.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Giới hạn thời gian: Do có từ "Nhất thời" (一时), thành ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ về việc sự thịnh vượng không phải là vĩnh cửu mà chỉ nằm trong một giai đoạn nhất định. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh về sự vô thường hoặc quy luật "Thịnh cực tất suy" (盛极必衰).
- Phạm vi sử dụng: Đây là một thành ngữ phổ biến được dùng trong nhiều lĩnh vực như lịch sử, văn hóa, kinh tế và thời trang. Nó có thể bao hàm cả ý nghĩa tích cực (từng rất huy hoàng) và một chút hoài niệm, u buồn (nay đã không còn).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 风靡一时 (fēng mǐ yī shí): Phong mỹ nhất thời: Chỉ một sự vật thịnh hành, phổ biến rộng rãi trong xã hội tại một thời điểm nào đó như gió lướt qua cỏ.
- 昙花一现 (tán huā yī xiàn): Đàm hoa nhất hiện: Như hoa quỳnh chỉ nở rồi tàn ngay, chỉ những sự vật tốt đẹp xuất hiện rồi biến mất rất nhanh.
- 如火如荼 (rú huǒ rú tú): Diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ.link
- 欣欣向荣 (xīn xīn xiàng róng): Miêu tả sự phát triển phồn thịnh và thịnh vượng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一落千丈 (yī luò qiān zhàng): Nhất lạc thiên trượng: Địa vị hoặc danh tiếng bị sụt giảm một cách đột ngột và nghiêm trọng.
- 每况愈下 (měi kuàng yù xià): Mỗi huống dũ hạ: Tình hình ngày càng trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.
- 江河日下 (jiāng hé rì xià): Tình hình ngày càng xấu đi.link
- 销声匿迹 (xiāo shēng nì jì): Biến mất không để lại dấu vết, ẩn mình khỏi tầm mắt công chúng.link
6. Tóm tắt
**Thịnh cực nhất thời** (盛极一时) mô tả trạng thái cực thịnh của một sự vật trong một giai đoạn cụ thể. Nó thường được dùng để hồi tưởng về những vinh quang trong quá khứ, từ xu hướng thời trang đến sự hưng thịnh của một quốc gia. Trong tiếng Việt, thành ngữ này tương đồng với cách nói "lừng lẫy một thời".
