background texture

真才实学

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhēn cái shí xué
  • Bản dịch tiếng Việt: Chân tài thực học
  • Cấu tạo thành ngữ: 「真」(Chân thật, đích thực, không giả dối)+「才」(Tài năng, năng lực giải quyết công việc thực tiễn)+「实」(Thực chất, vững chắc, có nội hàm phong phú)+「学」(Học vấn, tri thức, học thức sâu rộng)
  • Ý nghĩa: Chỉ tài năng thực sự và học thức vững vàng, có giá trị ứng dụng thực tế chứ không phải hư danh, bằng cấp hão hay nói suông. Đây là thành ngữ mang sắc thái ngợi ca sâu sắc (khen ngợi) dành cho những người có thực lực và danh xứng với thực.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「真才实学」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tài năng song hành cùng học thức: Không chỉ dừng lại ở lý thuyết sách vở (học - 学), mà còn có khả năng ứng dụng thực tiễn sắc bén (tài - 才). Hai yếu tố này bổ trợ lẫn nhau, tạo nên năng lực hoàn chỉnh.
  • Loại bỏ hoàn toàn tính hư danh: Thành ngữ nhấn mạnh vào giá trị cốt lõi bền vững được tôi luyện qua thử thách, đối lập với hư danh, bằng cấp giả tạo hay những lời tô vẽ khoa trương.
  • Sắc thái biểu cảm trang trọng, tán thưởng: Thường xuất hiện trong cấu trúc 'hữu chân tài thực học' (有真才实学) đóng vai trò làm cụm danh từ, biểu thị lòng khâm phục đối với nhân cách và năng lực đáng tin cậy.

3. Cách dùng

「真才实学」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tuyển dụng và đánh giá nhân sự: Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp khi nhấn mạnh tiêu chí đánh giá dựa trên năng lực chuyên môn thực tế thay vì chỉ nhìn vào bằng cấp danh tiếng hay quan hệ.
    • Ví dụ:「我们公司选拔人才,看重的是真才实学,而不是光看名校文凭。」
      (Công ty chúng tôi khi tuyển chọn nhân tài coi trọng chân tài thực học, chứ không chỉ nhìn vào tấm bằng trường danh tiếng.)
  • Thái độ học tập và rèn luyện: Dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc tự hoàn thiện bản thân, khuyên người trẻ nên kiên trì tích lũy kiến thức và kỹ năng thực chất thay vì đốt cháy giai đoạn hay học mẹo.
    • Ví dụ:「年轻时要沉下心来积累,学到一身真才实学,将来才能立足社会。」
      (Khi còn trẻ phải biết lắng lòng tích lũy, trau dồi cho mình bản lĩnh chân tài thực học, sau này mới có thể vững vàng lập nghiệp trong xã hội.)
  • Nhận xét chuyên gia, học giả: Dùng để đánh giá cao những bậc thầy, nhà nghiên cứu khiêm nhường nhưng sở hữu kiến thức uyên bác và kỹ năng bậc thầy.
    • Ví dụ:「这位老教授为人低调,但在学术上是真正有真才实学的大师。」
      (Vị giáo sư già này tính tình khiêm nhường, nhưng trong học thuật ông thực sự là một bậc đại sư có chân tài thực học.)

Ví dụ khác:

  1. 商场竞争激烈,没有真才实学迟早会被淘汰。
    (Thương trường cạnh tranh vô cùng khốc liệt, nếu không có chân tài thực học thì sớm muộn cũng bị đào thải.)
  2. 他凭着自己的真才实学,一步步从基层晋升到管理层。
    (Anh ấy dựa vào chính thực tài thực học của mình để từng bước từ cấp cơ sở thăng tiến lên ban quản lý.)
  3. 吹嘘得再好也没用,上了考场就要见真才实学了。
    (Khoác lác giỏi đến đâu cũng vô ích, bước vào phòng thi mới biết rõ thực tài thực học ra sao.)
  4. 只有拥有真才实学的人,才能在复杂的技术难题面前游刃有余。
    (Chỉ những người sở hữu chân tài thực học mới có thể thong dong xử lý thỏa đáng trước các bài toán kỹ thuật phức tạp.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ văn học: Thành ngữ có nguồn gốc từ tác phẩm tiểu thuyết cổ điển Thủy Hử (水浒传) thời nhà Minh, tại hồi 29 khi miêu tả công phu võ nghệ xuất quỷ nhập thần (Ngọc Hoàn Bộ, Uyên Ương Cước) của nhân vật Võ Tòng (武松) là 'Bình sinh chân tài thực học của Võ Tòng' (武松平生的真才实学). Ban đầu cụm từ này dùng để khen ngợi công phu võ thuật thực chiến, sau này mở rộng thành tài năng chuyên môn và học vấn vững vàng nói chung.
  • Văn hóa trọng thực tài thời hiện đại: Trong bối cảnh xã hội ngày nay, nơi mà bằng cấp hình thức hay việc dựa dẫm vào các mối quan hệ (关系) vẫn tồn tại, khẩu hiệu 'dựa vào chân tài thực học' (靠真才实学) phản ánh mạnh mẽ triết lý trọng thực chất, bài trừ hư danh và khẳng định giá trị cạnh tranh lành mạnh.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Chân tài thực học" (真才实学) phản ánh sự kết hợp trọn vẹn giữa tài năng thực tế (才) và kiến thức thâm sâu (学). Thành ngữ này thường được dùng trong tuyển dụng, đánh giá nhân tài và giáo dục để ca ngợi thực lực chân chính, đối lập hoàn toàn với lối phô trương vô thực.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 真才实学!

0/50