窗明几净
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: chuāng míng jī jìng
- Bản dịch tiếng Việt: Song minh kỷ tịnh
- Cấu tạo thành ngữ: 「窗」(Cửa sổ (Song))
+ 「明」(Sáng sủa, không vẩn đục (Minh)) + 「几」(Cái bàn nhỏ, ghế tựa tay (Kỷ) - khác với chữ 'kỷ' (几) trong 'bao nhiêu') + 「净」(Sạch sẽ, không có bụi bẩn (Tịnh)) - Ý nghĩa: Cửa sổ sáng sủa, bàn ghế sạch sẽ. Thành ngữ này dùng để miêu tả một căn phòng cực kỳ sạch sẽ, ngăn nắp và tràn đầy ánh sáng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「窗明几净」 bao gồm các sắc thái sau.
- Cảm giác sạch sẽ và ánh sáng: Thành ngữ này không chỉ nói về việc không có rác, mà còn nhấn mạnh sự 'sáng sủa' và 'thanh khiết' khi có ánh sáng chiếu vào.
- Đối tượng sử dụng hạn chế: Chủ yếu dùng để miêu tả 'môi trường nội thất' (phòng ở, văn phòng, lớp học...). Không dùng cho ngoại hình con người hay các sự việc trừu tượng.
3. Cách dùng
「窗明几净」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Miêu tả môi trường sống: Thường dùng để khen ngợi ngôi nhà được dọn dẹp kỹ lưỡng hoặc một căn phòng mang lại cảm giác dễ chịu.
- Ví dụ:「经过妈妈的一番打扫,整个屋子变得窗明几净。」
(Sau khi mẹ dọn dẹp một lượt, cả ngôi nhà trở nên sạch sẽ sáng sủa.)
- Ví dụ:「经过妈妈的一番打扫,整个屋子变得窗明几净。」
- Môi trường làm việc hoặc học tập: Dùng để chỉ văn phòng, lớp học hoặc thư viện được sắp xếp ngăn nắp, phù hợp cho việc làm việc và học tập.
- Ví dụ:「在这窗明几净的图书馆里学习,效率特别高。」
(Học tập trong thư viện sạch sẽ sáng sủa này, hiệu quả đặc biệt cao.)
- Ví dụ:「在这窗明几净的图书馆里学习,效率特别高。」
Ví dụ khác:
- 走进这家咖啡馆,窗明几净的环境让人感到非常放松。
(Bước vào quán cà phê này, không gian sạch sẽ sáng sủa khiến người ta cảm thấy vô cùng thư giãn.) - 新装修的办公室宽敞舒适,窗明几净。
(Văn phòng mới sửa sang rộng rãi thoải mái, mọi ngóc ngách đều sạch bóng.) - 保持教室窗明几净是每个学生的责任。
(Giữ cho lớp học luôn sạch sẽ ngăn nắp là trách nhiệm của mỗi học sinh.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Chữ 'Kỷ' (几) trong thành ngữ này không phải là 'bao nhiêu' trong tiếng Hán hiện đại, mà chỉ cái 'kỷ' - một loại bàn nhỏ hoặc ghế tựa tay mà các văn nhân thời xưa thường dùng trong thư phòng. Nó gợi lên hình ảnh một không gian trí thức thanh tao.
- Nguồn gốc của thành ngữ này được tìm thấy trong thơ văn đời Tống (宋), tiêu biểu là tác phẩm của Tô Triệt (苏辙). Đây là biểu tượng cho trạng thái lý tưởng của thư phòng hoặc nơi ở từ thời cổ đại. Đôi khi thành ngữ này còn được dùng với thứ tự là 'Minh song tịnh kỷ' (明窗净几).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 一尘不染 (yī chén bù rǎn): Nhất trần bất nhiễm. Một hạt bụi cũng không dính vào, cực kỳ sạch sẽ; cũng dùng để chỉ nhân cách thanh cao.
- 整整齐齐 (zhěng zhěng qí qí): Chỉnh chỉnh tề tề. Ngay ngắn, gọn gàng, ngăn nắp.
- 井井有条 (jǐng jǐng yǒu tiáo): Ngăn nắp, có trật tự, có hệ thống.link
- 一干二净 (yī gān èr jìng): Sạch sẽ hoàn toàn, không còn dấu vết gì.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 满屋尘土 (mǎn wū chén tǔ): Mãn ốc trần thổ. Khắp phòng đầy bụi bặm.
- 杂乱无章 (zá luàn wú zhāng): Tạp loạn vô chương. Lộn xộn, không có trật tự hay quy tắc nào.link
- 乱七八糟 (luàn qī bā zāo): Trong tình trạng lộn xộn, bừa bãi.link
- 横七竖八 (héng qī shù bā): Trong tình trạng lộn xộn, không ngăn nắp.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Song minh kỷ tịnh (窗明几净)** miêu tả không gian sống hoặc làm việc sạch sẽ, sáng sủa và được sắp xếp gọn gàng. Nó không chỉ đơn thuần là việc dọn dẹp vệ sinh, mà còn gợi lên cảm giác thoải mái, thanh tịnh và vẻ đẹp của một không gian trí thức. Thành ngữ này thường được dùng để khen ngợi môi trường tại nhà riêng, văn phòng hoặc trường học.
