background texture

纵横交错

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zòng héng jiāo cuò
  • Bản dịch tiếng Việt: Tung hoành giao thác
  • Cấu tạo thành ngữ: Tung (chiều dọc, hướng Bắc - Nam)Hoành (chiều ngang, hướng Đông - Tây)Giao (giao nhau, cắt nhau)Thác (đan xen, xen kẽ nhau)
  • Ý nghĩa: Diễn tả cảnh tượng các đường kẻ, con đường hoặc sự vật đan xen nhau theo cả chiều dọc và chiều ngang một cách phức tạp. Thường dùng để chỉ mạng lưới đường sá, sông ngòi dày đặc, hoặc ẩn dụ cho các mối quan hệ, mâu thuẫn đan xen khó gỡ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

纵横交错 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự giao thoa vật lý: Mô tả trực quan các đường sá, đường sắt, đường ống hoặc mạch máu chạy khắp nơi theo nhiều hướng.
  • Nhấn mạnh tính phức tạp: Không chỉ là giao nhau đơn thuần, mà còn nhấn mạnh "mật độ cao" và sự "chằng chịt" của các yếu tố.
  • Sự đan xen ẩn dụ: Đôi khi chỉ trạng thái các vấn đề trừu tượng (quyền lợi, yếu tố lịch sử, ánh sáng và bóng tối) trộn lẫn vào nhau.

3. Cách dùng

纵横交错 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Địa lý và Cơ sở hạ tầng: Dùng để mô tả mạng lưới giao thông, thủy lợi hoặc đường dây điện phát triển dày đặc như mạng nhện.
    • Ví dụ:这座城市的地下铁路线纵横交错,交通十分便利。
      Mạng lưới tàu điện ngầm của thành phố này tung hoành giao thác, giao thông vô cùng thuận tiện.)
  • Phong cảnh thiên nhiên: Mô tả cành cây, nhánh sông hoặc đường mòn trên đồng ruộng đan xen nhau.
    • Ví dụ:从山顶望去,田间的阡陌纵横交错,宛如棋盘。
      Nhìn từ đỉnh núi, những con đường mòn trên đồng ruộng đan xen dọc ngang, tựa như một bàn cờ.)
  • Tình huống trừu tượng: Ẩn dụ cho các yếu tố hoặc cảm xúc phức tạp đan xen vào nhau.
    • Ví dụ:各种复杂的社会矛盾纵横交错,处理起来非常棘手。
      Các loại mâu thuẫn xã hội phức tạp đan xen lẫn nhau, giải quyết vô cùng nan giải.)

Ví dụ khác:

  1. 老人的手上布满了纵横交错的皱纹。
    Trên bàn tay cụ già đầy những nếp nhăn đan xen dọc ngang.
  2. 雷雨夜,天空中闪电纵横交错,景象十分壮观。
    Trong đêm mưa bão, những tia chớp đan xen dọc ngang trên bầu trời, cảnh tượng thật hùng vĩ.
  3. 这是一张纵横交错的关系网,牵一发而动全身。
    Đây là một mạng lưới quan hệ đan xen phức tạp, chỉ cần động vào một mắt xích là ảnh hưởng đến toàn cục.
  4. 古镇的小巷纵横交错,外地人很容易迷路。
    Những con ngõ nhỏ trong cổ trấn đan xen dọc ngang, người lạ rất dễ bị lạc đường.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Hình ảnh trực quan: Đúng như hai chữ Hán "Tung" (纵 - dọc) và "Hoành" (横 - ngang), thành ngữ này gợi lên hình ảnh các đường thẳng hình học cắt nhau. Do đó, nó thường chỉ một "cấu trúc" phức tạp hơn là một sự "hỗn loạn" không trật tự.
  • Tần suất sử dụng: Được dùng rộng rãi từ văn nói đến văn viết, đặc biệt phổ biến trong các mô tả địa lý hoặc giải thích về cơ sở hạ tầng.
  • Phân biệt với từ gần nghĩa: "Thác tòng phức tạp" (错综复杂) tập trung vào sự phức tạp của nội dung hoặc tình tiết trừu tượng, trong khi "Tung hoành giao thác" (纵横交错) trọng tâm vào mô tả thị giác của các hình khối hoặc con đường.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Tung hoành giao thác" (纵横交错) là thành ngữ miêu tả các yếu tố như đường sá, kênh rạch hay dây điện chạy dọc ngang và cắt nhau như một mạng lưới. Nó rất phù hợp để mô tả sự phức tạp của các hệ thống vật lý, nhưng cũng được dùng cho nếp nhăn, tia chớp hoặc các mối quan hệ xã hội. So với "Thác tòng phức tạp" (错综复杂), thành ngữ này nhấn mạnh hơn vào hình ảnh trực quan của các đường thẳng giao nhau.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 纵横交错!

0/50