恼羞成怒
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: nǎo xiū chéng nù
- Bản dịch tiếng Việt: Não tu thành nộ
- Cấu tạo thành ngữ: 「恼」(Phiền não, bực dọc hoặc tức giận)
+ 「羞」(Xấu hổ, thẹn thùng) + 「成」(Trở thành, biến thành) + 「怒」(Tức giận, phẫn nộ) - Ý nghĩa: Chỉ việc một người vì bị vạch trần lỗi lầm, khuyết điểm hoặc bị làm cho xấu hổ mà trở nên tức giận để che đậy sự bối rối của mình. Đây là một từ mang sắc thái tiêu cực, phê phán thái độ thiếu bình tĩnh khi bị nói trúng tim đen.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「恼羞成怒」 bao gồm các sắc thái sau.
- Quá trình chuyển đổi cảm xúc: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là tức giận, mà nhấn mạnh vào gốc rễ là sự 'thẹn' (羞) và 'bối rối' không thể xử lý được, dẫn đến bùng nổ thành 'nộ' (怒).
- Tính công kích mang tính phòng vệ: Chỉ thái độ tấn công người khác để bảo vệ bản thân khi bị nói trúng tim đen hoặc bị làm tổn thương sĩ diện.
- Hàm ý về sự vô lý: Vì người đó đáng lẽ phải cảm thấy có lỗi hoặc xấu hổ nhưng lại nổi giận, nên hành động này bị coi là vô lý và thiếu trưởng thành.
3. Cách dùng
「恼羞成怒」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tranh luận hoặc cãi vã: Dùng khi một người sắp thua cuộc trong tranh luận hoặc bị chỉ ra điểm yếu nên dùng sự giận dữ để phản công thay vì lý lẽ.
- Ví dụ:「被指出谎言后,他不但不道歉,反而恼羞成怒地大吼大叫。」
(Sau khi bị vạch trần lời nói dối, anh ta không những không xin lỗi mà còn não tu thành nộ quát tháo ầm ĩ.)
- Ví dụ:「被指出谎言后,他不但不道歉,反而恼羞成怒地大吼大叫。」
- Phản ứng trước thất bại hoặc bị từ chối: Mô tả thái độ trút giận lên người khác khi lời cầu hôn, đề nghị bị từ chối hoặc kế hoạch thất bại gây mất mặt.
- Ví dụ:「追求被拒绝后,他竟然恼羞成怒,开始在背后说那个女孩的坏话。」
(Sau khi bị từ chối tình cảm, anh ta lại não tu thành nộ, bắt đầu đi nói xấu cô gái đó sau lưng.)
- Ví dụ:「追求被拒绝后,他竟然恼羞成怒,开始在背后说那个女孩的坏话。」
- Khi việc xấu bị lộ: Dùng khi những việc làm sai trái hoặc bí mật bị phát hiện, khiến đối tượng trở nên hung hăng.
- Ví dụ:「小偷被抓住时恼羞成怒,试图攻击店员。」
(Tên trộm khi bị bắt đã não tu thành nộ, định tấn công nhân viên cửa hàng.)
- Ví dụ:「小偷被抓住时恼羞成怒,试图攻击店员。」
Ví dụ khác:
- 你别因为说不过我就恼羞成怒。
(Đừng có vì cãi không lại tôi mà não tu thành nộ như thế.) - 看到自己的丑事被曝光,他恼羞成怒,威胁要起诉记者。
(Thấy chuyện xấu của mình bị phanh phui, ông ta não tu thành nộ, đe dọa sẽ kiện phóng viên.) - 这种人一旦被揭穿真面目,往往会恼羞成怒。
(Loại người này một khi bị lột mặt nạ thường sẽ não tu thành nộ.) - 玩笑开得太过分,小心对方恼羞成怒。
(Đùa giỡn quá trớn coi chừng đối phương sẽ não tu thành nộ đấy.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Văn hóa Sĩ diện (面子): Trong văn hóa Á Đông, 'Sĩ diện' rất quan trọng. Thành ngữ này mô tả phản ứng tiêu cực nhất khi sĩ diện bị tổn thương.
- Lưu ý chính tả: Chữ 'Não' (恼) trong bộ Tâm đứng, không phải chữ 'Não' (脑) trong bộ Nguyệt (chỉ bộ não). Dù liên quan đến đầu óc nhưng gốc rễ là sự phiền muộn trong tâm.
- Cách dùng: Khi dùng từ này với đối phương, nó mang sắc thái khiêu khích mạnh, ám chỉ rằng 'Bạn đang bị tôi nói trúng tim đen nên mới cuống lên như vậy'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 气急败坏 (qì jí bài huài): Khí cấp bại hoại; chỉ sự hổn hển, mất bình tĩnh vì quá giận hoặc quá vội vàng.
- 老羞成怒 (lǎo xiū chéng nù): Lão tu thành nộ; một biến thể của 'Não tu thành nộ', ý nghĩa hoàn toàn tương đương.
- 面红耳赤 (miàn hóng ěr chì): Mặt đỏ tai hồng vì tức giận hoặc xấu hổ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 心平气和 (xīn píng qì hé): Tâm bình khí hòa; tâm trạng bình tĩnh, thái độ ôn hòa.
- 唾面自干 (tuò miàn zì gān): Thóa diện tự can; bị nhổ nước bọt vào mặt cũng không lau mà để tự khô. Chỉ sự nhẫn nhịn cực độ.
- 理直气壮 (lǐ zhí qì zhuàng): Có lý lẽ đúng đắn nên nói năng và hành động một cách tự tin, đường hoàng.link
- 从容不迫 (cóng róng bù pò): Bình tĩnh và không vội vàng.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ này mô tả quá trình tâm lý từ 'thẹn' (羞) chuyển sang 'giận' (怒). Trong tiếng Việt, nó gần nghĩa với việc một người 'giận quá mất khôn' khi bị chạm tự ái hoặc bị mất mặt trước đám đông, dẫn đến phản ứng công kích để tự vệ.
