顾全大局
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: gù quán dà jú
- Bản dịch tiếng Việt: Cố toàn đại cục
- Cấu tạo thành ngữ: 「顾」(Cố (顾): Quan tâm, để ý, xem xét đến)
+ 「全」(Toàn (全): Giữ gìn trọn vẹn, bảo toàn, không làm tổn hại) + 「大局」(Đại cục (大局): Cục diện lớn, lợi ích tổng thể của toàn bộ sự việc) - Ý nghĩa: Hành động kiềm chế cảm xúc cá nhân hoặc lợi ích bộ phận để bảo vệ lợi ích chung và sự hài hòa của tập thể. Đây là cách ứng xử được đánh giá cao trong tổ chức, thể hiện sự trưởng thành và tinh thần trách nhiệm.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「顾全大局」 bao gồm các sắc thái sau.
- Hàm ý về sự hy sinh cá nhân: Không chỉ đơn thuần là nhìn rộng ra, thành ngữ này thường mang sắc thái mạnh mẽ về việc tạm thời gác lại ý kiến hoặc lợi ích riêng để nhượng bộ.
- Duy trì sự hài hòa: Chỉ thái độ ưu tiên hàng đầu việc ngăn chặn sự chia rẽ, giúp dự án hoặc tổ chức vận hành trơn tru.
- Tầm nhìn dài hạn: Nhấn mạnh việc không bị sa đà vào những mất mát nhỏ trước mắt mà hướng tới sự thành công và ổn định cuối cùng.
3. Cách dùng
「顾全大局」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Ra quyết định trong tổ chức/kinh doanh: Dùng khi đánh giá hoặc yêu cầu tinh thần hợp tác vì lợi ích chung, ngay cả khi có ý kiến trái chiều hoặc sự không hài lòng cá nhân.
- Ví dụ:「虽然他对这个方案有保留意见,但为了顾全大局,他还是投了赞成票。」
(Mặc dù anh ấy còn bảo lưu ý kiến về phương án này, nhưng để cố toàn đại cục, anh ấy vẫn bỏ phiếu tán thành.)
- Ví dụ:「虽然他对这个方案有保留意见,但为了顾全大局,他还是投了赞成票。」
- Giải quyết mâu thuẫn quan hệ: Dùng để khuyên nhủ mọi người gạt bỏ hiềm khích cá nhân để cùng hướng tới mục tiêu chung.
- Ví dụ:「希望你们能放下个人恩怨,顾全大局,共同完成这次任务。」
(Hy vọng các bạn có thể gạt bỏ ân oán cá nhân, cố toàn đại cục, cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ lần này.)
- Ví dụ:「希望你们能放下个人恩怨,顾全大局,共同完成这次任务。」
Ví dụ khác:
- 作为队长,他时刻提醒自己要顾全大局,不能意气用事。
(Với tư cách là đội trưởng, anh ấy luôn tự nhắc nhở mình phải cố toàn đại cục, không được hành động theo cảm tính.) - 在这种关键时刻,我们必须顾全大局,做出必要的牺牲。
(Trong thời khắc then chốt này, chúng ta phải cố toàn đại cục, đưa ra những hy sinh cần thiết.) - 他这种顾全大局的精神,赢得了所有同事的敬佩。
(Tinh thần cố toàn đại cục đó của anh ấy đã giành được sự kính trọng của tất cả đồng nghiệp.) - 为了公司的声誉,她选择了沉默,这也是一种顾全大局的表现。
(Vì danh tiếng của công ty, cô ấy đã chọn im lặng, đây cũng là một biểu hiện của việc cố toàn đại cục.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Giá trị tập thể: Trong văn hóa Việt Nam và các nước đồng văn, việc ưu tiên sự hài hòa của tập thể hơn là cái tôi cá nhân được coi là một đức tính tốt đẹp, và thành ngữ này là minh chứng rõ nét.
- Lưu ý khi sử dụng: Đôi khi cấp trên có thể dùng cụm từ này như một cách để gây áp lực, yêu cầu cấp dưới phải phục tùng mà không được thắc mắc (kiểu 'hãy vì đại cục mà làm đi').
- Nguồn gốc: Có thể tìm thấy cách dùng này trong các tác phẩm thời Thanh (清代) như Nhị thập niên mục đổ chi quái hiện trạng (二十年目睹之怪现状) của Ngô Nghiên Nhân (吴趼人).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 识大体 (shí dà tǐ): Thức đại thể: Hiểu rõ đạo lý và những nguyên tắc quan trọng của sự việc.
- 委曲求全 (wěi qū qiú quán): Ủy khúc cầu toàn: Chịu đựng oan ức, nhượng bộ để đạt được sự vẹn toàn cho lợi ích chung.
- 大公无私 (dà gōng wú sī): Rất công bằng và không có lòng riêng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 因小失大 (yīn xiǎo shī dà): Nhân tiểu thất đại: Vì cái lợi nhỏ mà làm hỏng hoặc mất đi cái lợi lớn.
- 斤斤计较 (jīn jīn jì jiào): Cân cân kế giảo: So đo tính toán chi li từng chút một những việc nhỏ nhặt.link
- 损人利己 (sǔn rén lì jǐ): Làm hại người khác để có lợi cho bản thân.link
- 自私自利 (zì sī zì lì): Chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân, ích kỷ.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ này nhấn mạnh việc đặt lợi ích của toàn thể (công ty, đội ngũ) lên trên hết, ngay cả khi phải hy sinh lợi ích riêng. Trong văn hóa Á Đông, đây là một đức tính quan trọng giúp duy trì sự ổn định và thành công lâu dài của tập thể.
