background texture

面红耳赤

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: miàn hóng ěr chì
  • Bản dịch tiếng Việt: Diện hồng nhĩ xích (Đỏ mặt tía tai)
  • Cấu tạo thành ngữ: Diện: khuôn mặt, mặtHồng: màu đỏ, trở nên đỏNhĩ: taiXích: màu đỏ rực (dùng để nhấn mạnh mức độ của 'Hồng')
  • Ý nghĩa: Mô tả trạng thái do cảm xúc dâng trào (như tức giận, xấu hổ, lo lắng hoặc phấn khích) khiến khuôn mặt và cả tai đều đỏ bừng lên. Đây là cách diễn đạt trực tiếp các phản ứng sinh lý của cơ thể.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

面红耳赤 bao gồm các sắc thái sau.

  • Mức độ mãnh liệt của cảm xúc: Không chỉ dừng lại ở việc đỏ mặt, thành ngữ này nhấn mạnh việc đỏ đến tận tai, cho thấy trạng thái kích động hoặc dao động mạnh đến mức không kiểm soát được cảm xúc.
  • Nguyên nhân đa dạng: Bản thân thành ngữ này chỉ mô tả hiện tượng 'đỏ mặt', còn nguyên nhân là do 'tức giận', 'xấu hổ' hay 'mải mê tranh luận' sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

3. Cách dùng

面红耳赤 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tranh luận, cãi vã gay gắt: Dùng để tả cảnh hai bên đối đầu, không ai nhường ai dẫn đến đỏ mặt tía tai. Thường dùng với cấu trúc 'Tranh luận đến mức... (争得~)'.
    • Ví dụ:为了这个方案的细节,他们在会议室里争得面红耳赤
      Để thảo luận chi tiết phương án này, họ đã tranh luận đến mức đỏ mặt tía tai trong phòng họp.)
  • Sự xấu hổ, ngượng ngùng: Diễn tả trạng thái khi bị lộ tẩy lời nói dối hoặc mắc lỗi trước đám đông, cảm thấy vô cùng xấu hổ.
    • Ví dụ:被老师当众批评后,他羞愧得面红耳赤,恨不得找个地缝钻进去。
      Bị thầy giáo phê bình trước mặt mọi người, anh ấy xấu hổ đến mức đỏ mặt tía tai, chỉ muốn tìm cái lỗ nào mà chui xuống.)
  • Lo lắng, căng thẳng: Mô tả phản ứng sinh lý khi không thốt nên lời hoặc cuống quýt tìm cách giải thích.
    • Ví dụ:面对考官的提问,他紧张得支支吾吾,憋得面红耳赤
      Đối mặt với câu hỏi của giám khảo, anh ấy lo lắng đến mức nói năng lắp bắp, cuống đến đỏ mặt tía tai.)

Ví dụ khác:

  1. 哪怕是最好的朋友,有时候也会为了小事吵得面红耳赤
    Cho dù là bạn thân nhất, đôi khi cũng vì chuyện nhỏ mà cãi nhau đỏ mặt tía tai.
  2. 他不善言辞,一跟陌生人说话就容易面红耳赤
    Anh ấy không giỏi ăn nói, hễ nói chuyện với người lạ là lại đỏ mặt tía tai.
  3. 看到自己当年的日记,她不禁面红耳赤
    Nhìn lại nhật ký năm xưa của mình, cô ấy không khỏi đỏ mặt xấu hổ.
  4. 这两个醉汉在大街上骂得面红耳赤,引来了很多人围观。
    Hai gã say rượu mắng nhiếc nhau đến mức đỏ mặt tía tai trên phố, thu hút rất nhiều người đứng xem.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này được cho là biến thể từ cụm từ 'Đầu hồng nhĩ xích' (头红耳赤) xuất hiện trong cuốn 'Chu Tử Ngữ Loại' (朱子语类) - ghi chép lời nói và hành động của nhà triết học Chu Hy (朱熹) thời Tống. Ban đầu, nó được dùng để phê phán những kẻ tranh giành lợi lộc một cách thấp kém.
  • Sắc thái hiện đại: Ngày nay, thành ngữ này không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Nó có thể dùng để tả sự nghiêm túc khi tranh luận hoặc sự thẹn thùng thuần khiết. Tuy nhiên, đôi khi nó vẫn hàm ý sự thiếu điềm tĩnh của người trưởng thành.
  • Khác biệt với từ đồng nghĩa: 'Đỏ mặt' (脸红) là cách nói thông thường, trong khi 'Diện hồng nhĩ xích' là thành ngữ bốn chữ có tính biểu cảm cao hơn, thường dùng trong văn chương hoặc khi muốn nhấn mạnh.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Diện hồng nhĩ xích (面红耳赤)** dùng để tả vẻ mặt đỏ gay đỏ gắt khi con người rơi vào trạng thái tâm lý cực độ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ "đỏ mặt tía tai". Thành ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như tranh luận gay gắt hoặc khi cực kỳ xấu hổ, giúp người nghe hình dung rõ nét sự mãnh liệt của cảm xúc thông qua biến đổi ngoại hình.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 面红耳赤!

0/50