耳熟能详
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: ěr shú néng xiáng
- Bản dịch tiếng Việt: Nhĩ thục năng tường
- Cấu tạo thành ngữ: 「耳」(Tai (thính giác))
+ 「熟」(Quen thuộc, chín muồi) + 「能」(Có khả năng, có thể) + 「详」(Tường tận, chi tiết) - Ý nghĩa: Nghe quen đến mức có thể kể lại hoặc giải thích một cách tường tận, chi tiết. Không chỉ dừng lại ở việc 'đã từng nghe qua' mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc do được tiếp xúc nhiều lần.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「耳熟能详」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự tích lũy qua thính giác: Đúng như chữ 'Nhĩ thục' (tai quen), thành ngữ này nhấn mạnh kiến thức có được thông qua việc nghe lặp đi lặp lại, thay vì qua việc đọc hay nhìn.
- Khả năng diễn đạt chi tiết: Chữ 'Năng tường' (có thể nói chi tiết) là điểm mấu chốt. Nó khẳng định mức độ ghi nhớ sâu sắc đến mức có thể trình bày lại một cách chính xác.
3. Cách dùng
「耳熟能详」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Câu chuyện hoặc bài hát nổi tiếng: Dùng khi nói về những tác phẩm kinh điển, bài hát hoặc truyền thuyết mà ai cũng biết rõ nội dung.
- Ví dụ:「《西游记》的故事在中国可谓是家喻户晓,耳熟能详。」
(Câu chuyện 'Tây Du Ký' (西游记) ở Trung Quốc có thể nói là nhà nhà đều biết, nhĩ thục năng tường.)
- Ví dụ:「《西游记》的故事在中国可谓是家喻户晓,耳熟能详。」
- Nhân vật hoặc chủ đề cụ thể: Dùng cho những nhân vật hoặc sự việc thường xuyên được nhắc đến trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực nhất định.
- Ví dụ:「对于篮球迷来说,迈克尔·乔丹这个名字早已耳熟能详。」
(Đối với những người hâm mộ bóng rổ, cái tên Michael Jordan từ lâu đã nhĩ thục năng tường.)
- Ví dụ:「对于篮球迷来说,迈克尔·乔丹这个名字早已耳熟能详。」
- Khẩu hiệu hoặc danh ngôn: Diễn tả việc các câu quảng cáo hoặc châm ngôn được lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức thấm sâu vào tâm trí.
- Ví dụ:「这句广告词大家都耳熟能详,甚至连小孩子都会背。」
(Câu quảng cáo này mọi người đều đã nhĩ thục năng tường, thậm chí trẻ con cũng có thể đọc thuộc lòng.)
- Ví dụ:「这句广告词大家都耳熟能详,甚至连小孩子都会背。」
Ví dụ khác:
- 这些耳熟能详的老歌,勾起了我对童年的回忆。
(Những bài hát cũ nhĩ thục năng tường này đã khơi dậy ký ức tuổi thơ của tôi.) - 虽然这个理论在学术界耳熟能详,但普通大众对此知之甚少。
(Dù lý thuyết này nhĩ thục năng tường trong giới học thuật, nhưng công chúng lại biết rất ít về nó.) - 我们要把这些晦涩难懂的政策,变成老百姓耳熟能详的语言。
(Chúng ta cần biến những chính sách khó hiểu này thành ngôn ngữ nhĩ thục năng tường với người dân.) - 提到他的名字,在这个小镇上可以说是耳熟能详。
(Nhắc đến tên anh ấy, ở thị trấn nhỏ này có thể nói là nhĩ thục năng tường.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong bài 'Song Cương Thiên Biểu' (瀧岡阡表) của Âu Dương Tu (欧阳修), một chính trị gia và văn học gia thời Bắc Tống. Ông viết: 'Ngô nhĩ thục yên, cố năng tường dã' (吾耳熟焉,故能詳也), ý nói vì từ nhỏ đã nghe mẹ kể nhiều về đức hạnh của cha nên ông có thể ghi chép lại rất tường tận.
- Sắc thái: Nhấn mạnh vào việc 'nghe nhiều thành quen'. Do đó, không dùng cho những sự việc chỉ mới thấy qua một lần trên tin tức.
- Lưu ý sử dụng: Trong tiếng Hán hiện đại, nó thường đóng vai trò tính từ. Cách dùng phổ biến là 'Đối với (对)... nhĩ thục năng tường' hoặc '... là (是) nhĩ thục năng tường'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 家喻户晓 (jiā yù hù xiǎo): Nhà nhà đều biết, người người đều hay. Nói về sự phổ biến rộng rãi.link
- 耳濡目染 (ěr rú mù rǎn): Nhĩ nhu mục nhiễm (mưa dầm thấm lâu). Do tai nghe mắt thấy thường xuyên mà tự nhiên bị ảnh hưởng.
- 众所周知 (zhòng suǒ zhōu zhī): Như mọi người đều biết.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 前所未闻 (qián suǒ wèi wén): Tiền sở vị văn. Từ trước đến nay chưa từng nghe thấy bao giờ, rất hiếm lạ.
- 寡闻少见 (guǎ wén shǎo jiàn): Quả văn thiểu kiến. Kiến thức nông cạn, ít nghe ít thấy.
- 一无所知 (yī wú suǒ zhī): Không biết gì cả.link
- 不得而知 (bù dé ér zhī): Không thể biết được.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ 'Nhĩ thục năng tường' (耳熟能详) diễn tả trạng thái một nội dung nào đó đã trở nên quá quen thuộc qua đường nghe, giúp người nghe có thể trình bày lại một cách chi tiết. Nó thường được dùng cho các câu chuyện cổ điển, bài hát thịnh hành, nhân vật nổi tiếng hoặc các khẩu hiệu tuyên truyền. Trong tiếng Việt, nó tương đương với việc 'thuộc lòng' hoặc 'nằm lòng' qua việc nghe.
