胸有成竹
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xiōng yǒu chéng zhú
- Bản dịch tiếng Việt: Hung hữu thành trúc
- Cấu tạo thành ngữ: 「胸」(Hung (ngực, trong lòng))
+ 「有」(Hữu (có)) + 「成」(Thành (đã thành hình, hoàn chỉnh)) + 「竹」(Trúc (cây tre)) - Ý nghĩa: Trước khi làm việc gì đó đã có sẵn kế hoạch hoặc dự tính hoàn chỉnh trong lòng. Nghĩa rộng là có sự tự tin và nắm chắc phần thắng nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「胸有成竹」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự chuẩn bị và kế hoạch trước: Cốt lõi không chỉ là 'tự tin' đơn thuần, mà là đã có 'kế hoạch' hoặc 'tầm nhìn' vững chắc từ trước. Nó chỉ sự tự tin có tính toán chứ không phải ngẫu hứng.
- Sự bình tĩnh và ung dung: Vì đã có sự chuẩn bị nên thái độ rất bình tĩnh, bao hàm ý nghĩa không bị hoảng loạn.
3. Cách dùng
「胸有成竹」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự tự tin trong thi cử hoặc dự án: Thường dùng để diễn tả việc đã chuẩn bị đầy đủ và tin chắc vào sự thành công.
- Ví dụ:「对于明天的面试,他已经做了充分准备,显得胸有成竹。」
(Đối với buổi phỏng vấn ngày mai, anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng và tỏ ra vô cùng hung hữu thành trúc.)
- Ví dụ:「对于明天的面试,他已经做了充分准备,显得胸有成竹。」
- Tình huống giải quyết vấn đề: Mô tả thái độ bình tĩnh, không nao núng vì đã có sẵn giải pháp ngay cả khi gặp sự cố.
- Ví dụ:「面对突发状况,经理胸有成竹地指挥大家应对。」
(Đối mặt với tình huống bất ngờ, vị quản lý vẫn hung hữu thành trúc chỉ đạo mọi người ứng phó.)
- Ví dụ:「面对突发状况,经理胸有成竹地指挥大家应对。」
- Hoạt động nghệ thuật và sáng tạo: Cách dùng gần với nghĩa gốc, chỉ trạng thái hình ảnh hoàn thiện đã có sẵn trong đầu trước khi sáng tác.
- Ví dụ:「这位画家下笔前胸有成竹,一气呵成。」
(Vị họa sĩ này trước khi hạ bút đã hung hữu thành trúc, vẽ một mạch là xong.)
- Ví dụ:「这位画家下笔前胸有成竹,一气呵成。」
Ví dụ khác:
- 看他那胸有成竹的样子,这次比赛肯定能赢。
(Nhìn dáng vẻ hung hữu thành trúc của anh ấy, trận đấu lần này chắc chắn sẽ thắng.) - 虽然大家都很慌张,但他却胸有成竹,一点也不着急。
(Mặc dù mọi người đều rất hoảng hốt, nhưng anh ấy lại hung hữu thành trúc, chẳng chút vội vàng.) - 只要你复习好了,考试时自然会胸有成竹。
(Chỉ cần bạn ôn tập kỹ, khi đi thi tự nhiên sẽ hung hữu thành trúc.) - 他对这个项目的成功早已胸有成竹。
(Anh ấy từ lâu đã hung hữu thành trúc về sự thành công của dự án này.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ bài Văn Dữ Khả họa Vân Đương cốc yển trúc ký (文與可畫筼筜谷偃竹記) của thi sĩ thời Tống (宋) là Tô Thức (蘇軾) viết về người anh họ Văn Đồng (文同), một họa sĩ vẽ tre nổi tiếng. Trong đó có câu: 'Cố họa trúc, tất tiên đắc thành trúc vu hung trung' (故画竹、必先得成竹于胸中 - Vì vậy khi vẽ tre, nhất định trước hết phải có hình ảnh cây tre hoàn chỉnh trong lòng).
- Từ lý luận nghệ thuật đến triết lý nhân sinh: Ban đầu đây là bí quyết hội họa nói rằng trước khi hạ bút phải thấy được hình dáng hoàn thiện của cây tre trong đầu, nhưng hiện nay nó đã trở thành một cụm từ phổ biến để chỉ sự tự tin trong mọi hành động có kế hoạch như kinh doanh hay học tập.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 心中有数 (xīn zhōng yǒu shù): Trong lòng đã có tính toán, hiểu rõ tình hình và biết phải làm gì. Sắc thái đời thường và nhẹ nhàng hơn Hung hữu thành trúc.
- 胜券在握 (shèng quàn zài wò): Nắm chắc phần thắng trong tay. Nghĩa là đã cầm chắc tấm vé chiến thắng.
- 有的放矢 (yǒu dì fàng shǐ): Có mục tiêu rõ ràng khi hành động.link
- 运筹帷幄 (yùn chóu wéi wò): Đề ra chiến lược trong trướng chỉ huy.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 不知所措 (bù zhī suǒ cuò): Lúng túng không biết phải làm sao, mất phương hướng.link
- 束手无策 (shù shǒu wú cè): Bó tay không có cách nào, không tìm ra phương kế giải quyết.
- 一筹莫展 (yī chóu mò zhǎn): Không thể tìm ra giải pháp hoặc kế hoạch.link
6. Tóm tắt
Hung hữu thành trúc (胸有成竹) là thành ngữ biểu thị việc đã có kế hoạch hoàn hảo hoặc tầm nhìn rõ ràng trước khi bắt tay vào việc, thể hiện sự tự tin cao độ. Nguồn gốc từ câu chuyện về một họa sĩ vẽ tre, thành ngữ này không chỉ là sự tự tin thái quá mà là 'sự tin tưởng dựa trên sự chuẩn bị'. Nó rất hữu ích trong các tình huống như thi cử, công việc hay diễn thuyết.
