background texture

脚踏实地

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiǎo tà shí dì
  • Bản dịch tiếng Việt: Cước đạp thực địa
  • Cấu tạo thành ngữ: Chân (Cước)Giẫm lên, đạp lên (Đạp)Thực tế, chắc chắn (Thực)Mặt đất, đất (Địa)
  • Ý nghĩa: Nghĩa đen là "chân giẫm lên nền đất vững chắc". Thành ngữ này chỉ thái độ làm việc hoặc học tập thực tế, kiên định, không chạy theo hư vinh hay ảo tưởng, luôn nỗ lực một cách chắc chắn. Đây là một lời khen ngợi rất tích cực.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

脚踏实地 bao gồm các sắc thái sau.

  • Thái độ thực tế: Nhấn mạnh việc đối diện trực tiếp với thực tại, bắt tay vào những việc có thể thực hiện được thay vì theo đuổi những mục tiêu xa vời, phi thực tế.
  • Nỗ lực bền bỉ: Thể hiện sự cần cù, chăm chỉ, không cầu mong thành công sau một đêm mà tiến bước vững chắc từng bước một để củng cố nền tảng.

3. Cách dùng

脚踏实地 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thái độ học tập và làm việc: Dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích những người làm việc chăm chỉ, cần mẫn và thực tế.
    • Ví dụ:要想取得好成绩,必须脚踏实地,不能总想着走捷径。
      Muốn đạt được thành tích tốt, nhất định phải cước đạp thực địa, không nên lúc nào cũng chỉ nghĩ đến việc đi đường tắt.)
  • Đánh giá nhân cách: Một cụm từ cố định để đánh giá những người đáng tin cậy, không có tính khí bốc đồng hay phù phiếm.
    • Ví dụ:老板很欣赏他那种脚踏实地的工作作风。
      Sếp rất tán thưởng phong cách làm việc cước đạp thực địa của anh ấy.)

Ví dụ khác:

  1. 年轻人创业要脚踏实地,先从小事做起。
    Người trẻ khởi nghiệp cần phải cước đạp thực địa, nên bắt đầu từ những việc nhỏ trước.
  2. 与其整天做白日梦,不如脚踏实地去学一门技术。
    Thay vì cả ngày mơ mộng hão huyền, thà rằng hãy cước đạp thực địa đi học lấy một cái nghề.
  3. 我们需要的是脚踏实地的行动,而不是空洞的口号。
    Cái chúng ta cần là những hành động cước đạp thực địa, chứ không phải là những khẩu hiệu rỗng tuếch.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ cuốn sách lịch sử thời Tống mang tên Thiệu Thị Văn Kiến Tiền Lục (邵氏闻见前录). Khi được hỏi về nhân cách của nhà sử học Tư Mã Quang (司马光), người ta đã nhận xét: 'Quân Thực (tên tự của Tư Mã Quang) là người cước đạp thực địa'.
  • Giá trị hiện đại: Trong xã hội Trung Quốc hiện nay, thành ngữ này vẫn được coi trọng như một đức tính để răn đe lối sống muốn 'giàu nhanh' (bạo phú) hay những thành công hời hợt. Nó thường xuất hiện trong các khẩu hiệu doanh nghiệp và giáo dục.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Cước đạp thực địa (脚踏实地)** thể hiện thái độ không mơ mộng hão huyền mà luôn nhìn vào thực tế để nỗ lực bền bỉ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các cụm từ như "vững vàng", "thực tế", "làm ăn chắc chắn". Đây là một trong những tiêu chuẩn vàng để đánh giá nhân cách và thái độ làm việc.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 脚踏实地!

0/50