脱口而出
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: tuō kǒu ér chū
- Bản dịch tiếng Việt: Thoát khẩu nhi xuất
- Cấu tạo thành ngữ: 「脱」(Thoát (thoát ra, rời khỏi))
+ 「口」(Khẩu (miệng)) + 「而」(Nhi (liên từ nối)) + 「出」(Xuất (ra ngoài)) - Ý nghĩa: Chỉ việc lời nói thốt ra từ miệng một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ kỹ lưỡng. Tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa 'vô tình lỡ lời' hoặc 'phản xạ nhanh nhạy, lưu loát'.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「脱口而出」 bao gồm các sắc thái sau.
- Phản xạ vô thức: Chỉ trạng thái lời nói phát ra một cách phản xạ, không qua sự kiểm soát của lý trí, thường do các cảm xúc mạnh như ngạc nhiên hoặc tức giận thúc đẩy.
- Sự lưu loát và thuần thục: Cũng có thể dùng để chỉ việc một người đã nắm vững kiến thức hoặc thơ văn đến mức có thể đọc thuộc lòng hoặc trích dẫn mà không cần tốn công suy nghĩ.
- Phát ngôn thiếu cẩn trọng: Ám chỉ tình huống vô tình để lộ bí mật hoặc những lời lẽ không nên nói do thiếu suy nghĩ.
3. Cách dùng
「脱口而出」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Bộc phát cảm xúc: Sử dụng khi lời nói thốt ra một cách vô thức trong lúc ngạc nhiên, vui mừng hoặc tức giận.
- Ví dụ:「看到那惊人的魔术表演,他不禁脱口而出:“太不可思议了!”」
(Xem màn biểu diễn ảo thuật kinh ngạc đó, anh ấy không kìm được mà thoát khẩu nhi xuất: "Thật không thể tin nổi!")
- Ví dụ:「看到那惊人的魔术表演,他不禁脱口而出:“太不可思议了!”」
- Sự lưu loát, uyên bác: Dùng để khen ngợi một người có kiến thức sâu rộng, có thể trích dẫn thơ văn một cách trôi chảy không cần suy nghĩ.
- Ví dụ:「他对唐诗烂熟于心,随便一句都能脱口而出。」
(Anh ấy thuộc lòng thơ Đường (唐诗), bất kỳ câu nào cũng có thể thoát khẩu nhi xuất.)
- Ví dụ:「他对唐诗烂熟于心,随便一句都能脱口而出。」
- Lỡ lời, tiết lộ bí mật: Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi vô tình nói ra điều lẽ ra phải giữ kín.
- Ví dụ:「虽然我想保密,但那个名字还是差点脱口而出。」
(Mặc dù tôi muốn giữ bí mật, nhưng cái tên đó vẫn suýt chút nữa là thoát khẩu nhi xuất.)
- Ví dụ:「虽然我想保密,但那个名字还是差点脱口而出。」
Ví dụ khác:
- 答案就在嘴边,他想都没想就脱口而出。
(Câu trả lời đã ở ngay đầu lưỡi, anh ấy không cần suy nghĩ mà thoát khẩu nhi xuất ngay lập tức.) - 伤人的话一旦脱口而出,就再也收不回来了。
(Những lời gây tổn thương một khi đã thoát khẩu nhi xuất thì không bao giờ có thể rút lại được.) - 听到这个好消息,大家都不约而同地脱口而出:“万岁!”
(Nghe thấy tin tốt này, mọi người đều đồng thanh thoát khẩu nhi xuất: "Vạn tuế!") - 因为太紧张,他把心里话脱口而出了。
(Vì quá căng thẳng, anh ấy đã thoát khẩu nhi xuất những lời thật lòng trong lòng mình.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Thành ngữ này được sử dụng cực kỳ rộng rãi từ khẩu ngữ hàng ngày cho đến các tác phẩm văn học. Nó không dựa trên một điển tích cụ thể mà là một cách miêu tả trực tiếp hành động.
- Tính hai mặt: Có thể được hiểu theo nghĩa tích cực là 'thẳng thắn, thành thật' hoặc nghĩa tiêu cực là 'khinh suất, thiếu suy nghĩ'. Việc xác định ý nghĩa phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
- Biểu hiện liên quan: Có một cụm từ tương tự là 'Xung khẩu nhi xuất' (冲口而出), nhưng cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường chỉ sự bùng nổ cảm xúc không thể kiểm soát.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 不假思索 (bù jiǎ sī suǒ): Bất giả tư tác: Phản ứng hoặc hành động ngay lập tức mà không cần suy nghĩ.link
- 心直口快 (xīn zhí kǒu kuài): Tâm trực khẩu khoái: Tính tình thẳng thắn, có gì nói nấy.
- 毫不犹豫 (háo bù yóu yù): Không chút do dự.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 守口如瓶 (shǒu kǒu rú píng): Thủ khẩu như bình: Giữ miệng như bình, giữ kín bí mật không nói ra.
- 三思而行 (sān sī ér xíng): Tam tư nhi hành: Suy nghĩ kỹ ba lần rồi mới hành động (hoặc nói).
- 三思而后行 (sān sī ér hòu xíng): Suy nghĩ kỹ càng trước khi hành động.link
- 一言不发 (yī yán bù fā): Không nói một lời nào.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ 'Thoát khẩu nhi xuất' (脱口而出) mô tả trạng thái lời nói tuôn ra mà không qua bộ lọc của tư duy. Nó có thể dùng để chỉ những lời nói 'buột miệng' do kinh ngạc, xúc động, hoặc do kiến thức đã quá thuần thục nên có thể nói ra 'làu làu'.
