似曾相识
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: sì céng xiāng shí
- Bản dịch tiếng Việt: Tự tằng tương thức
- Cấu tạo thành ngữ: 「似」(Tự: Giống như, dường như)
+ 「曾」(Tằng: Đã từng (tương đương với 曾经)) + 「相识」(Tương thức: Quen biết nhau, có mặt mũi quen thuộc) - Ý nghĩa: Diễn tả cảm giác khi gặp một người hoặc nhìn thấy một sự vật lần đầu nhưng lại thấy "dường như đã từng gặp hoặc quen biết ở đâu đó rồi". Đây là trạng thái tâm lý tương tự như hiện tượng déjà vu (ký ức ảo), thường mang sắc thái trung tính hoặc lãng mạn, thi vị.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「似曾相识」 bao gồm các sắc thái sau.
- Hiện tượng Déjà vu (Ký ức ảo): Chỉ trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy mình đã từng trải qua tình huống hiện tại trong quá khứ, dù thực tế đó là lần đầu tiên.
- Sự mơ hồ của ký ức: Thay vì khẳng định chắc chắn là 'đã biết', thành ngữ này nhấn mạnh vào cảm giác không chắc chắn, 'hình như là' hoặc 'có vẻ như'.
- Niềm vui tái ngộ (Nghĩa gốc): Trong ngữ cảnh thơ ca gốc, nó diễn tả sự bồi hồi khi mùa xuân quay lại và ta gặp lại những cảnh vật quen thuộc (như chim én bay về).
3. Cách dùng
「似曾相识」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Gặp gỡ con người: Dùng khi cảm thấy gần gũi hoặc có cảm giác đã từng gặp một người dù đây là lần đầu tiên. Thường dùng trong các tình huống lãng mạn hoặc như một lời chào hỏi làm quen.
- Ví dụ:「虽然是第一次见面,但我对他有一种似曾相识的感觉。」
(Dù là lần đầu gặp mặt, nhưng tôi lại có cảm giác tự tằng tương thức với anh ấy.)
- Ví dụ:「虽然是第一次见面,但我对他有一种似曾相识的感觉。」
- Phong cảnh hoặc tình huống: Mô tả cảm giác kỳ lạ khi một địa điểm mới đến hoặc một tình huống đang đối mặt trùng khớp với điều gì đó trong ký ức.
- Ví dụ:「这幅画里的风景让我感到似曾相识,好像在梦里见过。」
(Phong cảnh trong bức tranh này khiến tôi thấy tự tằng tương thức, cứ như đã từng thấy trong mơ vậy.)
- Ví dụ:「这幅画里的风景让我感到似曾相识,好像在梦里见过。」
- Sự lặp lại của các mô thức (mang tính phê phán): Dùng để chỉ ra một cách mỉa mai hoặc cảnh báo rằng một sự việc, thủ đoạn nào đó rất giống với những trường hợp đã xảy ra trong quá khứ.
- Ví dụ:「这种骗局的手法令人似曾相识,大家一定要提高警惕。」
(Thủ đoạn lừa đảo này trông rất tự tằng tương thức, mọi người nhất định phải nâng cao cảnh giác.)
- Ví dụ:「这种骗局的手法令人似曾相识,大家一定要提高警惕。」
Ví dụ khác:
- 那个背影似曾相识,我忍不住多看了几眼。
(Bóng lưng đó trông tự tằng tương thức, khiến tôi không kìm được mà nhìn thêm vài lần.) - 这一幕似曾相识,仿佛几年前也发生过同样的事情。
(Cảnh tượng này tự tằng tương thức, cứ như thể chuyện tương tự đã xảy ra từ vài năm trước.) - 听到这首旋律,一种似曾相识的忧伤涌上心头。
(Khi nghe giai điệu này, một nỗi buồn tự tằng tương thức bỗng dâng trào trong lòng.) - 历史总是惊人地相似,这一幕真是似曾相识。
(Lịch sử luôn lặp lại một cách đáng kinh ngạc, cảnh tượng này quả thực là tự tằng tương thức.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Bắt nguồn từ một câu trong bài từ nổi tiếng 'Hoán Khê Sa' (浣溪沙) của nhà thơ thời Tống là Yến Thù (晏殊): 'Vô khả nại hà hoa lạc khứ, tự tằng tương thức yến quy lai' (Hoa rơi lực bất tòng tâm, én xưa dường như đã trở lại).
- Bối cảnh văn học: Ban đầu đây là một biểu hiện đẹp đẽ đối lập giữa 'sự tiếc nuối khi mùa xuân ra đi' và 'cảm xúc khi mùa xuân tuần hoàn trở lại'.
- Phạm vi sử dụng: Tuy mang âm hưởng văn chương nhưng trong tiếng Trung hiện đại, nó được dùng phổ biến để diễn tả cảm giác 'déjà vu' một cách lịch sự hoặc đầy kịch tính.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 一见如故 (yí jiàn rú gù): Nhất kiến như cố: Vừa gặp đã thân như bạn cũ.
- 旧地重游 (jiù dì chóng yóu): Cựu địa trọng du: Trở lại thăm nơi chốn cũ.
- 如出一辙 (rú chū yī zhé): Hoàn toàn giống nhau, không có gì khác biệt.link
- 司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Thấy nhiều thành quen, không có gì lạ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 素昧平生 (sù mèi píng shēng): Tố muội bình sinh: Từ trước tới nay chưa từng quen biết nhau.
- 前所未有 (qián suǒ wèi yǒu): Tiền sở vị hữu: Từ trước tới nay chưa từng có.link
- 素不相识 (sù bù xiāng shí): Hoàn toàn xa lạ, không quen biết nhau.link
- 耳目一新 (ěr mù yī xīn): Cảm thấy mọi thứ đều mới mẻ và tươi mới.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tự tằng tương thức (似曾相识)** bắt nguồn từ một bài thơ nổi tiếng thời Tống (宋), dùng để mô tả cảm giác quen thuộc đối với những trải nghiệm hoặc cuộc gặp gỡ mới. Trong tiếng Việt, dù ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày hơn các cụm từ thuần Việt, nhưng nó vẫn là một thuật ngữ văn chương sâu sắc để chỉ sự gần gũi kỳ lạ hoặc những vòng lặp của lịch sử.
