自以为是
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zì yǐ wéi shì
- Bản dịch tiếng Việt: Tự dĩ vi thị
- Cấu tạo thành ngữ: 「自」(Tự (bản thân, tự mình))
+ 「以为」(Dĩ vi (cho rằng, coi là - thường hàm ý một phán đoán chủ quan hoặc sai lầm)) + 「是」(Thị (đúng đắn, phải)) - Ý nghĩa: Tin rằng chỉ có ý kiến và hành động của bản thân là đúng đắn mà phớt lờ căn cứ khách quan hoặc ý kiến của người khác. Đây là một từ mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, dùng để chỉ trích sự bảo thủ, ngạo mạn và tầm nhìn hẹp hòi.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「自以为是」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự biện minh chủ quan: Như từ "Dĩ vi (以为 - cho rằng)" đã thể hiện, đây không phải là sự thật khách quan mà chỉ là trạng thái phán đoán "Thị (是 - đúng)" dựa trên ý chí chủ quan.
- Khước từ người khác: Vì tin rằng mình luôn đúng, nên tất yếu sẽ dẫn đến thái độ không chấp nhận ý kiến hay sự phê bình của người khác, thậm chí là coi thường người khác.
3. Cách dùng
「自以为是」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phê phán tính cách, thái độ: Đây là cách dùng phổ biến nhất để chỉ trích tính cách hoặc thái độ nhất thời của một người. Đây là lời nói khá nặng nề, có thể gây tranh cãi nếu nói trực tiếp với đối phương.
- Ví dụ:「他总是自以为是,从来听不进别人的建议。」
(Anh ta lúc nào cũng tự dĩ vi thị, chẳng bao giờ chịu nghe lời khuyên của người khác.)
- Ví dụ:「他总是自以为是,从来听不进别人的建议。」
- Phân tích nguyên nhân thất bại: Được dùng trong ngữ cảnh chỉ ra rằng sự quá tự tin hoặc độc đoán là lý do dẫn đến thất bại.
- Ví dụ:「这次项目的失败,归根结底是因为我们太自以为是了。」
(Thất bại của dự án lần này, suy cho cùng là do chúng ta quá tự dĩ vi thị.)
- Ví dụ:「这次项目的失败,归根结底是因为我们太自以为是了。」
- Phản tỉnh, răn dạy: Thường dùng với hình thức phủ định "không được..." để khuyến khích sự khiêm tốn như một bài học đạo đức.
- Ví dụ:「做人要谦虚,千万不要自以为是。」
(Làm người nên khiêm tốn, tuyệt đối đừng nên tự dĩ vi thị.)
- Ví dụ:「做人要谦虚,千万不要自以为是。」
Ví dụ khác:
- 别那样子自以为是,你也有犯错的时候。
(Đừng có tự dĩ vi thị như thế, cậu cũng có lúc mắc sai lầm mà.) - 那种自以为是的态度让人非常反感。
(Thái độ tự dĩ vi thị đó khiến mọi người rất phản cảm.) - 他虽然有才华,但太过自以为是,很难与人合作。
(Anh ấy tuy có tài nhưng lại quá tự dĩ vi thị, rất khó hợp tác với người khác.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc và biến chuyển: Đây là biểu hiện được tìm thấy trong các tác phẩm kinh điển như Tuân Tử (荀子) hay Mạnh Tử (孟子), và vẫn được sử dụng cực kỳ phổ biến trong tiếng Hán hiện đại. Thay vì mang sức nặng học thuật cổ điển, nó đã trở thành một từ thông dụng để chỉ trích thói xấu trong tính cách hàng ngày.
- Đánh giá xã hội: Trong văn hóa Á Đông, nơi Khiêm tốn (谦虚) được coi là mỹ đức, Tự dĩ vi thị (自以为是) bị xem là một khuyết điểm chí mạng trong quan hệ nhân sinh và nơi làm việc. Nó được phân biệt rõ ràng với sự Tự tin (自信) và chỉ mang ý nghĩa đánh giá tiêu cực.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 刚愎自用 (gāng bì zì yòng): Cương bích tự dụng: Ngoan cố không nghe ý kiến người khác, chỉ làm theo ý mình. Đây là lời phê phán mạnh mẽ và cứng nhắc hơn cả 'Tự dĩ vi thị'.
- 自作聪明 (zì zuò cōng míng): Tự tác thông minh: Tự cho mình là thông minh rồi làm những việc thừa thãi, vụn vặt.
- 目中无人 (mù zhōng wú rén): Kiêu ngạo đến mức không coi ai ra gì.link
- 恃才傲物 (shì cái ào wù): Kiêu ngạo vì tài năng hoặc năng lực của bản thân.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 虚怀若谷 (xū huái ruò gǔ): Hư hoài nhược cốc: Lòng rộng như thung lũng, khiêm tốn tiếp thu ý kiến của người khác.
- 博采众长 (bó cǎi zhòng cháng): Bác thái chúng trường: Thu thập và áp dụng rộng rãi những điểm mạnh và ý kiến của nhiều người.
- 实事求是 (shí shì qiú shì): Tìm kiếm sự thật từ thực tế; thực tế và thực dụng.link
- 不耻下问 (bù chǐ xià wèn): Không hổ thẹn khi hỏi và học hỏi từ những người kém hiểu biết hoặc có địa vị thấp hơn.link
6. Tóm tắt
**Tự dĩ vi thị** (自以为是) là một thành ngữ mang nghĩa tiêu cực, phê phán thái độ luôn cho mình là đúng và không lắng nghe người khác. Nó không chỉ đơn thuần là quá tự tin mà còn mang đậm sắc thái "độc đoán", "tự phụ", thường được dùng để chỉ trích tính cách hoặc nguyên nhân thất bại của một ai đó.
