background texture

自始至终

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zì shǐ zhì zhōng
  • Bản dịch tiếng Việt: Tự thủy chí chung
  • Cấu tạo thành ngữ: Từ, bắt đầu từ (điểm khởi đầu)Bắt đầu, khởi đầuĐến, cho đến (điểm kết thúc)Kết thúc, cuối cùng
  • Ý nghĩa: Từ lúc bắt đầu cho đến khi kết thúc, luôn giữ nguyên một trạng thái hoặc thái độ không thay đổi. Thành ngữ này bao quát toàn bộ khoảng thời gian và nhấn mạnh sự liên tục, nhất quán của sự việc.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

自始至终 bao gồm các sắc thái sau.

  • Phạm vi thời gian toàn vẹn: Chỉ toàn bộ quá trình từ 'điểm bắt đầu' đến 'điểm kết thúc' của một sự việc, không có sự gián đoạn.
  • Nhấn mạnh tính nhất quán: Không chỉ nói về độ dài thời gian, mà còn hàm ý một trạng thái hoặc thái độ 'không thay đổi' trong suốt khoảng thời gian đó.

3. Cách dùng

自始至终 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự nhất quán trong thái độ hoặc trạng thái: Thường dùng để mô tả thái độ của một người hoặc bầu không khí của một sự kiện không thay đổi từ đầu đến cuối.
    • Ví dụ:虽然遇到了很多困难,但他自始至终都保持着乐观的态度。
      Mặc dù gặp nhiều khó khăn, nhưng anh ấy tự thủy chí chung vẫn giữ thái độ lạc quan.)
  • Toàn bộ quá trình của sự kiện: Giải thích rằng một tình huống nào đó đã kéo dài suốt thời gian diễn ra cuộc họp, trận đấu hoặc dự án.
    • Ví dụ:这场会议自始至终都在讨论预算问题,没有涉及其他议题。
      Cuộc họp này tự thủy chí chung đều thảo luận về vấn đề ngân sách, không đề cập đến các chủ đề khác.)
  • Sự tham gia liên tục (bao gồm cả ngữ cảnh phủ định): Dùng để nhấn mạnh việc một người luôn tham gia (hoặc hoàn toàn không biết gì) về một sự việc hay kế hoạch.
    • Ví dụ:对于这件事,我自始至终都不知情。
      Về việc này, tôi tự thủy chí chung đều không hề hay biết.)

Ví dụ khác:

  1. 那部电影自始至终都很无聊,我差点睡着了。
    Bộ phim đó tự thủy chí chung đều rất nhàm chán, tôi suýt chút nữa thì ngủ quên.
  2. 自始至终没有说一句话,只是默默地听着。
    Anh ấy tự thủy chí chung không nói một lời nào, chỉ lẳng lặng lắng nghe.
  3. 我们要自始至终贯彻安全第一的原则。
    Chúng ta phải quán triệt nguyên tắc an toàn là trên hết tự thủy chí chung.
  4. 这场比赛自始至终都充满了悬念。
    Trận đấu này tự thủy chí chung đều đầy rẫy những tình tiết hồi hộp.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phạm vi sử dụng: Đây là một thành ngữ rất phổ biến, được dùng rộng rãi trong cả văn viết (thư diện ngữ) và văn nói (khẩu ngữ).
  • Cấu trúc: Thành ngữ này giữ cấu trúc văn ngôn 'Tự (自) ... Chí (至) ...', một cấu trúc cổ điển nhưng vẫn rất thông dụng trong tiếng Hán hiện đại.
  • Sắc thái: Mặc dù có nghĩa tương tự như **Từ đầu chí cuối (从头到尾)**, nhưng **Tự thủy chí chung (自始至终)** mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Tự thủy chí chung (自始至终)** là một thành ngữ tiêu chuẩn dùng để chỉ toàn bộ quá trình từ đầu đến cuối. Nó thường nhấn mạnh sự nhất quán của thái độ hoặc sự duy trì liên tục của một trạng thái. Thành ngữ này có thể dùng trong cả văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với cụm từ **Từ đầu đến cuối (从头到尾)**.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 自始至终!

0/50