background texture

自私自利

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zì sī zì lì
  • Bản dịch tiếng Việt: Tự tư tự lợi
  • Cấu tạo thành ngữ: Tự (bản thân)Tư (riêng tư, lòng riêng)Tự (bản thân)Lợi (lợi ích, tiền bạc)
  • Ý nghĩa: Chỉ thái độ chỉ mưu cầu lợi ích cho bản thân mà hoàn toàn không quan tâm đến người khác hay lợi ích chung. Đây là một từ mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, không chỉ là sự ích kỷ thông thường mà còn hàm chứa sự chỉ trích về mặt đạo đức.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

自私自利 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự ích kỷ triệt để: Bằng cách lặp lại cấu trúc 'Tự tư' và 'Tự lợi', thành ngữ này nhấn mạnh bản chất ích kỷ ở mức độ cực cao.
  • Thờ ơ với thiệt hại của người khác: Hàm ý rằng chỉ cần bản thân có lợi thì dù người khác có bị tổn hại cũng không quan tâm.
  • Khiếm khuyết về đạo đức: Không chỉ là một khuyết điểm tính cách, nó còn phê phán sự thiếu hụt về ý thức cộng đồng và luân lý xã hội.

3. Cách dùng

自私自利 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phê phán cá nhân: Dùng để chỉ trích nghiêm khắc tính cách hoặc nguyên tắc hành động của một cá nhân. Đây là lời lẽ nặng nề, có thể gây xung đột nếu nói trực diện.
    • Ví dụ:他这个人极其自私自利,从来不考虑别人的感受。
      Anh ta là một người cực kỳ tự tư tự lợi, chưa bao giờ nghĩ đến cảm nhận của người khác.)
  • Miêu tả hiện tượng xã hội: Dùng để miêu tả một xu hướng xã hội hoặc cách hành xử của một nhóm người chỉ ưu tiên lợi ích cá nhân.
    • Ví dụ:这种自私自利的行为破坏了团队的合作氛围。
      Hành vi tự tư tự lợi như vậy đã phá hỏng bầu không khí hợp tác của cả đội.)

Ví dụ khác:

  1. 如果你总是这么自私自利,早晚会失去所有的朋友。
    Nếu cậu cứ luôn tự tư tự lợi như thế, sớm muộn gì cậu cũng sẽ mất hết bạn bè thôi.
  2. 为了赚钱而不顾环境污染,这是一种短视且自私自利做法。
    Vì kiếm tiền mà không màng đến ô nhiễm môi trường là một cách làm thiển cận và tự tư tự lợi.
  3. 我们不能容忍这种自私自利、损公肥私的人担任领导职务。
    Chúng ta không thể dung túng cho hạng người tự tư tự lợi, tổn công tư lợi như thế đảm nhận chức vụ lãnh đạo.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Đối lập với giá trị Nho giáo (儒教): Trong văn hóa Á Đông, việc phụng sự cái 'Công' (公 - xã hội, gia đình) được coi là mỹ đức, do đó thành ngữ này mang sức nặng phê phán đạo đức rất lớn khi chỉ theo đuổi cái 'Tư' (私).
  • Cấu trúc lặp: Hình thức 'Tự... tự...' (自...自...) giúp nhấn mạnh ý nghĩa bằng cách lặp lại các từ đồng nghĩa, tương tự như trong thành ngữ Tự bạo tự khí (自暴自弃).
  • Lưu ý khi sử dụng: Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực mạnh, không nên dùng để đùa giỡn trừ khi bạn thực sự muốn chỉ trích đối phương.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Tự tư tự lợi** (自私自利) được dùng để phê phán gay gắt những người chỉ biết sống cho riêng mình. Trong tiếng Việt, cụm từ này rất quen thuộc vì giữ nguyên gốc Hán Việt, nhấn mạnh việc đặt cái 'tôi' và 'lợi ích cá nhân' lên trên tất cả, thiếu đi sự đồng cảm và trách nhiệm với cộng đồng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 自私自利!

0/50