一毛不拔
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yī máo bù bá
- Bản dịch tiếng Việt: Nhất mao bất bạt
- Cấu tạo thành ngữ: 「一」(Một, một chút ít)
+ 「毛」(Sợi lông, vật nhỏ bé không đáng kể) + 「不」(Không) + 「拔」(Nhổ ra, lấy ra, cống hiến) - Ý nghĩa: Nghĩa đen là một sợi lông cũng không chịu nhổ ra để giúp người khác. Đây là lời chê bai dùng để chỉ những người cực kỳ keo kiệt, bủn xỉn và ích kỷ, không bao giờ muốn bỏ ra tiền bạc hay vật chất của mình.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「一毛不拔」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự lận lường cực độ: Không chỉ đơn thuần là tiết kiệm, mà là thái độ cực kỳ bủn xỉn, tuyệt đối không chịu bỏ tiền ra ngay cả trong những tình huống cần thiết.
- Nhấn mạnh chủ nghĩa vị kỷ: Hàm chứa sắc thái phê phán sự yêu bản thân quá mức hoặc lòng ích kỷ, muốn giảm thiểu tổn thất của bản thân xuống mức bằng không.
3. Cách dùng
「一毛不拔」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phê phán nhân vật: Dùng để chỉ trích những người có tiền nhưng không chịu chi trả, quyên góp hay giúp đỡ người khác. Mang sắc thái phê phán rất mạnh.
- Ví dụ:「那个老板虽然家财万贯,但对员工却一毛不拔,连过节费都不发。」
(Ông chủ đó tuy giàu nứt đố đổ vách nhưng đối với nhân viên lại nhất mao bất bạt, đến cả tiền thưởng lễ cũng không phát.)
- Ví dụ:「那个老板虽然家财万贯,但对员工却一毛不拔,连过节费都不发。」
- Cách nói ví von (Gà sắt): Thường đi kèm với danh từ 'Sắt công kê' (铁公鸡 - con gà làm bằng sắt, không thể nhổ được lông) để nhấn mạnh mức độ keo kiệt.
- Ví dụ:「别指望他会请客,他可是个一毛不拔的铁公鸡。」
(Đừng trông mong anh ta mời khách, anh ta là một con gà sắt nhất mao bất bạt đấy.)
- Ví dụ:「别指望他会请客,他可是个一毛不拔的铁公鸡。」
Ví dụ khác:
- 让他捐款简直比登天还难,他这人向来一毛不拔。
(Bảo anh ta quyên góp còn khó hơn lên trời, con người anh ta xưa nay vốn nhất mao bất bạt.) - 大家都在集资帮助灾区,只有他一毛不拔,遭到了同事们的议论。
(Mọi người đều đang quyên góp giúp đỡ vùng thiên tai, chỉ có mình anh ta là nhất mao bất bạt, khiến các đồng nghiệp phải bàn tán.) - 面对朋友的急需,他依然一毛不拔,真让人寒心。
(Trước nhu cầu cấp bách của bạn bè mà anh ta vẫn nhất mao bất bạt, thật khiến người ta thấy lạnh lòng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc triết học: Thành ngữ này vốn xuất phát từ tư tưởng của nhà triết học Dương Chu (杨朱) thời Chiến Quốc (战国). Ông chủ trương thuyết 'Vị ngã' (为我 - vì mình), cho rằng nếu nhổ một sợi lông chân mà có lợi cho thiên hạ thì ông cũng không làm. Mạnh Tử (孟子) sau này đã dùng cụm từ này để phê phán tư tưởng của Dương Chu là cực đoan.
- Hình ảnh Gà sắt (铁公鸡): Trong văn hóa Trung Hoa, 'Sắt công kê' là biệt danh phổ biến cho kẻ keo kiệt. Vì gà làm bằng sắt nên không thể nhổ được sợi lông nào, tương ứng hoàn hảo với ý nghĩa của 'Nhất mao bất bạt'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 爱财如命 (ài cái rú mìng): Coi tiền như mạng sống, kẻ giữ của.
- 斤斤计较 (jīn jīn jì jiào): So đo tính toán từng li từng tí.link
- 自私自利 (zì sī zì lì): Chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân, ích kỷ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一掷千金 (yī zhì qiān jīn): Vung tay quá trán, tiêu tiền không tiếc tay.
- 慷慨解囊 (kāng kǎi jiě náng): Hào hiệp mở hầu bao, sẵn lòng giúp đỡ tiền bạc.
- 大公无私 (dà gōng wú sī): Rất công bằng và không có lòng riêng.link
- 大手大脚 (dà shǒu dà jiǎo): Tiêu xài hoang phí, phung phí tiền bạc.link
6. Tóm tắt
**Nhất mao bất bạt** (一毛不拔) là một thành ngữ mạnh dùng để phê phán lối sống ích kỷ, chỉ biết giữ cho riêng mình. Vốn xuất phát từ một học thuyết triết học cổ đại, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, nó được dùng phổ biến để chỉ những kẻ 'vắt cổ chày ra nước'. Thành ngữ này thường được dùng kết hợp với hình ảnh 'Sắt công kê' (铁公鸡 - gà sắt) để nhấn mạnh sự bủn xỉn.
