言而无信
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yán ér wú xìn
- Bản dịch tiếng Việt: Ngôn nhi vô tín
- Cấu tạo thành ngữ: 「言」(Ngôn: Lời nói, phát ngôn, những gì đã nói ra.)
+ 「而」(Nhi: Nhưng, mà lại (liên từ biểu thị sự chuyển ngoặt).) + 「无」(Vô: Không có.) + 「信」(Tín: Chữ tín, sự thành thật, độ tin cậy.) - Ý nghĩa: Nói mà không giữ lời, hoàn toàn không đáng tin cậy. Thành ngữ mang sắc thái phê phán mạnh mẽ (biếm nghĩa), dùng để chỉ trích gay gắt thái độ thất hứa, vô trách nhiệm với lời nói của mình.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「言而无信」 bao gồm các sắc thái sau.
- Không thực hiện lời nói, bội ước: Chỉ hành vi không thực hiện những gì bản thân đã phát ngôn hay cam kết, tùy tiện hủy bỏ lời hứa khi có lợi cho mình.
- Thiếu chữ tín và phủ nhận nhân cách: Không đơn thuần là sự vô ý hay sai sót nhất thời, mà nhấn mạnh vào sự suy đồi đạo đức, làm mất đi hoàn toàn lòng tin của người khác.
- Sắc thái phê phán gay gắt: Không dùng cho những chuyện bông đùa nhẹ nhàng, mà mang tính truy cứu trách nhiệm luân lý một cách nghiêm túc.
3. Cách dùng
「言而无信」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Vi phạm hợp đồng trong kinh doanh và thương mại: Dùng để chỉ trích đối tác đơn phương xé bỏ cam kết, phá vỡ thỏa thuận trước đó.
- Ví dụ:「他们在签完合同后又单方面违约,这种言而无信的合作伙伴绝不能再合作。」
(Họ sau khi ký hợp đồng lại đơn phương vi phạm, đối tác bội tín như thế này tuyệt đối không thể tiếp tục hợp tác.)
- Ví dụ:「他们在签完合同后又单方面违约,这种言而无信的合作伙伴绝不能再合作。」
- Thất hứa trong quan hệ bạn bè hoặc tình cảm: Dùng để bày tỏ sự thất vọng và phẫn nộ trước một người liên tục thất hứa, phản bội lòng tin.
- Ví dụ:「你答应过要帮我保守秘密,现在却到处宣扬,真是言而无信!」
(Cậu từng đồng ý giữ bí mật giúp tôi, giờ lại đi rêu rao khắp nơi, đúng là kẻ không giữ chữ tín!)
- Ví dụ:「你答应过要帮我保守秘密,现在却到处宣扬,真是言而无信!」
- Răn dạy đạo đức và đánh giá nhân cách: Dùng trong các bài học đạo đức, khuyên bảo phải biết giữ chữ tín để làm người đàng hoàng.
- Ví dụ:「做人最重要的就是守信用,切不可做一个言而无信的小人。」
(Làm người quan trọng nhất là giữ chữ tín, tuyệt đối không được làm kẻ tiểu nhân nói mà không giữ lời.)
- Ví dụ:「做人最重要的就是守信用,切不可做一个言而无信的小人。」
Ví dụ khác:
- 如果一家企业言而无信,迟早会被市场和消费者淘汰。
(Nếu một doanh nghiệp không giữ chữ tín, sớm muộn gì cũng sẽ bị thị trường và người tiêu dùng đào thải.) - 他一再推迟还款日期,大家渐渐发现他是个言而无信的人。
(Anh ta hết lần này đến lần khác trì hoãn ngày trả tiền, mọi người dần nhận ra anh ta là một kẻ thất hứa bội tín.) - 身为领导却言而无信,以后谁还会听你的指挥?
(Là lãnh đạo mà lại bất tín bất nghĩa, sau này ai còn chịu nghe theo sự chỉ đạo của anh nữa?) - 别相信他的甜言蜜语,他向来言而无信。
(Đừng tin vào những lời đường mật của anh ta, từ trước tới nay anh ta vốn là kẻ nói một đằng làm một nẻo.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Thành ngữ bắt nguồn từ thiên Hy Công năm thứ 22 trong Cốc Lương Truyện (谷梁传), một trong những kinh điển Nho gia: 'Ngôn chi sở vi ngôn giả, tín dã. Ngôn nhi bất tín, hà dĩ vi ngôn?' (言之所為言者,信也。言而不信,何以為言?- Lời nói sở dĩ thành lời nói là nhờ có chữ tín. Nói mà không giữ tín, thì gọi sao là lời nói?). Từ ý này, cụm từ 'Ngôn nhi vô tín (言而无信)' đã được đúc kết.
- Tầm quan trọng của chữ 'Tín (信)': Trong đạo đức Nho giáo truyền thống (ngũ thường: Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín), 'Tín' là nền tảng cốt lõi trong quan hệ giữa người với người. Luận Ngữ (论语) cũng có câu: 'Nhân nhi vô tín, bất tri kỳ khả dã' (人而无信,不知其可也 - Người mà không có chữ tín thì chẳng làm nên tích sự gì). Bị coi là 'ngôn nhi vô tín' đồng nghĩa với sự thất bại nặng nề về mặt phẩm cách.
- Sắc thái biểu đạt: Trong đời sống và công việc hiện đại, thành ngữ này không dùng cho việc sơ suất lãng quên, mà dùng để vạch trần thói tráo trở, cố tình bội ước hoặc thái độ vô trách nhiệm nghiêm trọng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 出尔反尔 (chū ěr fǎn ěr): Xuất nhĩ phản nhĩ - Lật lọng, tiền hậu bất nhất, nói một đằng làm một nẻo.
- 食言而肥 (shí yán ér féi): Thực ngôn nhi phì - Nuốt lời thành quen, mặt dày bội ước.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 言而有信 (yán ér yǒu xìn): Ngôn nhi hữu tín - Nói là giữ lời, vô cùng coi trọng chữ tín.
- 一诺千金 (yí nuò qiān jīn): Nhất nặc thiên kim - Một lời hứa đáng giá ngàn vàng, đã hứa là làm.
6. Tóm tắt
Thành ngữ Ngôn nhi vô tín (言而无信) dùng để chỉ trích kẻ bất tín, hứa suông mà không làm. Trong văn hóa phương Đông coi trọng chữ 'Tín (信)', việc bị coi là 'ngôn nhi vô tín' là một sự phủ nhận nặng nề về mặt đạo đức và nhân cách. Thành ngữ này có từ trái nghĩa trực tiếp là Ngôn nhi hữu tín (言而有信).
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 2
