background texture

议论纷纷

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yì lùn fēn fēn
  • Bản dịch tiếng Việt: nghị luận phân phân
  • Cấu tạo thành ngữ: 「议」(Nghị (thảo luận, bày tỏ quan điểm, bàn bạc).)+「论」(Luận (bình luận, phân tích, đánh giá theo lý lẽ).)+「纷」(Phân (rối ren, nhiều tạp nhạp, hỗn loạn).)+「纷」(Dạng điệp từ 'phân phân', nhấn mạnh trạng thái tới tấp, hỗn loạn, liên tiếp không ngừng.)
  • Ý nghĩa: Nhiều người thi nhau bàn tán xôn xao, mỗi người một ý, lời qua tiếng lại hỗn loạn về một sự việc hay vấn đề nào đó.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「议论纷纷」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ý kiến bất đồng và đan xen hỗn loạn: Đúng như chữ 'phân phân' (纷纷) biểu thị, cụm từ này không chỉ một cuộc tranh luận có tổ chức mà là cảnh mọi người tự do phát biểu quan điểm bừa bãi, không có sự đồng thuận.
  • Bầu không khí xôn xao, chủ đề gây sốt: Miêu tả hiện tượng một sự kiện hoặc quyết định thu hút sự chú ý cực lớn, làm dấy lên những đợt đồn thổi, xì xào liên tiếp trong đám đông.
  • Sắc thái trung tính pha chút hoài nghi: Từ này hiếm khi chỉ sự thảo luận mang tính xây dựng, mà thường mang sắc thái khách quan hoặc hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự nghi hoặc, hiếu kỳ và náo động của dư luận.

3. Cách dùng

「议论纷纷」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thông báo nhân sự hoặc thay đổi chính sách: Dùng khi một chính sách đột ngột hoặc thông báo nhân sự gây xôn xao, khiến mọi người trong tổ chức bàn tán và phỏng đoán.
    • Ví dụ:「公司突然宣布裁员的消息,引起了员工们的议论纷纷。」
      (Tin tức công ty đột ngột tuyên bố cắt giảm nhân sự đã khiến các nhân viên bàn tán xôn xao.)
  • Vụ án xã hội bất ngờ hoặc tin đồn dư luận: Dùng khi xuất hiện một tin tức nóng hổi, vụ án kỳ lạ khiến dư luận xã hội đưa ra đủ loại suy đoán và đàm tiếu.
    • Ví dụ:「关于这起离奇案件的起因,外界至今仍然议论纷纷。」
      (Về nguyên nhân của vụ án kỳ quái này, bên ngoài đến nay vẫn người nói thế này kẻ nói thế khác.)
  • Phản ứng trước đề xuất hoặc phát biểu gây tranh cãi: Miêu tả bầu không khí trong hội trường hoặc cuộc họp khi một ý kiến gây bất đồng được đưa ra, làm cử tọa xôn xao phản hồi.
    • Ví dụ:「新方案刚一提出,台下的专家们便议论纷纷,各持己见。」
      (Phương án mới vừa được đưa ra, các chuyên gia ngồi dưới đã lập tức bàn tán xôn xao, ai cũng giữ ý kiến riêng của mình.)

Ví dụ khác:

  1. 对于学校出台的新校规,学生们私底下议论纷纷。
    (Đối với nội quy mới do nhà trường ban hành, học sinh ngấm ngầm xì xào bàn tán với nhau.)
  2. 这幅抽象画在展览会上引起了观众的议论纷纷。
    (Bức tranh trừu tượng này tại triển lãm đã khiến khách tham quan bàn ra tán vào sôi nổi.)
  3. 他毫无预兆地辞去了总经理的职务,同事们对此议论纷纷。
    (Anh ấy từ chức tổng giám đốc mà không có dấu hiệu báo trước, khiến các đồng nghiệp bàn tán xôn xao.)
  4. 邻居们在院子里议论纷纷,猜测昨晚到底发生了什么事。
    (Những người hàng xóm tụ tập ở sân xôn xao bàn tán, đoán xem đêm qua rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ và điển cố: Cấu trúc biểu đạt tương tự có thể bắt nguồn từ cụm từ 'nghị luận phân thác' (议论纷错) trong thiên 'Viên Thiệu truyện' (袁绍传) thuộc Hậu Hán Thư (后汉书). Đến thời nhà Minh, tiểu thuyết lịch sử Đông Chu Liệt Quốc Chí (东周列国志) của Phùng Mộng Long (冯梦龙) ở hồi 87 đã dùng trực tiếp hình thái 'nghị luận phân phân' khi miêu tả phản ứng của dân chúng trước các biến pháp mới của Thương Ưởng (商鞅): 'Bách tính nghị luận phân phân, hoặc ngôn bất tiện, hoặc ngôn tiện' (百姓议论纷纷,或言不便,或言便).
  • Ngữ pháp ứng dụng: 'Nghị luận phân phân' (议论纷纷) có thể làm vị ngữ trực tiếp (ví dụ: 大家议论纷纷 - mọi người xôn xao bàn tán), làm tân ngữ (ví dụ: 引起了议论纷纷 - dấy lên nhiều lời bàn ra tán vào), hoặc bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 议论纷纷的场面 - khung cảnh xôn xao bàn tán). Đây là thành ngữ cực kỳ thông dụng trong cả văn viết lẫn văn nói hiện đại.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ 'nghị luận phân phân' (议论纷纷) mô tả cảnh tượng nhiều người cùng lúc bàn ra tán vào, xôn xao bình luận về một chủ đề mới hoặc một sự việc bất ngờ, khiến tình hình trở nên ồn ào và không có tiếng nói thống nhất.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 议论纷纷!

0/50