说一不二
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shuō yī bù èr
- Bản dịch tiếng Việt: Thuyết nhất bất nhị (Nói một là một, nói lời giữ lời)
- Cấu tạo thành ngữ: 「说」(Nói, phát ngôn)
+ 「一」(Một, lời đã nói ra ban đầu) + 「不」(Không (phủ định)) + 「二」(Hai, nói lời khác đi, nuốt lời) - Ý nghĩa: Nói một là một, không thay đổi lời đã nói; giữ đúng lời hứa hoặc thể hiện sự quyết đoán tuyệt đối, không cho phép ai phản đối.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「说一不二」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nói lời giữ lời, trọng chữ tín: Chịu trách nhiệm với phát ngôn của mình, một khi đã hứa thì quyết không thu hồi, thể hiện sự chính trực và uy tín.
- Ý chí kiên định, phương châm dứt khoát: Thể hiện lập trường vững vàng, khi đã xác định phương hướng thì làm đến cùng, không dao động.
- Thái độ dứt khoát, quyền uy tuyệt đối: Trong ngữ cảnh quyền lực (như lãnh đạo, gia trưởng), thành ngữ có thể mang sắc thái độc đoán, quyết định mà không cho người khác phản bác.
3. Cách dùng
「说一不二」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá uy tín và nhân phẩm: Dùng để khen ngợi người trước sau như một, tuyệt đối giữ chữ tín trong đời sống và công việc.
- Ví dụ:「老张是个说一不二的人,只要他答应了,就一定会负责到底。」
(Bác Trương là người nói một là một, chỉ cần đã nhận lời thì chắc chắn sẽ chịu trách nhiệm tới cùng.)
- Ví dụ:「老张是个说一不二的人,只要他答应了,就一定会负责到底。」
- Năng lực lãnh đạo và uy quyền: Miêu tả người lãnh đạo đưa ra quyết định dứt khoát, không do dự và chỉ đạo quyết liệt.
- Ví dụ:「新经理雷厉风行,在项目推进上说一不二,大家都很服他。」
(Giám đốc mới làm việc sấm vang chớp giật, trong việc thúc đẩy dự án thì nói một là một, ai nấy đều rất nể phục.)
- Ví dụ:「新经理雷厉风行,在项目推进上说一不二,大家都很服他。」
- Bày tỏ quyết tâm cá nhân: Dùng khi cam kết giữ lời hứa với đối phương hoặc khẳng định nguyên tắc sống của bản thân.
- Ví dụ:「你放心,我办事向来说一不二,既然签了合同就绝不反悔。」
(Anh cứ yên tâm, tôi làm việc xưa nay nói một là một, đã ký hợp đồng rồi thì tuyệt đối không lật lọng.)
- Ví dụ:「你放心,我办事向来说一不二,既然签了合同就绝不反悔。」
Ví dụ khác:
- 做生意最看重信誉,说一不二才能赢得长期合作的伙伴。
(Làm kinh doanh coi trọng nhất là chữ tín, nói lời giữ lời mới có thể giành được đối tác hợp tác lâu dài.) - 父亲在家中向来说一不二,定下的规矩谁也不能违反。
(Người cha trong nhà xưa nay nói một là một, quy tắc đã đặt ra thì không ai được làm trái.) - 既然要建立团队的威信,管理者就必须做到说一不二。
(Một khi đã muốn gây dựng uy tín cho tập thể, người quản lý phải làm được việc nói sao làm vậy.) - 他性格果断,认定的事情向来说一不二,从不拖泥带水。
(Tính cách anh ấy quả đoán, việc gì đã xác định thì luôn kiên định tới cùng, không bao giờ dây dưa lằng nhằng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Thành ngữ bắt nguồn từ khẩu ngữ dân gian và xuất hiện nhiều trong các tiểu thuyết thời Thanh như Nhi Nữ Anh Hùng Truyện (儿女英雄传). Nó tương đương với lối nói 'thuyết nhất thị nhất, thuyết nhị thị nhị' (说一是一,说二是二 - nói một là một, nói hai là hai).
- Sắc thái biểu cảm: Về cơ bản là từ mang nghĩa tích cực (ngôn nhi hữu tín - 言而有信). Tuy nhiên, trong môi trường quản lý hoặc gia đình, cụm từ này đôi khi hàm ý tính cách gia trưởng, độc tài, tự mình quyết định mọi việc mà không tiếp thu ý kiến của người khác.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 言而有信 (yán ér yǒu xìn): Nói lời có chữ tín, giữ đúng lời đã hứa.
- 一诺千金 (yí nuò qiān jīn): Một lời hứa nặng tựa ngàn vàng, lời hứa cực kỳ có giá trị.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 出尔反尔 (chū ěr fǎn ěr): Nói rồi lại đổi, tiền hậu bất nhất, lật lọng.
- 言而无信 (yán ér wú xìn): Nói không có chữ tín, bội ước nuốt lời.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ biểu thị việc nói một là một, nói năng đáng tin cậy hoặc giữ vững lập trường không lay chuyển. Thường dùng khen ngợi người coi trọng chữ tín, song đôi khi cũng chỉ tính cách độc đoán, quyết là làm.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 2
