background texture

趁热打铁

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: chèn rè dǎ tiě
  • Bản dịch tiếng Việt: Sấn nhiệt đả thiết (趁热打铁)
  • Cấu tạo thành ngữ: Tận dụng, nhân lúc (thời cơ hoặc thời gian)Nóng (trạng thái nhiệt độ cao)Đánh, rèn (kim loại)Sắt
  • Ý nghĩa: Xuất phát từ việc rèn kim loại, khi sắt được nung đỏ và trở nên mềm thì phải tranh thủ rèn ngay. Thành ngữ này khuyên chúng ta nên hành động ngay lập tức khi nhiệt huyết còn cao hoặc khi các điều kiện đang thuận lợi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

趁热打铁 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tận dụng thời cơ: Không chỉ đơn thuần là vội vàng, mà còn bao hàm sắc thái chiến lược là không bỏ lỡ thời điểm 'ngay bây giờ' khi tình hình đang có lợi.
  • Duy trì đà tiến: Được sử dụng trong ngữ cảnh cần tận dụng những việc đã bắt đầu hoặc bầu không khí đang sôi nổi để tiến hành mọi việc một cách nhanh chóng.

3. Cách dùng

趁热打铁 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Học tập và rèn luyện: Thường dùng để khuyên nên ôn tập hoặc thực hành ngay sau khi vừa học kiến thức mới, khi trí nhớ còn tươi mới.
    • Ví dụ:刚学会这几个生词,我们要趁热打铁,多造几个句子练习一下。
      Vừa mới học xong mấy từ mới này, chúng ta nên nhân lúc còn nóng mà đặt thêm vài câu để luyện tập nhé.)
  • Kinh doanh và đàm phán: Dùng trong tình huống khi đối phương đang tỏ ra quan tâm hoặc khi cuộc họp đang đạt được sự đồng thuận, cần thúc đẩy ký kết hợp đồng ngay.
    • Ví dụ:客户既然已经表现出兴趣,我们就应该趁热打铁,马上把合同签下来。
      Vì khách hàng đã bày tỏ sự quan tâm, chúng ta nên thừa cơ hành động để ký kết hợp đồng ngay lập tức.)
  • Duy trì động lực: Dùng để khích lệ tiến lên bước tiếp theo khi đang có trải nghiệm thành công hoặc bầu không khí tốt.
    • Ví dụ:大家现在的干劲很足,不如趁热打铁,把剩下的工作也做完。
      Mọi người hiện đang rất hăng hái, hay là thừa thắng xông lên giải quyết nốt phần công việc còn lại đi.)

Ví dụ khác:

  1. 这次活动非常成功,我们要趁热打铁,策划下一场推广。
    Sự kiện lần này rất thành công, chúng ta cần tranh thủ thời cơ để lên kế hoạch cho đợt quảng bá tiếp theo.
  2. 既然误会已经解开了,你应该趁热打铁,请他吃顿饭联络感情。
    Vì hiểu lầm đã được hóa giải, bạn nên nhân cơ hội này mời anh ấy đi ăn một bữa để thắt chặt tình cảm.
  3. 看到孩子对钢琴产生了兴趣,妈妈决定趁热打铁给他报了名。
    Thấy con trẻ có hứng thú với đàn piano, người mẹ quyết định nhân lúc con đang thích mà đăng ký học ngay.
  4. 虽然初战告捷,但我们必须趁热打铁,扩大战果。
    Dù trận đầu đã thắng lợi, nhưng chúng ta phải thừa thắng xông lên để mở rộng chiến quả.
  5. 灵感来了就要趁热打铁把它记录下来,否则很快就会忘记。
    Khi cảm hứng đến thì phải ghi lại ngay, nếu không sẽ nhanh chóng quên mất.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Khái niệm phổ biến: Hình ảnh ẩn dụ từ việc thợ rèn đập sắt tồn tại ở cả phương Đông và phương Tây. Trong tiếng Anh có câu 'Strike while the iron is hot' hoàn toàn tương đồng về ý nghĩa.
  • Phạm vi sử dụng: Thành ngữ này được dùng cực kỳ rộng rãi từ giao tiếp hàng ngày đến kinh doanh và văn viết. Nó hầu như luôn được dùng với nghĩa tích cực như một khẩu hiệu hoặc lời khích lệ.
  • Sự khác biệt với các biểu hiện tương tự: Mặc dù giống với 'Nhất cổ tác khí (一鼓作气)' (làm một mạch cho xong), nhưng **Sấn nhiệt đả thiết (趁热打铁)** nhấn mạnh vào 'thời điểm (khi còn nóng)', trong khi 'Nhất cổ tác khí' nhấn mạnh vào 'khí thế và sức lực'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Sấn nhiệt đả thiết (趁热打铁)** có nghĩa đen là 'rèn sắt khi còn nóng', ám chỉ việc nắm bắt thời cơ hoặc đà hưng phấn để hành động ngay lập tức. Đây là một thành ngữ mang tính khích lệ tích cực, thường dùng trong học tập, kinh doanh và các mối quan hệ xã hội khi yếu tố thời điểm là then chốt.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 趁热打铁!

0/50