background texture

轻而易举

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qīng ér yì jǔ
  • Bản dịch tiếng Việt: Khinh nhi dị cử
  • Cấu tạo thành ngữ: Khinh: Nhẹ, không nặng nề, ít áp lựcNhi: Liên từ nối, mang nghĩa 'mà lại' hoặc 'và'Dị: Dễ dàng, không khó khănCử: Nhấc lên, nâng lên hoặc thực hiện hành động
  • Ý nghĩa: Diễn tả việc gì đó cực kỳ dễ dàng, không tốn chút sức lực nào. Bắt nguồn từ nghĩa gốc là một vật 'nhẹ nên dễ nhấc lên', thành ngữ này dùng để chỉ những việc có thể hoàn thành suôn sẻ mà không gặp bất kỳ trở ngại hay khó khăn nào.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

轻而易举 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính dễ dàng khách quan: Chỉ tình huống mà bản thân nhiệm vụ đó đơn giản, hoặc do năng lực của người thực hiện quá cao nên việc đạt được mục tiêu trở nên dễ dàng dưới góc nhìn khách quan.
  • Không cần nỗ lực quá mức: Hàm ý không cần phải 'cố gắng hết sức' mà vẫn có thể xử lý mọi việc một cách thong dong, tự tại.

3. Cách dùng

轻而易举 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Nhấn mạnh năng lực vượt trội: Dùng để mô tả một người có kỹ năng hoặc sức mạnh ưu việt, có thể giải quyết các vấn đề khó khăn một cách cực kỳ đơn giản.
    • Ví dụ:凭他的专业知识,解决这个问题简直是轻而易举
      Với kiến thức chuyên môn của mình, việc giải quyết vấn đề này đối với anh ấy quả thực là khinh nhi dị cử.)
  • Cảnh báo trong câu phủ định: Thường dùng dưới dạng 'tuyệt đối không phải khinh nhi dị cử' để nhắc nhở không nên xem nhẹ độ khó của sự việc.
    • Ví dụ:想要在激烈的市场竞争中获胜,绝不是轻而易举的事。
      Muốn giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt tuyệt đối không phải là chuyện khinh nhi dị cử.)
  • Trong thể thao hoặc thi đấu: Dùng khi một đội áp đảo đối thủ hoặc phá vỡ các kỷ lục một cách dễ dàng.
    • Ví dụ:冠军队轻而易举地击败了对手,晋级决赛。
      Đội vô địch đã đánh bại đối thủ một cách khinh nhi dị cử để tiến vào trận chung kết.)

Ví dụ khác:

  1. 现在的科技让我们可以轻而易举地获取各种信息。
    Công nghệ hiện nay cho phép chúng ta tiếp cận mọi loại thông tin một cách khinh nhi dị cử.
  2. 别以为成功是轻而易举的,背后都需要付出巨大的努力。
    Đừng tưởng rằng thành công là chuyện khinh nhi dị cử, đằng sau đó luôn cần sự nỗ lực to lớn.
  3. 他力气很大,轻而易举地搬起了那个沉重的箱子。
    Anh ấy rất khỏe, đã nhấc bổng chiếc thùng nặng đó một cách khinh nhi dị cử.
  4. 这道数学题对他来说太简单了,轻而易举就做出来了。
    Bài toán này đối với anh ấy quá đơn giản, anh ấy đã giải xong một cách khinh nhi dị cử.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ chú giải của Chu Hy (朱熹) thời nhà Tống cho cuốn Kinh Thi (诗经). Trong đó có đoạn: 'Người ta đều nói tu đức là chuyện khinh nhi dị cử (nhẹ nhàng dễ làm), nhưng thực tế chẳng mấy ai làm được'.
  • Cách dùng hiện đại: Ban đầu đây là một cách nói nghịch lý về việc tu dưỡng đạo đức, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó đã định hình với nghĩa đơn giản là 'dễ dàng về mặt vật lý hoặc tinh thần'.
  • Sắc thái: Ngoài việc nêu lên sự thật là 'dễ dàng', nó còn thường mang hàm ý ngạc nhiên khi việc gì đó dễ hơn dự kiến, hoặc một lời khen ngợi (đôi khi là mỉa mai) rằng đối với ai đó thì việc này chẳng là gì cả.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Khinh nhi dị cử (輕而易舉)** miêu tả việc thực hiện một nhiệm vụ dễ dàng như thể đang nhấc một vật nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ đời thường đến kinh doanh, để khen ngợi năng lực cá nhân hoặc dùng trong câu phủ định để cảnh báo rằng thành công không bao giờ đến một cách dễ dàng. So với thành ngữ **Dị như phản chưởng (易如反掌)**, nó mang sắc thái mô tả khách quan và phù hợp hơn trong các văn cảnh trang trọng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 轻而易举!

0/50