针锋相对
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zhēn fēng xiāng duì
- Bản dịch tiếng Việt: Châm phong tương đối
- Cấu tạo thành ngữ: 「针」(Cây kim (Châm))
+ 「锋」(Mũi nhọn của vũ khí như dao, kiếm (Phong)) + 「相」(Lẫn nhau (Tương)) + 「对」(Đối mặt, đối chọi (Đối)) - Ý nghĩa: Mũi kim đối chọi với mũi nhọn của lưỡi dao. Thành ngữ này mô tả sự đối lập gay gắt, sắc bén giữa hai bên về quan điểm hoặc hành động, không ai nhường ai và sẵn sàng phản công trực diện.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「针锋相对」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự đối lập sắc bén: Không chỉ đơn thuần là bất đồng ý kiến, mà là một mối quan hệ đối đầu đầy căng thẳng và thù địch, thường dùng trong bối cảnh tranh luận hoặc đấu tranh.
- Phản công tức thì: Hàm chứa sắc thái đáp trả ngay lập tức và chính xác đối với lời nói hoặc hành động của đối phương bằng một cường độ tương đương.
3. Cách dùng
「针锋相对」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tranh luận, thảo luận: Dùng trong các cuộc họp hoặc tranh biện khi các bên phản bác ý kiến của nhau một cách quyết liệt.
- Ví dụ:「在辩论会上,双方选手针锋相对,互不相让。」
(Tại buổi tranh biện, thí sinh hai bên đã châm phong tương đối, không ai nhường ai.)
- Ví dụ:「在辩论会上,双方选手针锋相对,互不相让。」
- Ngoại giao, chính trị: Sử dụng khi các quốc gia hoặc tổ chức đưa ra các biện pháp đáp trả mạnh mẽ trước hành động của đối phương.
- Ví dụ:「针对对方的不实指控,外交部发言人发表了针锋相对的声明。」
(Trước những cáo buộc vô căn cứ của đối phương, người phát ngôn Bộ Ngoại giao đã đưa ra tuyên bố châm phong tương đối.)
- Ví dụ:「针对对方的不实指控,外交部发言人发表了针锋相对的声明。」
- Cãi vã đời thường: Mô tả việc lời qua tiếng lại, dùng những lời lẽ sắc mỏng để công kích nhau.
- Ví dụ:「他们俩一见面就吵架,说的话总是针锋相对。」
(Hai người họ cứ hễ gặp nhau là cãi vã, lời lẽ lúc nào cũng châm phong tương đối.)
- Ví dụ:「他们俩一见面就吵架,说的话总是针锋相对。」
Ví dụ khác:
- 面对记者的尖锐提问,他做出了针锋相对的回应。
(Đối mặt với những câu hỏi sắc sảo của phóng viên, ông ấy đã đưa ra những phản hồi châm phong tương đối.) - 采取针锋相对的策略并不总是解决问题的最好办法。
(Áp dụng chiến thuật châm phong tương đối không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.) - 这两家公司的广告宣传战打得针锋相对。
(Cuộc chiến quảng cáo của hai công ty này đang diễn ra vô cùng châm phong tương đối.) - 与其针锋相对地争吵,不如坐下来冷静沟通。
(Thay vì tranh cãi châm phong tương đối, tốt hơn là nên ngồi lại bình tĩnh trao đổi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này vốn bắt nguồn từ cụm từ 'Châm phong tương đầu (针锋相投)' trong cuốn sách Thiền tông mang tên Cảnh Đức Truyền Đăng Lục (景德传灯录). Nghĩa gốc ban đầu mang tính tích cực, ví von tâm ý giữa thầy và trò tương thông như việc xỏ kim qua lỗ. Tuy nhiên, về sau nghĩa của nó đã biến đổi thành sự đối chọi giữa kim và mũi dao để chỉ sự đối lập.
- Phân biệt: Có ý nghĩa gần tương đương với câu tục ngữ 'Châm tiêm đối mạch mang (针尖对麦芒)' (đầu kim đối đầu bông lúa mạch), nhưng 'Châm phong tương đối' mang sắc thái trang trọng hơn, thường được ưu tiên dùng trong các văn cảnh chính trị hoặc ngoại giao.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 针尖对麦芒 (zhēn jiān duì mài máng): Đầu kim đối đầu bông lúa mạch. Chỉ hai bên có thực lực ngang nhau đối đầu gay gắt.
- 唇枪舌剑 (chún qiāng shé jiàn): Môi là súng, lưỡi là kiếm. Mô tả những cuộc tranh luận hoặc cãi vã kịch liệt.
- 你死我活 (nǐ sǐ wǒ huó): Cuộc đấu tranh sinh tử, một mất một còn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 逆来顺受 (nì lái shùn shòu): Nghịch lai thuận thụ. Chấp nhận những hoàn cảnh bất hạnh hoặc đối xử bất công mà không phản kháng.
- 委曲求全 (wěi qū qiú quán): Ủy khuất cầu toàn. Chịu đựng thiệt thòi, gác lại ý muốn cá nhân vì đại cục.
- 和平共处 (hé píng gòng chǔ): Cùng tồn tại hòa bình mà không có xung đột.link
- 同舟共济 (tóng zhōu gòng jì): Cùng nhau giúp đỡ trong lúc khó khăn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Châm phong tương đối (针锋相对)** dùng để chỉ trạng thái đối đầu trực diện và quyết liệt trong tranh luận hoặc hành động. Hình ảnh mũi kim và mũi dao chạm nhau gợi lên sự căng thẳng, sắc bén, đặc biệt nhấn mạnh việc đáp trả ngay lập tức và tương xứng với đòn tấn công của đối phương.
