钻牛角尖
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zuān niú jiǎo jiān
- Bản dịch tiếng Việt: Chui vào sừng trâu (Toản ngưu giác tiêm)
- Cấu tạo thành ngữ: 「钻」(Chui vào, len lỏi vào hoặc khoan, dùi (Toản))
+ 「牛角」(Sừng trâu; gốc thì rộng nhưng càng về phía trước càng hẹp (Ngưu giác)) + 「尖」(Chóp nhọn, mũi nhọn; biểu tượng của sự bế tắc, không có lối thoát (Tiêm)) - Ý nghĩa: Chỉ việc quá cố chấp vào những vấn đề nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc những vấn đề không thể giải quyết được, khiến bản thân rơi vào bế tắc. Đây là một từ mang sắc thái phê phán (biếm nghĩa), ám chỉ sự thiếu linh hoạt và tầm nhìn hạn hẹp.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「钻牛角尖」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nỗ lực vô ích: Sừng trâu càng về phía đầu càng hẹp và cuối cùng là bế tắc. Hình ảnh cố chui vào đó tượng trưng cho việc lãng phí công sức vào những việc không có hy vọng giải quyết hoặc không có ý nghĩa.
- Sự cứng nhắc và tầm nhìn hạn hẹp: Thành ngữ này thường dùng để phê phán sự thiếu linh hoạt, không chịu nghe lời khuyên của người khác mà cứ khăng khăng giữ lấy ý kiến của mình.
3. Cách dùng
「钻牛角尖」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Lo lắng hoặc suy nghĩ quá mức: Dùng để khuyên nhủ hoặc phê phán người cứ mãi trăn trở về những việc nhỏ nhặt hoặc quá khứ không thể thay đổi, tự làm khổ bản thân.
- Ví dụ:「这件事情已经过去了,你就别再钻牛角尖了。」
(Chuyện này đã qua rồi, bạn đừng có húc đầu vào ngõ cụt mãi như thế nữa.)
- Ví dụ:「这件事情已经过去了,你就别再钻牛角尖了。」
- Trong học thuật hoặc tranh luận: Ám chỉ việc sa đà vào những chi tiết vụn vặt, câu chữ không quan trọng hoặc những trường hợp cực đoan phi thực tế khiến cuộc thảo luận không tiến triển được.
- Ví dụ:「做学问要通观全局,不能只在一个小问题上钻牛角尖。」
(Làm học thuật cần phải có cái nhìn tổng thể, không thể chỉ câu nệ vào một vấn đề nhỏ nhặt mà quên đi đại cục.)
- Ví dụ:「做学问要通观全局,不能只在一个小问题上钻牛角尖。」
- Miêu tả tính cách: Mô tả người quá nghiêm túc đến mức cứng nhắc, thiếu linh hoạt, một khi đã tin vào điều gì thì không chịu thay đổi.
- Ví dụ:「他这个人就是爱钻牛角尖,谁劝也没用。」
(Anh ta là kiểu người rất hay cố chấp, ai khuyên bảo cũng vô ích.)
- Ví dụ:「他这个人就是爱钻牛角尖,谁劝也没用。」
Ví dụ khác:
- 只要你不再钻牛角尖,就会发现解决办法其实很简单。
(Chỉ cần bạn không suy nghĩ quá cực đoan nữa, bạn sẽ thấy cách giải quyết thực ra rất đơn giản.) - 别在这些字眼上钻牛角尖了,我们要看文章的整体意思。
(Đừng bắt bẻ từng câu chữ như vậy nữa, chúng ta cần xem xét ý nghĩa tổng thể của bài viết.) - 遇到困难要懂得变通,死钻牛角尖是没有出路的。
(Khi gặp khó khăn phải biết linh hoạt, cứ cố chấp làm theo một cách duy nhất thì sẽ không có lối thoát đâu.) - 有时候过于追求完美,反而容易让人钻牛角尖。
(Đôi khi quá theo đuổi sự hoàn hảo lại dễ khiến con người ta rơi vào bế tắc.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Hình ảnh ẩn dụ: Sừng trâu có gốc rộng và ngọn nhọn. Kết hợp với động từ 'Toản' (钻 - chui vào), thành ngữ này mô tả một cách trực quan sự khờ dại khi rời bỏ lối vào rộng rãi (nơi có giải pháp) để cố tình tiến về phía chóp nhọn chật hẹp (nơi bế tắc).
- Phạm vi sử dụng: Rất phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày. Có thể dùng từ lời khuyên cho bạn bè ('đừng nghĩ nhiều quá') đến việc phê phán người bảo thủ. Nhìn chung mang sắc thái tiêu cực.
- Cách dùng tích cực?: Đôi khi được dùng một cách mỉa mai để khen ngợi sự tỉ mỉ trong nghiên cứu, nhưng tốt nhất nên tránh dùng như một lời khen vì nghĩa gốc vẫn là 'sự cố chấp vô ích'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 吹毛求疵 (chuī máo qiú cī): Thổi lông tìm vết (Xuy mao cầu tì). Cố tình bới lông tìm vết để chỉ trích những khuyết điểm nhỏ nhặt.
- 固执己见 (gù zhí jǐ jiàn): Cố chấp kỷ kiến. Khăng khăng giữ lấy ý kiến của mình, không chịu tiếp thu ý kiến người khác.
- 胡思乱想 (hú sī luàn xiǎng): Suy nghĩ lung tung, không có căn cứ hoặc không thực tế.link
- 刻舟求剑 (kè zhōu qiú jiàn): Hành động ngu ngốc khi khăng khăng giữ cách làm cũ trong khi hoàn cảnh đã thay đổi.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 通权达变 (tōng quán dá biàn): Thông quyền đạt biến. Biết linh hoạt ứng biến tùy theo tình hình thực tế.
- 豁然开朗 (huò rán kāi lǎng): Hoát nhiên khai lãng. Bỗng nhiên hiểu ra vấn đề, tầm nhìn trở nên rộng mở.
- 举一反三 (jǔ yī fǎn sān): Suy ra ba điều từ một điều.link
- 随机应变 (suí jī yìng biàn): Thích nghi với hoàn cảnh thay đổi khi chúng phát sinh.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Toản ngưu giác tiêm (钻牛角尖)** ví như việc cố tình chui vào phần chóp nhọn của sừng trâu - nơi càng đi càng hẹp và cuối cùng là ngõ cụt. Nó thường được dùng để khuyên nhủ những người đang suy nghĩ quá mức dẫn đến bế tắc, hoặc phê phán tính cách cứng nhắc, quá câu nệ vào những chi tiết vụn vặt mà bỏ qua đại cục.
