background texture

销声匿迹

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xiāo shēng nì jì
  • Bản dịch tiếng Việt: Tiêu thanh nặc tích (Biến mất không dấu vết)
  • Cấu tạo thành ngữ: Tiêu (triệt tiêu, làm mất đi)Thanh (âm thanh, tiếng vang, danh tiếng)Nặc (che giấu, ẩn nấp)Tích (dấu vết, vết tích)
  • Ý nghĩa: Ngừng phát ra âm thanh và che giấu dấu vết, hoàn toàn biến mất khỏi thế gian. Dùng để chỉ việc người hoặc động vật ẩn mình lặng lẽ, hoặc sự vật, hiện tượng biến mất không còn tăm hơi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

销声匿迹 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự ẩn dật có ý đồ: Khi chủ ngữ là người, thành ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ về việc tự mình ẩn náu do hoàn cảnh hoặc rút lui khỏi các hoạt động công cộng, hơn là chỉ đơn thuần là mất tích.
  • Sự biến mất hoàn toàn: Khi chủ ngữ là vật hoặc hiện tượng (bệnh tật, trào lưu, thói quen...), nó chỉ trạng thái những thứ vốn tồn tại trước đây nay không còn được nhìn thấy nữa.

3. Cách dùng

销声匿迹 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự rút lui hoặc trốn chạy của nhân vật: Dùng khi tội phạm bỏ trốn biệt tích hoặc người nổi tiếng giải nghệ, không còn xuất hiện trước công chúng.
    • Ví dụ:自从那次丑闻之后,这位明星就彻底销声匿迹了。
      Kể từ sau vụ bê bối đó, ngôi sao này đã hoàn toàn tiêu thanh nặc tích.)
  • Sự biến mất của hiện tượng hoặc sinh vật: Mô tả việc những thứ từng tồn tại nay không còn nữa, như động vật tuyệt chủng, trào lưu lỗi thời, hoặc bệnh tật đã được dập tắt.
    • Ví dụ:随着环境的改善,这种害虫已经在这里销声匿迹
      Cùng với sự cải thiện của môi trường, loại sâu bệnh này đã tiêu thanh nặc tích ở đây.)

Ví dụ khác:

  1. 那个曾经轰动一时的组织,如今早已销声匿迹
    Tổ chức từng gây chấn động một thời đó, nay đã sớm tiêu thanh nặc tích.
  2. 冬天到了,昆虫们都销声匿迹,躲进洞里过冬了。
    Mùa đông đến, các loài côn trùng đều tiêu thanh nặc tích, trốn vào hang để ngủ đông.
  3. 为了躲避债务,他不得不销声匿迹,切断了与所有人的联系。
    Để trốn nợ, anh ta buộc phải tiêu thanh nặc tích, cắt đứt liên lạc với tất cả mọi người.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Lưu ý về cách viết: Chữ Tiêu (销 - nghĩa là tiêu hủy, làm tan chảy) đôi khi bị viết nhầm thành Tiêu (消 - nghĩa là biến mất), nhưng trong thành ngữ chuẩn thì phải dùng Tiêu (销). Nếu viết là 'Tiêu thanh' (消声) thì có thể bị hiểu nhầm thành 'tắt tiếng' (mute).
  • Xuất xứ: Thành ngữ này xuất hiện dưới dạng Tiêu thanh liễm tích (销声敛迹) trong tác phẩm Bắc Mộng Tỏa Ngôn (北梦琐言) của Tôn Quang Hiến (孙光宪) thời nhà Tống (宋). Ban đầu, nó được dùng trong bối cảnh các văn sĩ ẩn dật để tránh loạn lạc hoặc tranh đấu chính trị.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Tiêu thanh nặc tích (销声匿迹) mô tả việc một người hoặc sự vật hoàn toàn biến mất và không còn tin tức gì. Nó có thể được dùng cho cả trường hợp cố tình ẩn mình hoặc biến mất tự nhiên. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các cụm từ như 'bặt vô âm tín' hoặc 'biến mất không dấu vết'.

Bài luận thành ngữ

xiāo shēng nì jì
销声匿迹
Biến mất không dấu vết
shēng huó生活zàizhè ge这个rè nào热闹deshì jiè世界wǒ men我们zǒng shì总是xí guàn习惯letīnggè zhǒng各种shēng yīn声音

Sống trong thế giới náo nhiệt này, chúng ta luôn quen với việc nghe đủ loại âm thanh.

xīn wén新闻deshēng yīn声音chē liú车流deshēng yīn声音liú xíng流行deyīn yuè音乐shēnghái yǒu还有rén men人们tán lùn谈论deshēng yīn声音

Tiếng tin tức, tiếng xe cộ, tiếng nhạc thịnh hành, và cả tiếng người ta bàn tán.

hǎo xiàng好像zhǐ yǒu只有fā chū发出shēng yīn声音cáizhèng míng证明yí gè一个shì wù事物shìcún zài存在de

Dường như chỉ khi phát ra âm thanh, một sự vật mới chứng minh được sự tồn tại của mình.

kě shì可是yǒu méi yǒu有没有zhù yì注意guòxiāng fǎn相反deqíng kuàng情况

Thế nhưng, bạn có bao giờ chú ý đến tình huống ngược lại không?

yǒu xiē有些dōng xī东西míng míng明明qián jǐ tiān前几天háizàiyǎn qián眼前huàng dòng晃动háizàiěr biān耳边chǎo nào吵闹tū rán突然yǒu yī tiān有一天jiùbú jiàn le不见了

Có những thứ, rõ ràng vài ngày trước còn lắc lư trước mắt bạn, còn ồn ào bên tai bạn, bỗng một ngày, nó biến mất.

méi yǒu没有gào bié告别méi yǒu没有tōng zhī通知jiùzhè yàng这样chè dǐ彻底ān jìng安静lexià lái下来

Không lời từ biệt, cũng không có thông báo, cứ thế im lặng hoàn toàn.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常yǒuhuà miàn画面gǎndechéng yǔ成语yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种zhuàng tài状态jiàoxiāo shēng nì jì销声匿迹

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất giàu hình ảnh dùng để mô tả trạng thái này, gọi là 销声匿迹.

zhè ge这个shāo wēi稍微yǒu diǎn有点zhǎngdànchāi kāi拆开láikànyì si意思fēi cháng非常měiyǒu xiē有些shāng gǎn伤感

Từ này hơi dài một chút, nhưng nếu tách ra xem, ý nghĩa rất đẹp và cũng có chút buồn.

xiāo shēng销声yì si意思shìshēng yīn声音xiāo shī消失lebù zài不再shuō huà说话bù zài不再fā chū发出shēng xiǎng声响nì jì匿迹yì si意思shìzōng jì踪迹yǐn cáng隐藏qǐ lái起来bù zài不再ràngrénkàn dào看到jiǎo yìn脚印

销声 nghĩa là âm thanh biến mất, không còn nói năng, không còn phát ra tiếng động; 匿迹 nghĩa là che giấu dấu vết, không còn để người khác nhìn thấy dấu chân.

hé qǐ lái合起来jiù shì就是zhǐyí gè一个yuán běn原本cún zài存在derénhuòshì wù事物tū rán突然bù zài不再gōng kāi公开lòu miàn露面hǎo xiàng好像cóngzhè ge这个shì jiè世界shàngyǐn xíng隐形leyī yàng一样

Kết hợp lại, nó chỉ một người hoặc sự vật vốn dĩ đang tồn tại, bỗng nhiên không còn xuất hiện công khai nữa, giống như trở nên tàng hình khỏi thế giới này vậy.

wǒ men我们zuìchángzàishén me什么dì fāng地方gǎn jué dào感觉到xiāo shēng nì jì销声匿迹ne

Chúng ta thường cảm nhận thấy 销声匿迹 ở đâu nhất?

shǒu xiān首先shìdà zì rán大自然

Đầu tiên là thiên nhiên.

xià tiān夏天deshí hòu时候cǎo cóng草丛quánshìchóng zi虫子dejiào shēng叫声fēi cháng非常rè nào热闹

Vào mùa hè, trong bụi cỏ đầy tiếng côn trùng kêu, rất náo nhiệt.

kě shì可是děng dào等到qiū fēng秋风chuītiān qì天气biànlěngzhè xiē这些chóng zi虫子jiùquán bù全部xiāo shēng nì jì销声匿迹le

Nhưng hễ gió thu thổi tới, thời tiết trở lạnh, những con côn trùng này đều 销声匿迹.

tā men它们duǒjìnlení tǔ泥土děng dài等待xiàyí gè一个chūn tiān春天

Chúng trốn vào trong lòng đất, chờ đợi mùa xuân tiếp theo.

zhè shí hòu这时候zhè ge这个shìyī zhǒng一种shēng cún生存dezhì huì智慧

Lúc này, từ này là một trí tuệ sinh tồn.

rán hòu然后shìwǒ men我们deshēng huó生活

Tiếp theo là cuộc sống của chúng ta.

huí xiǎng回想yī xià一下shí nián qián十年前dà jiā大家dōuzàiyòngdemǒu zhǒng某种diàn zi电子chǎn pǐn产品huò zhě或者céng jīng曾经zàidà jiē xiǎo xiàng大街小巷dōuhěnhuǒdeyī shǒu一首liú xíng流行

Hãy nhớ lại một sản phẩm điện tử nào đó mà mười năm trước ai cũng dùng, hoặc một bài hát thịnh hành từng rất hot trên khắp các nẻo đường.

dāng shí当时jué de觉得tā men它们yǒng yuǎn永远huìzàibù zhī bù jué不知不觉zhōngtā men它们jiùbèixīndedōng xī东西qǔ dài取代le

Lúc đó cảm thấy chúng sẽ luôn ở đó, nhưng vô tình, chúng đã bị những thứ mới thay thế.

tā men它们méi yǒu没有xuān bù宣布tuì chū退出zhǐ shì只是màn màn慢慢zài yě再也tīng bú dào听不到kàn bú dào看不到le

Chúng không tuyên bố rút lui, chỉ là dần dần, không còn nghe thấy, nhìn thấy nữa.

zhè shí hòu这时候zhè ge这个dài biǎo代表deshìshí dài时代degǎi biàn改变

Lúc này, từ này đại diện cho sự thay đổi của thời đại.

hái yǒu还有yī zhǒng一种qíng kuàng情况shìguān yú关于rénde

Còn một trường hợp nữa, là về con người.

yǒu shí hòu有时候yí gè一个yuán běn原本hěnhuó yuè活跃hěnxǐ huān喜欢zàishè jiāo社交wǎng luò网络shàngfēn xiǎng分享shēng huó生活depéng yǒu朋友tū rán突然bù zài不再gēng xīn更新le

Đôi khi, một người bạn vốn rất năng nổ, rất thích chia sẻ cuộc sống trên mạng xã hội, bỗng nhiên không còn cập nhật nữa.

huò zhě或者yī wèi一位céng jīng曾经fēi cháng非常yǒu míng有名degōng zhòng rén wù公众人物tū rán突然jué dìng决定lí kāi离开jù guāng dēng聚光灯guòpǔ tōng rén普通人derì zi日子

Hoặc, một nhân vật công chúng từng rất nổi tiếng, bỗng nhiên quyết định rời xa ánh đèn sân khấu để sống cuộc đời của một người bình thường.

tā men他们bù zài不再fā biǎo发表yì jiàn意见bù zài不再zhǎn shì展示xíng zōng行踪

Họ không còn đưa ra ý kiến, cũng không còn để lộ hành tung.

zhè zhǒng这种zhǔ dòng主动dexuǎn zé选择shìyī zhǒng一种xiāo shēng nì jì销声匿迹

Sự lựa chọn chủ động này cũng là một kiểu 销声匿迹.

yǒu yì si有意思deshìxiāo shēng nì jì销声匿迹zhè ge这个wǎng wǎng往往dài yǒu带有yī zhǒng一种chè dǐ xìng彻底性

Điều thú vị là, từ 销声匿迹 thường mang một tính chất "triệt để".

bú shì不是zàn shí暂时dexiū xī休息ér shì而是yī zhǒng一种wán quán完全dechè tuì撤退

Nó không phải là sự nghỉ ngơi tạm thời, mà là một sự rút lui hoàn toàn.

ràngwǒ men我们yì shí dào意识到zàizhè ge这个xuān nào喧闹deshì jiè世界shàngbìngbú shì不是suǒ yǒu所有delí kāi离开dōuhuìyǒuyī cháng一场shèng dà盛大degào bié告别yí shì仪式

Nó khiến chúng ta nhận ra rằng, trong thế giới ồn ào này, không phải mọi sự ra đi đều có một buổi lễ chia tay long trọng.

gèngduōdeshí hòu时候lí kāi离开shìqiāo wú shēng xī悄无声息de

Nhiều khi, ra đi là lặng lẽ không tiếng động.

suǒ yǐ所以zhè ge这个chéng yǔ成语qí shí其实zàití xǐng提醒wǒ men我们wú lùn无论xiàn zài现在duō me多么rè nào热闹shēng yīn声音zhōng jiū终究huìtíng xià lái停下来jiǎo yìn脚印zhōng jiū终究huìbèifù gài覆盖

Vì vậy, thành ngữ này thực chất đang nhắc nhở chúng ta: dù hiện tại có náo nhiệt đến đâu, âm thanh cuối cùng cũng sẽ dừng lại, dấu chân cuối cùng cũng sẽ bị che phủ.

xià cì下次dāngtū rán突然xiǎng qǐ想起yī jiàn一件hěnjiǔméijiàndedōng xī东西huò zhě或者yí gè一个hěnjiǔméitīng dào听到demíng zì名字shíhuò xǔ或许huìqīng qīng轻轻gǎn tàn感叹yī shēng一声yuán lái原来yǐ jīng已经xiāo shēng nì jì销声匿迹zhè me这么jiǔle

Lần tới, khi bạn bỗng nhiên nhớ đến một món đồ đã lâu không gặp, hoặc một cái tên đã lâu không nghe thấy, có lẽ bạn sẽ khẽ thở dài: Hóa ra, nó đã 销声匿迹 lâu đến thế rồi.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 销声匿迹!

0/50