background texture

门当户对

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: mén dāng hù duì
  • Bản dịch tiếng Việt: Môn đăng hộ đối
  • Cấu tạo thành ngữ: Môn (cửa), chỉ gia thế hoặc đẳng cấp của gia đìnhĐương (tương xứng), phù hợp hoặc ngang bằngHộ (cửa, nhà), chỉ đơn vị gia đìnhĐối (đối xứng), phù hợp hoặc xứng đôi
  • Ý nghĩa: Chỉ địa vị xã hội và điều kiện kinh tế của gia đình hai bên nam nữ kết hôn tương xứng với nhau. Đây là một quan niệm truyền thống về điều kiện cho một cuộc hôn nhân tốt đẹp. Trong thời hiện đại, nó còn được dùng để chỉ sự tương đồng về quan điểm sống và môi trường giáo dục, nhưng đôi khi cũng bị phê phán là một hủ tục cũ kỹ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

门当户对 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự cân bằng về gia thế: 'Môn' (门) và 'Hộ' (户) đều chỉ ngôi nhà, 'Đương' (当) và 'Đối' (对) nghĩa là tương xứng. Khái niệm này coi trọng sự đồng đẳng về tài sản, quyền lực và giai cấp giữa hai gia đình hơn là sự hòa hợp cá nhân.
  • Quan niệm hôn nhân truyền thống: Trong xã hội Á Đông xưa, kết hôn là sự kết nối giữa hai gia tộc, và người ta tin rằng một cuộc hôn nhân không tương xứng sẽ dẫn đến bất hạnh.
  • Cách hiểu hiện đại: Ngày nay, thành ngữ này đôi khi được dùng với nghĩa tích cực để chỉ sự hòa hợp thực chất: vì lớn lên trong môi trường tương đồng nên có chung thói quen sinh hoạt và cách nhìn nhận vấn đề.

3. Cách dùng

门当户对 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thảo luận về điều kiện kết hôn: Được dùng làm tiêu chuẩn khi chọn đối tượng kết hôn hoặc khi cha mẹ can thiệp vào hôn nhân của con cái. Có thể dùng với sắc thái khẳng định hoặc phủ định.
    • Ví dụ:虽然现在提倡自由恋爱,但很多父母依然讲究门当户对
      Mặc dù hiện nay đề cao yêu đương tự do, nhưng nhiều cha mẹ vẫn coi trọng việc môn đăng hộ đối.)
  • Sự tương đồng về giá trị quan (cách dùng hiện đại): Không chỉ so sánh về tài sản, mà còn dùng trong ngữ cảnh cho rằng những người có trình độ sống và nền tảng giáo dục giống nhau sẽ có cuộc sống hôn nhân thuận lợi hơn.
    • Ví dụ:精神上的门当户对,比物质上的更重要。
      Môn đăng hộ đối về mặt tinh thần còn quan trọng hơn cả vật chất.)
  • Phê phán hủ tục cũ: Dùng trong bối cảnh các cặp đôi yêu nhau bị chia rẽ bởi sự khác biệt gia thế trong phim ảnh, tiểu thuyết hoặc thực tế đời sống.
    • Ví dụ:他们打破了门当户对的旧观念,勇敢地走到了一起。
      Họ đã phá vỡ quan niệm cũ kỹ về môn đăng hộ đối để dũng cảm đến với nhau.)

Ví dụ khác:

  1. 这门亲事可以说是门当户对,两家都很满意。
    Mối hôn sự này có thể nói là môn đăng hộ đối, cả hai nhà đều rất hài lòng.
  2. 不要因为追求门当户对而错过了真爱。
    Đừng vì mải mê theo đuổi sự môn đăng hộ đối mà bỏ lỡ tình yêu đích thực.
  3. 所谓的门当户对,现在更多是指三观一致。
    Cái gọi là môn đăng hộ đối, hiện nay phần lớn là chỉ sự đồng nhất về tam quan.
  4. 老一辈人觉得门当户对才能保证婚姻稳定。
    Thế hệ đi trước cho rằng phải môn đăng hộ đối thì mới đảm bảo hôn nhân bền vững.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc kiến trúc: 'Môn đương (门当)' là khối đá trang trí đặt trước cổng, 'Hộ đối (户对)' là những thanh gỗ nhô ra ở phía trên khung cửa. Số lượng và kiểu dáng của chúng thể hiện địa vị và phẩm hàm của chủ nhà, vì vậy khi chúng tương xứng nghĩa là gia thế của hai nhà bằng nhau.
  • Tranh luận hiện đại: Trên các mạng xã hội Trung Quốc, chủ đề 'Môn đăng hộ đối có cần thiết không?' thường xuyên gây tranh cãi giữa quan điểm 'tình yêu vượt qua tất cả' và quan điểm thực tế 'khác biệt nền tảng sẽ gây mâu thuẫn trong lối sống'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Môn đăng hộ đối (门当户对)** dùng để chỉ sự tương xứng về địa vị và kinh tế giữa hai gia đình trong hôn nhân. Theo truyền thống, đây là điều kiện tiên quyết, nhưng ngày nay nó thường được hiểu theo nghĩa thực tế hơn là sự tương đồng về 'tam quan' (quan điểm sống, giá trị quan, thế giới quan) và nền tảng giáo dục. Đây là một từ khóa không thể bỏ qua khi thảo luận về chủ đề hôn nhân trong văn hóa Á Đông.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 门当户对!

0/50