闲言碎语
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xián yán suì yǔ
- Bản dịch tiếng Việt: Nhàn ngôn toái ngữ
- Cấu tạo thành ngữ: 「闲」(Nhàn (rảnh rỗi, không liên quan đến việc chính, vô bổ))
+ 「言」(Ngôn (lời nói, câu chuyện)) + 「碎」(Toái (vụn vặt, lặt vặt, linh tinh)) + 「语」(Ngữ (ngôn từ, lời bàn luận)) - Ý nghĩa: Chỉ những lời nói nhảm nhí, chuyện phiếm vô bổ ngoài lề, hoặc những lời đàm tiếu, gièm pha, đồn đại vô căn cứ sau lưng người khác mang hàm ý xem thường và phê phán.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「闲言碎语」 bao gồm các sắc thái sau.
- Chuyện phiếm lạc đề, vô bổ: Chỉ những lời tán gẫu, việc riêng tư lan man không liên quan đến công việc hoặc chủ đề chính đang cần tập trung.
- Lời đàm tiếu, gièm pha sau lưng: Chỉ những lời đồn thổi, phỏng đoán, nói xấu sau lưng khi người trong cuộc vắng mặt, là tác nhân gây rạn nứt quan hệ.
- Tạp âm cần gạt bỏ: Thường đặt trong ngữ cảnh 'không cần để tâm' hay 'bỏ ngoài tai', mang sắc thái xem thường coi đó là những ý kiến nông cạn, vô giá trị.
3. Cách dùng
「闲言碎语」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Bỏ ngoài tai lời gièm pha, đồn đại: Dùng để khuyên bảo hoặc khẳng định cần giữ vững lập trường, không để những lời bàn tán xì xào vô trách nhiệm của người ngoài làm lung lay.
- Ví dụ:「做好自己的事情就行了,不要在乎别人的闲言碎语。」
(Chỉ cần làm tốt việc của mình là được, đừng bận tâm đến những lời ra tiếng vào của người khác.)
- Ví dụ:「做好自己的事情就行了,不要在乎别人的闲言碎语。」
- Chuyện phiếm nơi công sở hoặc bối cảnh trang trọng: Dùng để nhắc nhở kiềm chế các cuộc trò chuyện riêng tư, chuyện bao đồng trong lúc họp hành hoặc làm việc, thúc giục tập trung vào việc chính.
- Ví dụ:「现在是讨论方案的关键时刻,大家就别说这些闲言碎语了。」
(Bây giờ là thời điểm then chốt để thảo luận phương án, mọi người đừng nói mấy chuyện tào lao này nữa.)
- Ví dụ:「现在是讨论方案的关键时刻,大家就别说这些闲言碎语了。」
- Rắc rối nhân sự hoặc xung đột nội bộ: Dùng để diễn tả những mâu thuẫn, hiểu lầm nảy sinh trong tập thể do những lời đồn thổi, nói xấu vô căn cứ gây ra.
- Ví dụ:「公司里有些闲言碎语,破坏了原本融洽的团队氛围。」
(Một vài lời ong tiếng ve trong công ty đã phá hỏng bầu không khí vốn dĩ rất hòa thuận của cả đội.)
- Ví dụ:「公司里有些闲言碎语,破坏了原本融洽的团队氛围。」
Ví dụ khác:
- 既然做出了选择,就要有勇气面对外界的闲言碎语。
(Một khi đã đưa ra lựa chọn thì phải có dũng khí đối mặt với những lời đàm tiếu từ bên ngoài.) - 他平时只顾埋头苦干,从来不参与办公室里的闲言碎语。
(Anh ấy ngày thường chỉ vùi đầu làm việc, không bao giờ tham gia vào mấy chuyện buôn dưa lê trong văn phòng.) - 邻里之间应该互帮互助,而不是背地里散布闲言碎语。
(Hàng xóm láng giềng nên tương trợ lẫn nhau, chứ không phải sau lưng đi rêu rao những lời gièm pha.) - 别被那些没有事实根据的闲言碎语动摇了信心。
(Đừng để niềm tin bị lung lay bởi những tin đồn nhảm không có căn cứ xác thực.) - 他是个心胸开阔的人,从不把别人的闲言碎语放在心上。
(Anh ấy là người có lòng dạ rộng lượng, chẳng bao giờ để tâm đến những lời xì xào của người khác.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Thành ngữ xuất hiện trong các tác phẩm khúc kịch đời Minh (明代), như tản khúc Chính Cung Đoan Chính Hảo (正宫端正好) của tác giả Phùng Duy Mẫn (冯惟敏). Sự kết hợp giữa chữ Nhàn (闲 - nhàn rỗi, không đâu) và Toái (碎 - vụn vặt) đã tạo nên hình ảnh những lời nói lặt vặt, vô giá trị.
- So sánh ngữ nghĩa: Trong khi Lưu ngôn phi ngữ (流言蜚语) ám chỉ những tin đồn độc hại, vu khống mang ác ý nghiêm trọng thì Nhàn ngôn toái ngữ (闲言碎语) lại nghiêng về những lời bàn tán phiếm đàm, đưa chuyện vặt vãnh hay xì xào sau lưng của người đời.
- Ứng dụng hiện đại: Ngày nay thành ngữ này thường được dùng trên mạng xã hội hoặc chốn công sở dưới cụm từ 'ngoại giới đích nhàn ngôn toái ngữ' (外界的闲言碎语 - tạp âm từ miệng lưỡi thế gian) và thường đi cùng các động từ phủ định như 'bất tại hồ' (不在乎 - không màng) hay 'bất lý hội' (不理会 - không đoái hoài).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 流言蜚语 (liú yán fēi yǔ): Lời đồn vô căn cứ, ác ý rêu rao bịa đặt (Lưu ngôn phi ngữ).
- 风言风语 (fēng yán fēng yǔ): Lời phong phanh gió thổi, lời đồn đại gièm pha vô căn cứ (Phong ngôn phong ngữ).
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 金玉良言 (jīn yù liáng yán): Lời vàng ngọc, lời khuyên vô cùng quý báu và có ích (Kim ngọc lương ngôn).
- 肺腑之言 (fèi fǔ zhī yán): Lời gan ruột, những lời nói chân thành từ đáy lòng (Phế phủ chi ngôn).
6. Tóm tắt
Thành ngữ 'Nhàn ngôn toái ngữ' (闲言碎语) dùng để chỉ những lời đàm tiếu vô thưởng vô phạt hoặc lời xì xào, bàn tán ác ý sau lưng. Trong tiếng Trung hiện đại, nó thường được dùng với ý nghĩa 'những tạp âm không đáng bận tâm', thường đi kèm các từ phủ định như '不在乎' (không bận tâm) hay '别理' (đừng để ý).
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 2
