险象环生
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xiǎn xiàng huán shēng
- Bản dịch tiếng Việt: Hiểm tượng hoàn sinh
- Cấu tạo thành ngữ: 「险」(Hiểm (nguy hiểm, hiểm trở))
+ 「象」(Tượng (hiện tượng, dấu hiệu, hình dáng)) + 「环」(Hoàn (vòng tròn, bao quanh, liên kết)) + 「生」(Sinh (phát sinh, nảy sinh, ra đời)) - Ý nghĩa: Các dấu hiệu hoặc tình huống nguy hiểm xảy ra liên tiếp, cái này chưa qua cái khác đã tới, giống như các mắt xích nối liền nhau không dứt.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「险象环生」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính liên tục: Nhấn mạnh rằng đây không phải là một mối nguy đơn lẻ, mà là sự liên hoàn của các cuộc khủng hoảng như một chuỗi mắt xích (hoàn sinh).
- Cảm giác căng thẳng: Được dùng để mô tả những tình huống vô cùng căng thẳng, không thể lường trước, mang yếu tố hồi hộp và kịch tính.
3. Cách dùng
「险象环生」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Mô tả thám hiểm hoặc thiên tai: Thường dùng để giải thích những khó khăn gặp phải khi leo núi, đi biển, thám hiểm hoặc các tình huống nguy cấp trong thiên tai.
- Ví dụ:「那次登山途中遭遇暴风雪,可谓险象环生,幸好大家都平安归来。」
(Lần leo núi đó gặp phải bão tuyết, có thể nói là hiểm tượng hoàn sinh, may mà mọi người đều trở về bình an.)
- Ví dụ:「那次登山途中遭遇暴风雪,可谓险象环生,幸好大家都平安归来。」
- Đánh giá phim ảnh hoặc truyện kể: Dùng để đánh giá những tình tiết ly kỳ trong phim hành động hoặc tiểu thuyết trinh thám, nơi nhân vật chính liên tục gặp nguy hiểm.
- Ví dụ:「这部动作片的情节跌宕起伏,险象环生,让观众看得屏住呼吸。」
(Cốt truyện của bộ phim hành động này thăng trầm, hiểm tượng hoàn sinh, khiến khán giả xem mà nín thở.)
- Ví dụ:「这部动作片的情节跌宕起伏,险象环生,让观众看得屏住呼吸。」
- Khó khăn mang tính ẩn dụ (Kinh doanh, Chính trị): Không chỉ dùng cho nguy hiểm vật lý, mà còn dùng cho các tình huống rắc rối bất ngờ liên tiếp xảy ra trong đàm phán kinh doanh hoặc đấu tranh chính trị.
- Ví dụ:「公司在这次并购谈判中险象环生,差点因为资金问题导致失败。」
(Công ty trong cuộc đàm phán sáp nhập lần này hiểm tượng hoàn sinh, suýt chút nữa đã thất bại vì vấn đề vốn.)
- Ví dụ:「公司在这次并购谈判中险象环生,差点因为资金问题导致失败。」
Ví dụ khác:
- 赛车比赛到了最后一圈,几辆车激烈碰撞,现场险象环生。
(Cuộc đua xe đã đến vòng cuối cùng, mấy chiếc xe va chạm dữ dội, hiện trường hiểm tượng hoàn sinh.) - 他在丛林探险的经历写成了一本书,书中描写的情景真是险象环生。
(Anh ấy đã viết một cuốn sách về trải nghiệm thám hiểm rừng già, những cảnh tượng được mô tả trong đó thực sự là hiểm tượng hoàn sinh.) - 虽然创业初期险象环生,但他凭借坚强的意志挺了过来。
(Dù thời kỳ đầu khởi nghiệp hiểm tượng hoàn sinh, nhưng ông ấy đã vượt qua nhờ ý chí kiên cường.) - 特技演员在高空表演时险象环生,引得观众阵阵惊呼。
(Màn trình diễn trên cao của diễn viên đóng thế hiểm tượng hoàn sinh, khiến khán giả không ngừng kinh hãi thốt lên.) - 面对险象环生的局势,指挥官必须保持冷静。
(Đối mặt với cục diện hiểm tượng hoàn sinh, người chỉ huy phải giữ được sự bình tĩnh.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Các biến thể cấu trúc: Ngoài "Hiểm tượng hoàn sinh" (险象环生), còn có các cách diễn đạt tương tự như "Hiểm tượng tùng sinh" (险象丛生 - nguy hiểm mọc lên như cỏ dại) hay "Hiểm tượng điệp sinh" (险象迭生 - nguy hiểm xuất hiện chồng chất). Về cơ bản ý nghĩa của chúng là giống nhau.
- Phạm vi sử dụng: Đây là một cách diễn đạt khá trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, bản tin thời sự hoặc lời dẫn truyện. Trong giao tiếp hàng ngày, nếu dùng thành ngữ này sẽ tạo cảm giác hơi cường điệu.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 风平浪静 (fēng píng làng jìng): Phong bình lãng tĩnh: Gió yên sóng lặng, trạng thái bình yên vô sự.
- 安如磐石 (ān rú pán shí): An như bàn thạch: Vững chắc như tảng đá lớn, không chút lay chuyển.
- 化险为夷 (huà xiǎn wéi yí): Biến nguy hiểm thành an toàn.link
- 万无一失 (wàn wú yī shī): Tuyệt đối an toàn, không có bất kỳ sai sót nào.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ này mô tả trạng thái các mối nguy hiểm xuất hiện dồn dập, nối đuôi nhau. Nó thường được dùng trong các bối cảnh kịch tính như tiểu thuyết phiêu lưu, phim hành động, hoặc để nói về những giai đoạn cực kỳ khó khăn trong kinh doanh và cuộc sống. Chìa khóa của thành ngữ này nằm ở từ "hoàn sinh" (环生), nhấn mạnh sự liên hoàn của các cuộc khủng hoảng.
