background texture

鸡毛蒜皮

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jī máo suàn pí
  • Bản dịch tiếng Việt: Kê mao toán bì (Lông gà vỏ tỏi)
  • Cấu tạo thành ngữ: 鸡毛Kê mao (Lông gà): Biểu tượng cho những thứ nhẹ bẫng và không có giá trị kinh tế.蒜皮Toán bì (Vỏ tỏi): Biểu tượng cho những thứ bỏ đi, không có ích lợi gì.
  • Ý nghĩa: Ví với những việc cực kỳ nhỏ nhặt, vụn vặt và không có giá trị, giống như lông gà hay vỏ tỏi. Thành ngữ này thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ những rắc rối không đáng có hoặc các việc tạp nham trong đời sống.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

鸡毛蒜皮 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự vô giá trị và nhỏ nhặt: Bằng cách liệt kê những thứ như "rác rưởi", thành ngữ nhấn mạnh rằng sự việc đang được nói đến nhỏ tới mức không đáng để thảo luận hay chú ý.
  • Những việc tạp nham thường ngày: Đối lập với quốc gia đại sự hay các vấn đề nghiêm trọng, thành ngữ này thường chỉ những rắc rối nhỏ trong gia đình hoặc hàng xóm láng giềng.

3. Cách dùng

鸡毛蒜皮 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Mô tả tranh chấp: Dùng khi nguyên nhân của các cuộc cãi vã giữa vợ chồng hoặc hàng xóm là những việc rất nhỏ dưới mắt người ngoài.
    • Ví dụ:这对夫妻经常为了鸡毛蒜皮的小事吵架。
      Cặp vợ chồng này thường xuyên cãi nhau vì những chuyện lông gà vỏ tỏi.)
  • Phán đoán ưu tiên: Dùng để khuyên nhủ ai đó đừng quá để tâm vào tiểu tiết khi cần tập trung vào nhiệm vụ chính.
    • Ví dụ:别再计较那些鸡毛蒜皮了,我们得抓紧时间完成主要任务。
      Đừng tính toán những chuyện vụn vặt đó nữa, chúng ta phải tranh thủ thời gian hoàn thành nhiệm vụ chính.)
  • Đánh giá tiêu cực: Dùng để bác bỏ câu chuyện hoặc mối quan tâm của đối phương là không có giá trị.
    • Ví dụ:他整天只关心那些鸡毛蒜皮,从来不考虑长远的发展。
      Anh ta suốt ngày chỉ quan tâm đến những chuyện tầm thường, chẳng bao giờ nghĩ đến việc phát triển lâu dài.)

Ví dụ khác:

  1. 这种鸡毛蒜皮的事情就不要去麻烦领导了。
    Loại chuyện nhỏ nhặt này thì đừng đi làm phiền lãnh đạo nữa.
  2. 生活中充满了鸡毛蒜皮,关键看你怎么面对。
    Cuộc sống đầy rẫy những chuyện vụn vặt, quan trọng là cách bạn đối mặt với nó như thế nào.
  3. 大家都很忙,没时间听你讲这些鸡毛蒜皮
    Mọi người đều rất bận, không có thời gian nghe cậu kể những chuyện không đâu này đâu.
  4. 虽然是鸡毛蒜皮的小矛盾,如果不及时解决,也可能变成大问题。
    Tuy là mâu thuẫn nhỏ nhặt, nhưng nếu không giải quyết kịp thời cũng có thể trở thành vấn đề lớn.
  5. 他心胸开阔,从不把鸡毛蒜皮放在心上。
    Anh ấy lòng dạ rộng rãi, chẳng bao giờ để tâm đến những chuyện vụn vặt.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Biểu hiện đậm chất đời sống: Sử dụng các vật phế thải gắn liền với đời sống bình dân như 'lông gà' và 'vỏ tỏi' làm ẩn dụ, tạo nên một cách diễn đạt rất gần gũi và sinh động.
  • Tần suất sử dụng: Trong giao tiếp hàng ngày của người Trung Quốc, thành ngữ này được dùng cực kỳ phổ biến, thường bổ nghĩa cho danh từ dưới dạng 'chuyện nhỏ...'.
  • Nguồn gốc: Không bắt nguồn từ một điển tích cổ điển cụ thể nào mà hình thành từ tiếng lóng dân gian, xuất hiện nhiều trong các tiểu thuyết Bạch thoại (白话小说) từ thời Nhà Thanh (清代) trở đi.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Kê mao toán bì" (鸡毛蒜皮) là một thành ngữ khẩu ngữ chỉ những chuyện "vụn vặt, tầm thường". Trong tiếng Việt, thành ngữ tương đương hoàn hảo là "lông gà vỏ tỏi". Nó thường được dùng để mô tả các cuộc cãi vã trong gia đình hoặc những việc lặt vặt hàng ngày. Thành ngữ này thường đi kèm với cụm "những việc nhỏ" (的小事) để nhấn mạnh sự tương phản với những vấn đề quan trọng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 鸡毛蒜皮!

0/50