不一而足
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù yī ér zú
- Bản dịch tiếng Việt: Bất nhất nhi túc
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Không (phủ định))
+ 「一」(Một (duy nhất)) + 「而」(Mà, và (liên từ nối)) + 「足」(Đầy đủ, thỏa mãn) - Ý nghĩa: Diễn tả sự việc cùng loại có rất nhiều, không chỉ dừng lại ở một hay hai cái, không thể liệt kê hết được. Thông thường, thành ngữ này được đặt ở cuối câu sau khi đã đưa ra một vài ví dụ để ám chỉ vẫn còn nhiều thứ khác nữa.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不一而足」 bao gồm các sắc thái sau.
- Kết thúc phần liệt kê: Cách dùng phổ biến nhất là theo cấu trúc 'A, B, C, bất nhất nhi túc', đóng vai trò kết thúc danh sách ví dụ.
- Tính đa dạng và số lượng: Thành ngữ này không chỉ ám chỉ số lượng nhiều mà còn gợi ý rằng các chủng loại hoặc hiện tượng rất phong phú và đa dạng.
3. Cách dùng
「不一而足」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Liệt kê hiện tượng hoặc vấn đề: Dùng sau khi liệt kê một vài hiện tượng xã hội, vấn đề hoặc lý do để chỉ ra rằng đó chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
- Ví dụ:「网络诈骗手段层出不穷,假冒客服、虚假投资、钓鱼网站等等,不一而足。」
(Các thủ đoạn lừa đảo trên mạng xuất hiện liên tục, nào là giả danh chăm sóc khách hàng, đầu tư ảo, trang web giả mạo, v.v., nhiều không kể xiết.)
- Ví dụ:「网络诈骗手段层出不穷,假冒客服、虚假投资、钓鱼网站等等,不一而足。」
- Sự phong phú về chủng loại: Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng của hàng hóa, sở thích hoặc phong cách.
- Ví dụ:「这家店里的纪念品琳琅满目,陶瓷、丝绸、木雕,不一而足。」
(Đồ lưu niệm trong cửa hàng này thật hoa mắt, từ đồ gốm, tơ lụa cho đến chạm khắc gỗ, đủ các loại hình.)
- Ví dụ:「这家店里的纪念品琳琅满目,陶瓷、丝绸、木雕,不一而足。」
Ví dụ khác:
- 关于健康饮食的说法五花八门,有的说要断糖,有的说要轻断食,不一而足。
(Các thuyết về ăn uống lành mạnh rất đa dạng, có người nói nên cắt giảm đường, có người lại bảo nên nhịn ăn gián đoạn, không chỉ có một hai loại.) - 公园里晨练的人很多,打太极的、跳广场舞的、跑步的,不一而足。
(Có rất nhiều người tập thể dục buổi sáng trong công viên, người thì đánh Thái Cực Quyền, người thì nhảy dân vũ, người thì chạy bộ, rất đa dạng.) - 导致项目失败的原因很多,资金短缺、管理混乱、市场变化等等,不一而足。
(Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thất bại của dự án, như thiếu hụt kinh phí, quản lý lỏng lẻo, biến động thị trường, v.v., kể không hết.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ Công Dương Truyện (公羊传), phần Văn Công cửu niên (文公九年). Nguyên văn là 'Hứa Di Địch giả, bất nhất nhi túc dã (许夷狄者,不一而足也)'.
- Sự thay đổi ý nghĩa: Nghĩa gốc ban đầu là 'không thỏa mãn chỉ với một lần' (ám chỉ yêu cầu quá nhiều), nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó đã chuyển sang nghĩa 'có quá nhiều thứ cùng loại không thể liệt kê hết'.
- Vị trí ngữ pháp: Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này hầu như luôn đứng ở cuối câu để kết thúc ý liệt kê.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 不胜枚举 (bù shèng méi jǔ): Số lượng quá nhiều, không thể liệt kê từng cái một (Bất thắng mai cử).
- 层出不穷 (céng chū bù qióng): Xuất hiện liên tục không bao giờ hết (Tầng xuất bất cùng).link
- 比比皆是 (bǐ bǐ jiē shì): Có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 屈指可数 (qū zhǐ kě shǔ): Ít đến mức có thể đếm trên đầu ngón tay (Khất chỉ khả sổ).
- 寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ): Cực kỳ ít ỏi, gần như không có gì (Liêu liêu vô kỷ).link
- 所剩无几 (suǒ shèng wú jǐ): Còn lại rất ít.link
6. Tóm tắt
Bất nhất nhi túc (不一而足) là thành ngữ dùng để kết thúc một danh sách liệt kê với sắc thái 'những thứ tương tự như vậy còn rất nhiều, không thể kể xiết'. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói 'nhiều không kể xiết' hoặc 'không chỉ có thế'. Cần lưu ý rằng nghĩa hiện đại đã có sự thay đổi so với nghĩa gốc trong cổ văn.
