background texture

喧宾夺主

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xuān bīn duó zhǔ
  • Bản dịch tiếng Việt: Huyên tân đoạt chủ (喧賓奪主)
  • Cấu tạo thành ngữ: Huyên (ồn ào, huyên náo, làm om sòm)Tân (khách, tân khách)Đoạt (chiếm lấy, lấn át, cướp quyền)Chủ (chủ nhà, nhân vật chính, yếu tố cốt lõi)
  • Ý nghĩa: Khách làm ồn ào át cả tiếng chủ nhà. Nghĩa bóng chỉ việc các yếu tố phụ, vai phụ hoặc những sự việc thứ yếu lại lấn át, chiếm mất vị trí của nhân vật chính hoặc mục đích cốt lõi ban đầu. Đây thường là lời phê phán về sự mất cân đối hoặc thái độ lấn lướt.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

喧宾夺主 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự đảo lộn quan hệ chính phụ: Chỉ tình trạng cái vốn dĩ là 'Chủ' lại bị cái 'Thứ' đẩy vào góc khuất. Đây không chỉ là sự hỗn loạn đơn thuần mà mang sắc thái lấn quyền hoặc áp đảo rõ rệt.
  • Sự lệch lạc trọng tâm: Trong thảo luận hoặc tác phẩm nghệ thuật, khi các chi tiết nhỏ nhặt quá nổi bật làm mờ đi bản chất cốt lõi.

3. Cách dùng

喧宾夺主 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phê bình nghệ thuật và thiết kế: Dùng khi các chi tiết trang trí quá rườm rà làm lu mờ đối tượng chính, hoặc nhạc nền quá lớn át cả lời thoại.
    • Ví dụ:这件礼服的配饰太过华丽,反而喧宾夺主,掩盖了衣服本身的设计。
      Phụ kiện của bộ lễ phục này quá lộng lẫy, ngược lại đã huyên tân đoạt chủ, che lấp cả thiết kế của chính bộ váy.)
  • Ứng xử trong hội họp hoặc sự kiện: Chỉ trích thái độ của khách mời hoặc cấp dưới khi tự ý quyết định hoặc gây chú ý quá mức, không nể mặt chủ nhà hay cấp trên.
    • Ví dụ:在别人的婚礼上穿得比新娘还显眼,简直是喧宾夺主
      Trong đám cưới của người khác mà mặc đồ còn nổi bật hơn cả cô dâu thì đúng là huyên tân đoạt chủ.)
  • Bố cục bài viết hoặc lập luận: Chỉ trích việc phần mở đầu quá dài dòng hoặc các ví dụ phụ họa chiếm quá nhiều dung lượng làm loãng ý chính.
    • Ví dụ:写文章要详略得当,切忌堆砌辞藻,喧宾夺主
      Viết văn cần có sự phân bổ chi tiết và tóm lược hợp lý, tránh chồng chất từ ngữ hoa mỹ mà gây ra tình trạng huyên tân đoạt chủ.)

Ví dụ khác:

  1. 这次发布会上,主持人的话太多,有点喧宾夺主了。
    Trong buổi họp báo lần này, người dẫn chương trình nói quá nhiều, có chút huyên tân đoạt chủ rồi.
  2. 如果不控制配菜的分量,就会喧宾夺主,让人尝不出主菜的味道。
    Nếu không kiểm soát lượng món phụ, nó sẽ huyên tân đoạt chủ, khiến người ta không cảm nhận được hương vị của món chính.
  3. 广告创意虽然重要,但不能喧宾夺主,让观众记住了广告却忘了产品。
    Sáng tạo trong quảng cáo tuy quan trọng nhưng không được huyên tân đoạt chủ, khiến khán giả chỉ nhớ đến quảng cáo mà quên mất sản phẩm.
  4. 作为配角,你的表演很精彩,但要注意不要喧宾夺主
    Với vai trò là diễn viên phụ, diễn xuất của bạn rất tuyệt vời, nhưng hãy chú ý đừng để huyên tân đoạt chủ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ tác phẩm *Trà dư khách thoại* (茶余客话) của Nguyễn Quỳ (阮葵) thời Thanh (清). Trong đó có đoạn viết về việc bàn luận hương thơm mà quên mất vị rượu là 'Huyên tân đoạt chủ'.
  • Trật tự Nho giáo: Trong văn hóa Á Đông, tôn ti trật tự giữa 'Chủ' (Host) và 'Khách' (Guest) rất được coi trọng. Việc khách không giữ lễ tiết, lấn lướt chủ nhà bị coi là hành vi vô lễ và phá vỡ trật tự xã hội.
  • Phân biệt: So với *Bản mạt đảo trí* (本末倒置 - gốc ngọn ngược đời) chỉ sự nhầm lẫn về logic, *Huyên tân đoạt chủ* nhấn mạnh vào sự áp đảo về 'thế lực' hoặc 'sự chú ý' của vai phụ đối với vai chính.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 反客为主 (fǎn kè wéi zhǔ): Phản khách vi chủ: Khách biến thành chủ. Mang nghĩa chủ động chiếm lấy quyền kiểm soát, đôi khi được dùng với nghĩa tích cực trong chiến thuật.
    • 本末倒置 (běn mò dào zhì): Bản mạt đảo trí: Gốc và ngọn bị đảo ngược. Chỉ việc nhầm lẫn giữa cái cơ bản và cái thứ yếu.
  • Thành ngữ trái nghĩa:

6. Tóm tắt

Thành ngữ này phê phán việc các yếu tố thứ yếu lấn át vai trò của chủ thể chính. Trong tiếng Việt, nó tương đương với khái niệm 'lấn lướt' hoặc 'chủ khách đảo lộn', dùng để chỉ trích sự thiếu tế nhị trong giao tiếp hoặc sai lầm trong thiết kế, trình bày khi làm mờ nhạt đi nội dung quan trọng nhất.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 喧宾夺主!

0/50