background texture

津津有味

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jīn jīn yǒu wèi
  • Bản dịch tiếng Việt: Tân tân hữu vị
  • Cấu tạo thành ngữ: 津津Dáng vẻ nước bọt trào ra, nghĩa bóng là hứng thú dạt dào không dứtCó, sở hữuHương vị, sự thú vị, ý vị
  • Ý nghĩa: Diễn tả dáng vẻ thưởng thức món ăn một cách ngon lành, hoặc trạng thái say mê, có hứng thú nồng nhiệt khi đọc sách, nghe chuyện hay xem một nội dung nào đó.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

津津有味 bao gồm các sắc thái sau.

  • Từ 'vị' vật lý đến 'vị' tinh thần: Ban đầu thành ngữ này chỉ việc ăn món ngon đến mức trào nước bọt, nhưng hiện nay nó thường xuyên được dùng để chỉ sự tận hưởng về mặt tinh thần như đọc sách hay nghe chuyện.
  • Sự tập trung kéo dài: Thành ngữ này không chỉ sự ngạc nhiên nhất thời mà nhấn mạnh vào một quá trình thưởng thức hoặc tập trung cao độ trong một khoảng thời gian nhất định.

3. Cách dùng

津津有味 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Miêu tả việc ăn uống: Dùng khi muốn tả ai đó đang ăn một món gì đó trông rất ngon miệng.
    • Ví dụ:虽然只是简单的家常菜,但他却吃得津津有味
      Tuy chỉ là những món cơm nhà đơn giản, nhưng anh ấy lại ăn rất ngon lành.)
  • Đọc sách hoặc thưởng thức nghệ thuật: Diễn tả sự say mê khi đọc sách, xem phim hay kịch, cho thấy đối tượng đó rất hấp dẫn.
    • Ví dụ:那本漫画太精彩了,孩子们看得津津有味,连饭都忘了吃。
      Cuốn truyện tranh đó quá tuyệt vời, lũ trẻ xem say sưa đến mức quên cả ăn cơm.)
  • Nghe hoặc xem một câu chuyện: Diễn tả thái độ chăm chú, không biết chán khi nghe ai đó nói chuyện hoặc thuyết trình.
    • Ví dụ:爷爷讲起过去的冒险经历,孙子们听得津津有味
      Khi ông nội kể về những trải nghiệm phiêu lưu trong quá khứ, các cháu đều chăm chú lắng nghe.)

Ví dụ khác:

  1. 这道红烧肉做得真好,大家都吃得津津有味
    Món thịt kho tàu này làm ngon quá, mọi người đều ăn rất ngon miệng.
  2. 不管读多少遍,他对这部经典小说依然读得津津有味
    Dù đọc bao nhiêu lần đi nữa, anh ấy vẫn đọc cuốn tiểu thuyết kinh điển này một cách say mê.
  3. 看他们聊得津津有味,我都不忍心打断。
    Thấy họ trò chuyện hứng thú như vậy, tôi không nỡ ngắt lời.
  4. 这部纪录片拍得很有深度,观众们看得津津有味
    Bộ phim tài liệu này được quay rất sâu sắc, khán giả xem một cách chăm chú.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Chữ 'Tân' (津) ngoài nghĩa là bến đò còn có nghĩa là dịch cơ thể (nước bọt, mồ hôi). Việc lặp lại thành 'Tân tân' (津津) nhấn mạnh trạng thái nước bọt tiết ra khi đứng trước món ăn ngon.
  • Phạm vi sử dụng: Được dùng rộng rãi từ văn nói đến văn viết. Cấu trúc phổ biến nhất là 'Tân tân hữu vị địa (津津有味地) + Động từ' hoặc 'Động từ + đắc (得) + Tân tân hữu vị'.
  • Phân biệt: Có một thành ngữ tương tự là 'Tân tân lạc đạo' (津津乐道 - jīn jīn lè dào), nhưng từ này chỉ dùng riêng cho việc 'kể lại một cách thích thú', không dùng cho việc ăn uống hay đọc sách.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ này dùng để chỉ việc ăn uống ngon miệng hoặc sự say mê, thích thú khi theo dõi một điều gì đó. Từ 'Tân tân' (津津) vốn chỉ nước bọt trào ra, từ đó chuyển nghĩa thành sự hứng thú dạt dào không dứt. Trong tiếng Trung hiện đại, nó thường xuất hiện trong cấu trúc 'V + đắc (得) + tân tân hữu vị' để nhấn mạnh sự tập trung đầy tích cực.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 津津有味!

0/50