background texture

经久不息

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jīng jiǔ bù xī
  • Bản dịch tiếng Việt: Kinh cửu bất tức (Kéo dài không dứt)
  • Cấu tạo thành ngữ: Trải qua, kinh qua (Kinh trong Kinh nghiệm 经验)Thời gian dài, lâu (Cửu trong Vĩnh cửu 永久)Không (từ phủ định)Ngừng, nghỉ, dứt (Tức trong Ngừng nghỉ 休息)
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái kéo dài một thời gian dài mà không dừng lại. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này hầu như chỉ được dùng để miêu tả tiếng vỗ tay (掌声) hoặc tiếng reo hò (欢呼声) vang dội mãi không thôi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

经久不息 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính hạn chế của đối tượng: Mặc dù nghĩa đen là 'kéo dài không dứt', nhưng thành ngữ này thường không dùng cho mưa, gió hay các cuộc tranh luận. Trong hơn 90% trường hợp, nó được dùng kèm với từ 'Vỗ tay' (掌声).
  • Biểu đạt sự cảm động và tán thưởng: Đây không đơn thuần là tiếng ồn kéo dài, mà là một từ khen ngợi (褒义词) dùng để chỉ trạng thái tích cực khi sự xúc động hoặc phấn khích của thính giả vẫn còn nồng nhiệt.

3. Cách dùng

经久不息 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự thành công của buổi biểu diễn hoặc diễn thuyết: Sử dụng khi buổi hòa nhạc, kịch nói hoặc diễn thuyết kết thúc và khán giả cảm động vỗ tay liên tục.
    • Ví dụ:演出结束后,全场观众起立,掌声经久不息
      Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, toàn bộ khán giả đứng dậy, tiếng vỗ tay kéo dài không ngớt.)
  • Âm hưởng lịch sử (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để ẩn dụ cho một tinh thần hoặc sức ảnh hưởng không bị phai mờ theo thời gian, mang sắc thái văn chương trang trọng.
    • Ví dụ:这种奋斗精神代代相传,经久不息
      Tinh thần phấn đấu này được truyền từ đời này sang đời khác, mãi mãi trường tồn.)

Ví dụ khác:

  1. 当他在台上宣布获胜时,台下爆发出了经久不息的欢呼声。
    Khi anh ấy tuyên bố chiến thắng trên đài, dưới khán đài bùng nổ tiếng reo hò kéo dài không dứt.
  2. 那雷鸣般经久不息的掌声,是对演讲者最大的肯定。
    Tiếng vỗ tay như sấm kéo dài mãi không thôi đó chính là sự khẳng định lớn nhất dành cho người diễn thuyết.
  3. 音乐会落幕了,但人们心中的激动之情却经久不息
    Buổi hòa nhạc đã hạ màn, nhưng sự xúc động trong lòng mọi người vẫn mãi không nguôi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Kết hợp từ (Collocation): Trong việc học tiếng Trung, quy tắc vàng là ghi nhớ thành ngữ này đi đôi với cụm '掌声' (Tiếng vỗ tay). Không dùng cho các hiện tượng vật lý như 'mưa rơi liên tục'.
  • Phân biệt với từ gần nghĩa: Thành ngữ 'Kinh cửu bất suy' (经久不衰) thường dùng cho sự nổi tiếng, trào lưu hoặc sức sống của tác phẩm nghệ thuật, trong khi 'Kinh cửu bất tức' (经久不息) chủ yếu dùng cho âm thanh (vỗ tay, reo hò) hoặc làn sóng cảm xúc nhất thời.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Kinh cửu bất tức (经久不息)** nghĩa đen là 'trải qua thời gian dài mà không dứt', nhưng thực tế nó là một cụm từ chuyên biệt để miêu tả tiếng vỗ tay (掌声) tán thưởng. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp cụm từ này trong các bản tin thời sự hoặc bài văn miêu tả sự thành công rực rỡ của một buổi diễn thuyết hay biểu diễn nghệ thuật.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 经久不息!

0/50